(Top Banner Ad)
lycra
B1
danh từ B1 Thời trang, Vật liệu

lycra

UK: /ˈlaɪkrə/ • US: /ˈlaɪkrə/

Nghĩa tiếng Việt

vải lycra sợi lycra chất liệu lycra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly elastic synthetic fabric or fiber used especially for sportswear.

Vietnamese Meaning

Một loại vải hoặc sợi tổng hợp có độ đàn hồi cao, đặc biệt được sử dụng cho quần áo thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swimsuit is made of lycra, making it very stretchy."

    "Bộ đồ bơi được làm từ lycra, giúp nó rất co giãn."

  • "These leggings are made from lycra and are very comfortable to wear."

    "Những chiếc quần legging này được làm từ lycra và rất thoải mái khi mặc."

  • "Lycra is often used in sportswear for its flexibility."

    "Lycra thường được sử dụng trong quần áo thể thao vì tính linh hoạt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elastic vật liệu có tính đàn hồi
Adjective elasticized được làm cho có tính đàn hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Vật liệu

Nguồn gốc của Lycra

Lycra là một loại sợi đàn hồi tổng hợp được phát minh bởi nhà hóa học Joseph Shivers làm việc cho DuPont vào năm 1958. Nó được ra mắt lần đầu tiên dưới tên gọi Fiber K. Tên Lycra được chọn sau đó. Điểm đặc biệt của Lycra là khả năng co giãn vượt trội, giúp quần áo ôm sát cơ thể mà vẫn thoải mái vận động. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thể thao và thời trang.

Usage Note

Lycra thường được sử dụng kết hợp với các loại vải khác như cotton hoặc polyester để tăng độ co giãn và thoải mái cho trang phục. Nó nổi tiếng với khả năng giữ dáng, độ bền cao và khả năng chống nhăn. Lycra thường được sử dụng thay thế cho 'spandex', vốn là tên chung của loại sợi này. Lycra là tên thương mại của công ty DuPont.

Prepositions

made of in

* **made of lycra**: Cho biết lycra là thành phần chính tạo nên vật liệu. Ví dụ: 'This swimsuit is made of lycra.'
* **in lycra**: Thường dùng để chỉ chất liệu lycra có trong quần áo hoặc các sản phẩm may mặc. Ví dụ: 'She was wearing leggings in lycra.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lycra
  • stretchy stretchy lycra
    (lycra co giãn tốt)
  • thin thin lycra
    (lycra mỏng)
  • durable durable lycra
    (lycra bền)
Noun + lycra
  • blend lycra blend
    (hỗn hợp lycra)
  • percentage lycra percentage
    (tỉ lệ lycra)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lycra

danh từ
Lật mặt

Một loại vải hoặc sợi tổng hợp có độ đàn hồi cao, đặc biệt được sử dụng cho quần áo thể thao.

"The swimsuit is made of lycra, making it very stretchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lycra".

Ứng dụng của Lycra trong thể thao

Lycra được sử dụng rộng rãi trong trang phục thể thao, đặc biệt là các môn như bơi lội, đạp xe và chạy bộ. Khả năng ôm sát cơ thể giúp giảm lực cản của gió hoặc nước, cải thiện hiệu suất vận động. Ngoài ra, tính đàn hồi của Lycra cũng giúp người mặc thoải mái vận động mà không bị gò bó.