food container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A receptacle for holding food.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa để đựng thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed her lunch in a food container."
"Cô ấy gói bữa trưa của mình trong một hộp đựng thức ăn."
-
"These food containers are microwave-safe."
"Những hộp đựng thức ăn này an toàn khi dùng trong lò vi sóng."
-
"We need to buy more food containers for leftovers."
"Chúng ta cần mua thêm hộp đựng thức ăn cho đồ ăn thừa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp chỉ một đồ vật được sử dụng để chứa thức ăn. Nó có thể đề cập đến nhiều loại vật chứa khác nhau, từ hộp cơm, hộp nhựa, chai lọ đến các loại thùng lớn hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí thức ăn nằm bên trong vật chứa. Ví dụ: 'There is food in the container.' (Có thức ăn trong hộp).
* **with:** Chỉ việc vật chứa được sử dụng cùng với thức ăn hoặc có liên quan đến việc chuẩn bị, bảo quản thức ăn. Ví dụ: 'She packed a food container with leftovers.' (Cô ấy đóng hộp thức ăn với đồ ăn thừa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reusable reusable food container (hộp đựng thức ăn tái sử dụng)
-
airtight airtight food container (hộp đựng thức ăn kín hơi)
-
insulated insulated food container (hộp đựng thức ăn giữ nhiệt)
-
plastic plastic food container (hộp đựng thức ăn bằng nhựa)
-
empty empty food container (hộp đựng thức ăn rỗng)
-
pack pack a food container (đóng gói thức ăn vào hộp)
-
fill fill a food container (đổ đầy thức ăn vào hộp)
-
wash wash the food container (rửa hộp đựng thức ăn)
-
store store food in a food container (cất giữ thức ăn trong hộp)
-
bring bring a food container (mang theo hộp đựng thức ăn)
Idioms
-
pack your lunch in a food container
đóng gói bữa trưa vào hộp đựng thức ăn (để mang đi làm/học)
"Don't forget to pack your lunch in a food container before you leave for work."
(Đừng quên đóng gói bữa trưa của bạn vào hộp đựng thức ăn trước khi đi làm.)
-
food container for leftovers
hộp đựng thức ăn thừa
"We usually use a food container for leftovers to save food for the next day."
(Chúng tôi thường dùng hộp đựng thức ăn thừa để cất đồ ăn cho ngày hôm sau.)
-
reusable food container movement
phong trào sử dụng hộp đựng thức ăn tái sử dụng
"The reusable food container movement is gaining popularity as people become more eco-conscious."
(Phong trào sử dụng hộp đựng thức ăn tái sử dụng đang ngày càng phổ biến khi mọi người ý thức hơn về môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food container
danh từMột vật chứa để đựng thức ăn.
"She packed her lunch in a food container."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this food container keeps my lunch so fresh! |
Wow, hộp đựng thức ăn này giữ cho bữa trưa của tôi tươi ngon quá! |
| Phủ định | Oops, that food container isn't leak-proof after all! |
Ôi, hộp đựng thức ăn đó không chống rò rỉ như mình nghĩ! |
| Nghi vấn | Hey, is that food container dishwasher safe? |
Này, hộp đựng thức ăn đó có an toàn khi rửa bằng máy rửa chén không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food container".
