(Top Banner Ad)
lunch pail
A2
noun A2 Công việc chân tay, Văn hóa lao động

lunch pail

UK: /ˈlʌntʃ ˌpeɪl/ • US: /ˈlʌntʃ ˌpeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cặp lồng hộp đựng cơm trưa (thường là bằng kim loại) thùng cơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used to carry a packed lunch, typically to work or school.

Vietnamese Meaning

Hộp đựng cơm trưa, thường được sử dụng để mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather always took a lunch pail to the factory."

    "Ông tôi luôn mang theo hộp cơm trưa đến nhà máy."

  • "He packed a sandwich and an apple in his lunch pail."

    "Anh ấy gói một chiếc bánh sandwich và một quả táo vào hộp cơm trưa của mình."

  • "The worn lunch pail was a testament to his years of hard work."

    "Chiếc hộp cơm trưa cũ kỹ là minh chứng cho những năm tháng làm việc vất vả của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunch Bữa trưa
Noun pail xô, thùng (nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc chân tay, Văn hóa lao động

Nguồn gốc của 'Lunch Pail'

Thuật ngữ 'lunch pail' xuất hiện khi công nhân cần một vật dụng để mang bữa trưa của họ đến nơi làm việc, thường là các công trường xây dựng hoặc nhà máy. Ban đầu, chúng có thể chỉ là những hộp kim loại đơn giản, nhưng dần dần phát triển thành những vật dụng tiện dụng hơn. Nó tượng trưng cho tầng lớp lao động và sự cần cù.

Usage Note

Thuật ngữ 'lunch pail' thường gợi nhớ đến hình ảnh những người lao động chân tay mang theo bữa trưa tự chuẩn bị đến nơi làm việc, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai thác mỏ hoặc sản xuất. Nó mang sắc thái của sự chăm chỉ, tiết kiệm và lối sống giản dị của tầng lớp lao động. Đôi khi, nó mang ý nghĩa hoài cổ, gợi nhớ về một thời đại công nghiệp đã qua. Khác với 'lunch box', 'lunch pail' thường ám chỉ hộp đựng làm từ kim loại (thường là nhôm hoặc thép) và có quai xách.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'The worker carried his lunch pail *in* his hand.' (Người công nhân xách hộp cơm trưa trên tay). 'He shared his sandwich *with* his coworkers from his lunch pail.' (Anh ấy chia sẻ bánh sandwich với đồng nghiệp từ hộp cơm trưa của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunch pail
  • Metal metal lunch pail
    (hộp đựng cơm trưa bằng kim loại)
  • Old old lunch pail
    (hộp đựng cơm trưa cũ)
  • Insulated insulated lunch pail
    (hộp đựng cơm trưa cách nhiệt)
Verb + lunch pail
  • Carry carry a lunch pail
    (mang theo hộp đựng cơm trưa)
  • Pack pack a lunch pail
    (chuẩn bị (đồ ăn) vào hộp đựng cơm trưa)
  • Open open a lunch pail
    (mở hộp đựng cơm trưa)

Idioms

  • Lunch pail crowd

    Tầng lớp lao động, những người làm công ăn lương.

    "The politician appealed to the lunch pail crowd with his promises of job creation."

    (Chính trị gia đã thu hút tầng lớp lao động bằng những lời hứa tạo công ăn việc làm.)

  • Blue-collar worker's lunch pail

    Hộp cơm trưa của công nhân lao động chân tay; biểu tượng của sự cần cù, vất vả.

    "The movie celebrated the resilience of the blue-collar worker's lunch pail."

    (Bộ phim tôn vinh sự kiên cường của những người lao động chân tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunch pail

noun
Lật mặt

Hộp đựng cơm trưa, thường được sử dụng để mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.

"My grandfather always took a lunch pail to the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker's lunch pail was filled with sandwiches.
Cặp lồng của người công nhân xây dựng chứa đầy bánh mì sandwich.
Phủ định
That employee's lunch pail isn't allowed in the meeting room.
Cặp lồng của nhân viên đó không được phép mang vào phòng họp.
Nghi vấn
Is this Sarah's lunch pail?
Đây có phải là cặp lồng của Sarah không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch pail".

Biểu tượng của tầng lớp lao động

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'lunch pail' thường được xem là biểu tượng của tầng lớp lao động, những người làm việc chăm chỉ để kiếm sống. Nó đại diện cho sự cần cù, tính thực tế và sự kiên nhẫn.

Sự thay đổi của 'Lunch Pail'

Ngày nay, 'lunch pail' đã phát triển thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những hộp kim loại cổ điển đến những túi cách nhiệt hiện đại. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không thay đổi: một vật dụng thiết yếu để mang bữa trưa đến nơi làm việc.