(Top Banner Ad)
impact crater
B2
noun B2 Địa chất học, Thiên văn học

impact crater

UK: /ˈɪmpækt ˈkreɪtə(r)/ • US: /ˈɪmpækt ˈkreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

hố va chạm miệng hố do va chạm hố thiên thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowl-shaped depression or cavity on the surface of a planet, moon, or other celestial body, formed by the impact of a meteorite or other projectile.

Vietnamese Meaning

Một chỗ lõm hoặc hố có hình dạng như cái bát trên bề mặt của một hành tinh, mặt trăng, hoặc thiên thể khác, được hình thành do sự va chạm của một thiên thạch hoặc vật thể bay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an impact crater."

    "Hố Barringer ở Arizona là một ví dụ được bảo tồn tốt về một miệng hố va chạm."

  • "Scientists study impact craters to understand the history of planetary surfaces."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu miệng hố va chạm để hiểu lịch sử bề mặt hành tinh."

  • "The Chicxulub impact crater is linked to the extinction of the dinosaurs."

    "Miệng hố va chạm Chicxulub có liên quan đến sự tuyệt chủng của loài khủng long."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact sự va chạm, tác động, ảnh hưởng
Verb impact va chạm, tác động mạnh mẽ
Adjective impactful có tác động, ảnh hưởng lớn
Noun crater miệng hố, hố thiên thạch, hố núi lửa
Verb crater tạo thành hố, sụp đổ (nghĩa bóng, thường dùng cho giá trị, số lượng)

Synonyms

astrobleme (cấu trúc bị xói mòn do va chạm thiên thạch)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus
English (mid 17th C)
impact
Greek
kratēr
Latin
crater
English (early 17th C)
crater (volcanic)
English (20th C)
impact crater (compound)

Nguồn gốc từ 'impact'

Từ 'impact' trong 'impact crater' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'impingere' có nghĩa là 'đánh vào, va chạm'. Từ này dần được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ sự va chạm mạnh hoặc ảnh hưởng của nó.

Nguồn gốc từ 'crater'

Từ 'crater' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kratēr', ban đầu dùng để chỉ một cái tô lớn dùng để trộn rượu và nước. Sau đó, nó được tiếng Latin mượn và đến thế kỷ 17, các nhà khoa học đã dùng từ này để miêu tả những hố lõm hình bát trên bề mặt Trái Đất (như miệng núi lửa) hoặc các thiên thể khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học và địa chất học để mô tả các cấu trúc địa hình hình thành do va chạm. Nó nhấn mạnh nguyên nhân của miệng núi lửa là do tác động từ bên ngoài, không phải do núi lửa hay các quá trình nội tại khác. Không nên nhầm lẫn với 'volcanic crater' (miệng núi lửa).

Prepositions

on in

'on' được dùng khi đề cập đến vị trí của miệng hố va chạm trên bề mặt một thiên thể (e.g., 'the impact crater on Mars'). 'in' có thể được dùng để chỉ quá trình hình thành trong một ngữ cảnh rộng lớn hơn (e.g., 'research in impact crater formation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact crater
  • large large impact crater
    (hố thiên thạch lớn)
  • ancient ancient impact crater
    (hố thiên thạch cổ đại)
  • lunar lunar impact crater
    (hố thiên thạch trên Mặt Trăng)
  • meteorite meteorite impact crater
    (hố thiên thạch)
Verb + impact crater
  • study study impact craters
    (nghiên cứu các hố thiên thạch)
  • discover discover impact craters
    (khám phá các hố thiên thạch)
  • form form impact craters
    (hình thành các hố thiên thạch)
  • identify identify impact craters
    (xác định các hố thiên thạch)
Noun + impact crater (components/types)
  • impact crater impact crater rim
    (vành hố thiên thạch)
  • impact crater impact crater floor
    (đáy hố thiên thạch)
  • central peak central peak impact crater
    (hố thiên thạch có chóp trung tâm)

Idioms

  • the formation of impact craters

    quá trình hình thành các hố thiên thạch

    "Scientists often study the formation of impact craters to understand planetary geology."

    (Các nhà khoa học thường nghiên cứu quá trình hình thành các hố thiên thạch để hiểu địa chất hành tinh.)

  • evidence of ancient impact craters

    bằng chứng về các hố thiên thạch cổ đại

    "Geologists found strong evidence of ancient impact craters in the region."

    (Các nhà địa chất đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về các hố thiên thạch cổ đại trong khu vực.)

  • searching for impact craters

    tìm kiếm các hố thiên thạch

    "New satellite imagery aids in searching for impact craters on Mars."

    (Hình ảnh vệ tinh mới hỗ trợ việc tìm kiếm các hố thiên thạch trên Sao Hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact crater

noun
Lật mặt

Một chỗ lõm hoặc hố có hình dạng như cái bát trên bề mặt của một hành tinh, mặt trăng, hoặc thiên thể khác, được hình thành do sự va chạm của một thiên thạch hoặc vật thể bay khác.

"The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an impact crater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a large asteroid hits the Earth, an impact crater forms.
Nếu một tiểu hành tinh lớn va vào Trái Đất, một hố va chạm hình thành.
Phủ định
If there is no atmosphere on a planet, the impact crater doesn't erode easily.
Nếu không có khí quyển trên một hành tinh, hố va chạm không bị xói mòn dễ dàng.
Nghi vấn
If a meteoroid strikes a terrestrial planet, does an impact crater always result?
Nếu một thiên thạch va vào một hành tinh đất đá, có phải luôn luôn tạo ra hố va chạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact crater".

Hố thiên thạch Chicxulub và sự kiện tuyệt chủng khủng long

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'impact crater' là hố Chicxulub ở bán đảo Yucatán, Mexico. Hố này được tạo ra bởi một thiên thạch khổng lồ va chạm với Trái Đất khoảng 66 triệu năm trước, được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của loài khủng long và nhiều loài sinh vật khác, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử sự sống trên hành tinh chúng ta.

Hố thiên thạch như cửa sổ nhìn vào lịch sử vũ trụ

'Impact crater' không chỉ là những dấu vết của các vụ va chạm mà còn là những 'cửa sổ' giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử hình thành và phát triển của các hành tinh và thiên thể khác trong hệ mặt trời. Việc nghiên cứu các hố trên Mặt Trăng, Sao Hỏa hay các hành tinh khác cung cấp dữ liệu quý giá về tần suất va chạm, thành phần vật chất và quá trình địa chất trong hàng tỷ năm qua.