impact crater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bowl-shaped depression or cavity on the surface of a planet, moon, or other celestial body, formed by the impact of a meteorite or other projectile.
Vietnamese Meaning
Một chỗ lõm hoặc hố có hình dạng như cái bát trên bề mặt của một hành tinh, mặt trăng, hoặc thiên thể khác, được hình thành do sự va chạm của một thiên thạch hoặc vật thể bay khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an impact crater."
"Hố Barringer ở Arizona là một ví dụ được bảo tồn tốt về một miệng hố va chạm."
-
"Scientists study impact craters to understand the history of planetary surfaces."
"Các nhà khoa học nghiên cứu miệng hố va chạm để hiểu lịch sử bề mặt hành tinh."
-
"The Chicxulub impact crater is linked to the extinction of the dinosaurs."
"Miệng hố va chạm Chicxulub có liên quan đến sự tuyệt chủng của loài khủng long."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học và địa chất học để mô tả các cấu trúc địa hình hình thành do va chạm. Nó nhấn mạnh nguyên nhân của miệng núi lửa là do tác động từ bên ngoài, không phải do núi lửa hay các quá trình nội tại khác. Không nên nhầm lẫn với 'volcanic crater' (miệng núi lửa).
Prepositions
'on' được dùng khi đề cập đến vị trí của miệng hố va chạm trên bề mặt một thiên thể (e.g., 'the impact crater on Mars'). 'in' có thể được dùng để chỉ quá trình hình thành trong một ngữ cảnh rộng lớn hơn (e.g., 'research in impact crater formation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large impact crater (hố thiên thạch lớn)
-
ancient ancient impact crater (hố thiên thạch cổ đại)
-
lunar lunar impact crater (hố thiên thạch trên Mặt Trăng)
-
meteorite meteorite impact crater (hố thiên thạch)
-
study study impact craters (nghiên cứu các hố thiên thạch)
-
discover discover impact craters (khám phá các hố thiên thạch)
-
form form impact craters (hình thành các hố thiên thạch)
-
identify identify impact craters (xác định các hố thiên thạch)
-
impact crater impact crater rim (vành hố thiên thạch)
-
impact crater impact crater floor (đáy hố thiên thạch)
-
central peak central peak impact crater (hố thiên thạch có chóp trung tâm)
Idioms
-
the formation of impact craters
quá trình hình thành các hố thiên thạch
"Scientists often study the formation of impact craters to understand planetary geology."
(Các nhà khoa học thường nghiên cứu quá trình hình thành các hố thiên thạch để hiểu địa chất hành tinh.)
-
evidence of ancient impact craters
bằng chứng về các hố thiên thạch cổ đại
"Geologists found strong evidence of ancient impact craters in the region."
(Các nhà địa chất đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về các hố thiên thạch cổ đại trong khu vực.)
-
searching for impact craters
tìm kiếm các hố thiên thạch
"New satellite imagery aids in searching for impact craters on Mars."
(Hình ảnh vệ tinh mới hỗ trợ việc tìm kiếm các hố thiên thạch trên Sao Hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impact crater
nounMột chỗ lõm hoặc hố có hình dạng như cái bát trên bề mặt của một hành tinh, mặt trăng, hoặc thiên thể khác, được hình thành do sự va chạm của một thiên thạch hoặc vật thể bay khác.
"The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an impact crater."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a large asteroid hits the Earth, an impact crater forms. |
Nếu một tiểu hành tinh lớn va vào Trái Đất, một hố va chạm hình thành. |
| Phủ định | If there is no atmosphere on a planet, the impact crater doesn't erode easily. |
Nếu không có khí quyển trên một hành tinh, hố va chạm không bị xói mòn dễ dàng. |
| Nghi vấn | If a meteoroid strikes a terrestrial planet, does an impact crater always result? |
Nếu một thiên thạch va vào một hành tinh đất đá, có phải luôn luôn tạo ra hố va chạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact crater".
