(Top Banner Ad)
food container
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng, Nấu ăn

food container

UK: /fuːd kənˈteɪnər/ • US: /fuːd kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng thức ăn vật chứa thức ăn đồ đựng thực phẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A receptacle for holding food.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa để đựng thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her lunch in a food container."

    "Cô ấy gói bữa trưa của mình trong một hộp đựng thức ăn."

  • "These food containers are microwave-safe."

    "Những hộp đựng thức ăn này an toàn khi dùng trong lò vi sóng."

  • "We need to buy more food containers for leftovers."

    "Chúng ta cần mua thêm hộp đựng thức ăn cho đồ ăn thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible Có thể ăn được
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Verb contain Chứa đựng, bao gồm
Noun container Vật chứa, hộp đựng
Noun containment Sự kiềm chế, sự chứa đựng

Synonyms

lunchbox (hộp cơm)food storage container (hộp đựng thức ăn)

Related Words

refrigerator (tủ lạnh)microwave (lò vi sóng)tupperware (hộp nhựa tupperware)

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Latin
continere (from com- + tenere)
Old French
conteinir
Middle English
conteinen
Modern English
contain + -er
Modern English
food container

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fōdō, mang ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Anh cổ (fōda) và tiếng Anh trung đại (fode) để trở thành 'food' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về bất kỳ chất nào được ăn để duy trì sự sống.

Nguồn gốc của 'container'

Từ 'container' có gốc Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'bao gồm'. Từ này được tạo thành từ 'com-' (cùng với, cùng nhau) và 'tenere' (giữ). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ (conteinir) và tiếng Anh trung đại (conteinen) trước khi trở thành động từ 'contain'. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ 'container', chỉ một vật dùng để chứa đựng.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp chỉ một đồ vật được sử dụng để chứa thức ăn. Nó có thể đề cập đến nhiều loại vật chứa khác nhau, từ hộp cơm, hộp nhựa, chai lọ đến các loại thùng lớn hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in with

* **in:** Chỉ vị trí thức ăn nằm bên trong vật chứa. Ví dụ: 'There is food in the container.' (Có thức ăn trong hộp).
* **with:** Chỉ việc vật chứa được sử dụng cùng với thức ăn hoặc có liên quan đến việc chuẩn bị, bảo quản thức ăn. Ví dụ: 'She packed a food container with leftovers.' (Cô ấy đóng hộp thức ăn với đồ ăn thừa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food container
  • reusable reusable food container
    (hộp đựng thức ăn tái sử dụng)
  • airtight airtight food container
    (hộp đựng thức ăn kín hơi)
  • insulated insulated food container
    (hộp đựng thức ăn giữ nhiệt)
  • plastic plastic food container
    (hộp đựng thức ăn bằng nhựa)
  • empty empty food container
    (hộp đựng thức ăn rỗng)
Verb + food container
  • pack pack a food container
    (đóng gói thức ăn vào hộp)
  • fill fill a food container
    (đổ đầy thức ăn vào hộp)
  • wash wash the food container
    (rửa hộp đựng thức ăn)
  • store store food in a food container
    (cất giữ thức ăn trong hộp)
  • bring bring a food container
    (mang theo hộp đựng thức ăn)

Idioms

  • pack your lunch in a food container

    đóng gói bữa trưa vào hộp đựng thức ăn (để mang đi làm/học)

    "Don't forget to pack your lunch in a food container before you leave for work."

    (Đừng quên đóng gói bữa trưa của bạn vào hộp đựng thức ăn trước khi đi làm.)

  • food container for leftovers

    hộp đựng thức ăn thừa

    "We usually use a food container for leftovers to save food for the next day."

    (Chúng tôi thường dùng hộp đựng thức ăn thừa để cất đồ ăn cho ngày hôm sau.)

  • reusable food container movement

    phong trào sử dụng hộp đựng thức ăn tái sử dụng

    "The reusable food container movement is gaining popularity as people become more eco-conscious."

    (Phong trào sử dụng hộp đựng thức ăn tái sử dụng đang ngày càng phổ biến khi mọi người ý thức hơn về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food container

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa để đựng thức ăn.

"She packed her lunch in a food container."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this food container keeps my lunch so fresh!
Wow, hộp đựng thức ăn này giữ cho bữa trưa của tôi tươi ngon quá!
Phủ định
Oops, that food container isn't leak-proof after all!
Ôi, hộp đựng thức ăn đó không chống rò rỉ như mình nghĩ!
Nghi vấn
Hey, is that food container dishwasher safe?
Này, hộp đựng thức ăn đó có an toàn khi rửa bằng máy rửa chén không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food container".

Văn hóa mang cơm trưa (Packed Lunch)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự chuẩn bị và mang bữa trưa từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học (thường gọi là 'packed lunch') rất phổ biến. Food container đóng vai trò thiết yếu trong văn hóa này, giúp mọi người tiết kiệm chi phí, ăn uống lành mạnh hơn và giảm rác thải nhựa so với việc mua đồ ăn bên ngoài.

Phong trào bền vững và Hộp đựng tái sử dụng

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường, việc sử dụng food container tái sử dụng (reusable food container) đã trở thành một xu hướng văn hóa mạnh mẽ. Phong trào này khuyến khích mọi người thay thế hộp nhựa dùng một lần bằng các loại hộp bền vững hơn làm từ thủy tinh, thép không gỉ hoặc nhựa BPA-free, nhằm giảm thiểu rác thải và bảo vệ hành tinh.