lunch pail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hộp đựng cơm trưa, thường được sử dụng để mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather always took a lunch pail to the factory."
"Ông tôi luôn mang theo hộp cơm trưa đến nhà máy."
-
"He packed a sandwich and an apple in his lunch pail."
"Anh ấy gói một chiếc bánh sandwich và một quả táo vào hộp cơm trưa của mình."
-
"The worn lunch pail was a testament to his years of hard work."
"Chiếc hộp cơm trưa cũ kỹ là minh chứng cho những năm tháng làm việc vất vả của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'lunch pail' thường gợi nhớ đến hình ảnh những người lao động chân tay mang theo bữa trưa tự chuẩn bị đến nơi làm việc, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai thác mỏ hoặc sản xuất. Nó mang sắc thái của sự chăm chỉ, tiết kiệm và lối sống giản dị của tầng lớp lao động. Đôi khi, nó mang ý nghĩa hoài cổ, gợi nhớ về một thời đại công nghiệp đã qua. Khác với 'lunch box', 'lunch pail' thường ám chỉ hộp đựng làm từ kim loại (thường là nhôm hoặc thép) và có quai xách.
Prepositions
Ví dụ: 'The worker carried his lunch pail *in* his hand.' (Người công nhân xách hộp cơm trưa trên tay). 'He shared his sandwich *with* his coworkers from his lunch pail.' (Anh ấy chia sẻ bánh sandwich với đồng nghiệp từ hộp cơm trưa của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Metal metal lunch pail (hộp đựng cơm trưa bằng kim loại)
-
Old old lunch pail (hộp đựng cơm trưa cũ)
-
Insulated insulated lunch pail (hộp đựng cơm trưa cách nhiệt)
-
Carry carry a lunch pail (mang theo hộp đựng cơm trưa)
-
Pack pack a lunch pail (chuẩn bị (đồ ăn) vào hộp đựng cơm trưa)
-
Open open a lunch pail (mở hộp đựng cơm trưa)
Idioms
-
Lunch pail crowd
Tầng lớp lao động, những người làm công ăn lương.
"The politician appealed to the lunch pail crowd with his promises of job creation."
(Chính trị gia đã thu hút tầng lớp lao động bằng những lời hứa tạo công ăn việc làm.)
-
Blue-collar worker's lunch pail
Hộp cơm trưa của công nhân lao động chân tay; biểu tượng của sự cần cù, vất vả.
"The movie celebrated the resilience of the blue-collar worker's lunch pail."
(Bộ phim tôn vinh sự kiên cường của những người lao động chân tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lunch pail
nounHộp đựng cơm trưa, thường được sử dụng để mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.
"My grandfather always took a lunch pail to the factory."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker's lunch pail was filled with sandwiches. |
Cặp lồng của người công nhân xây dựng chứa đầy bánh mì sandwich. |
| Phủ định | That employee's lunch pail isn't allowed in the meeting room. |
Cặp lồng của nhân viên đó không được phép mang vào phòng họp. |
| Nghi vấn | Is this Sarah's lunch pail? |
Đây có phải là cặp lồng của Sarah không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch pail".
