(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lunch pail
A2

lunch pail

noun

Nghĩa tiếng Việt

cặp lồng hộp đựng cơm trưa (thường là bằng kim loại) thùng cơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lunch pail'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hộp đựng cơm trưa, thường được sử dụng để mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.

Definition (English Meaning)

A container used to carry a packed lunch, typically to work or school.

Ví dụ Thực tế với 'Lunch pail'

  • "My grandfather always took a lunch pail to the factory."

    "Ông tôi luôn mang theo hộp cơm trưa đến nhà máy."

  • "He packed a sandwich and an apple in his lunch pail."

    "Anh ấy gói một chiếc bánh sandwich và một quả táo vào hộp cơm trưa của mình."

  • "The worn lunch pail was a testament to his years of hard work."

    "Chiếc hộp cơm trưa cũ kỹ là minh chứng cho những năm tháng làm việc vất vả của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lunch pail'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lunch pail
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lunch box(hộp đựng cơm trưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công việc chân tay Văn hóa lao động

Ghi chú Cách dùng 'Lunch pail'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'lunch pail' thường gợi nhớ đến hình ảnh những người lao động chân tay mang theo bữa trưa tự chuẩn bị đến nơi làm việc, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai thác mỏ hoặc sản xuất. Nó mang sắc thái của sự chăm chỉ, tiết kiệm và lối sống giản dị của tầng lớp lao động. Đôi khi, nó mang ý nghĩa hoài cổ, gợi nhớ về một thời đại công nghiệp đã qua. Khác với 'lunch box', 'lunch pail' thường ám chỉ hộp đựng làm từ kim loại (thường là nhôm hoặc thép) và có quai xách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Ví dụ: 'The worker carried his lunch pail *in* his hand.' (Người công nhân xách hộp cơm trưa trên tay). 'He shared his sandwich *with* his coworkers from his lunch pail.' (Anh ấy chia sẻ bánh sandwich với đồng nghiệp từ hộp cơm trưa của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lunch pail'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)