(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ food container
A2

food container

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng thức ăn vật chứa thức ăn đồ đựng thực phẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food container'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật chứa để đựng thức ăn.

Definition (English Meaning)

A receptacle for holding food.

Ví dụ Thực tế với 'Food container'

  • "She packed her lunch in a food container."

    "Cô ấy gói bữa trưa của mình trong một hộp đựng thức ăn."

  • "These food containers are microwave-safe."

    "Những hộp đựng thức ăn này an toàn khi dùng trong lò vi sóng."

  • "We need to buy more food containers for leftovers."

    "Chúng ta cần mua thêm hộp đựng thức ăn cho đồ ăn thừa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Food container'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: food container
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lunchbox(hộp cơm)
food storage container(hộp đựng thức ăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

refrigerator(tủ lạnh) microwave(lò vi sóng)
tupperware(hộp nhựa tupperware)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Nấu ăn

Ghi chú Cách dùng 'Food container'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp chỉ một đồ vật được sử dụng để chứa thức ăn. Nó có thể đề cập đến nhiều loại vật chứa khác nhau, từ hộp cơm, hộp nhựa, chai lọ đến các loại thùng lớn hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* **in:** Chỉ vị trí thức ăn nằm bên trong vật chứa. Ví dụ: 'There is food in the container.' (Có thức ăn trong hộp).
* **with:** Chỉ việc vật chứa được sử dụng cùng với thức ăn hoặc có liên quan đến việc chuẩn bị, bảo quản thức ăn. Ví dụ: 'She packed a food container with leftovers.' (Cô ấy đóng hộp thức ăn với đồ ăn thừa.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Food container'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)