(Top Banner Ad)
spandex
B1
Danh từ B1 Vật liệu, Thời trang

spandex

UK: /ˈspændeks/ • US: /ˈspændeks/

Nghĩa tiếng Việt

sợi spandex vải spandex đồ co giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic synthetic fiber used in clothing for a close, comfortable fit.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi tổng hợp đàn hồi được sử dụng trong quần áo để tạo độ ôm sát và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swimsuit is made of nylon and spandex."

    "Bộ đồ bơi được làm từ nylon và spandex."

  • "Spandex is commonly used in sportswear."

    "Spandex thường được sử dụng trong quần áo thể thao."

  • "The dress is made of a spandex blend."

    "Chiếc váy được làm từ hỗn hợp vải có spandex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spandex Vải sợi tổng hợp có độ co giãn cao (còn gọi là Lycra hoặc elastane)
Adjective spandex Làm từ vải spandex; có đặc tính của spandex (ví dụ: spandex shorts - quần đùi vải spandex)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
expands
English
spandex (anagram)

Sự ra đời của Spandex

Từ 'spandex' được công ty DuPont (Mỹ) tạo ra vào năm 1959. Đây là một từ viết đảo chữ (anagram) của từ 'expands' (mở rộng, co giãn), nhằm nhấn mạnh đặc tính co giãn vượt trội của loại sợi tổng hợp này. Ở châu Âu, nó thường được gọi là 'elastane', và 'Lycra' là một tên thương mại phổ biến khác.

Usage Note

Spandex thường được pha trộn với các loại sợi khác như cotton hoặc polyester để tăng độ co giãn và phục hồi hình dạng cho vải. Nó được biết đến với khả năng kéo dài đáng kể mà không bị biến dạng. So với cao su tự nhiên, spandex bền hơn, nhẹ hơn và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt và hóa chất hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spandex
  • tight tight spandex
    (vải spandex bó sát/chật)
  • black black spandex
    (vải spandex màu đen)
  • shiny shiny spandex
    (vải spandex bóng)
Noun + spandex (Spandex as a modifier)
  • spandex spandex leggings
    (quần legging vải spandex)
  • spandex spandex suit
    (bộ đồ liền thân vải spandex)
  • spandex spandex shorts
    (quần đùi vải spandex)
Verb + spandex
  • wear wear spandex
    (mặc đồ spandex)
  • stretch stretch spandex
    (kéo giãn vải spandex)

Idioms

  • in spandex

    mặc đồ spandex

    "The gymnast was clad in colourful spandex."

    (Nữ vận động viên thể dục dụng cụ mặc đồ spandex nhiều màu sắc.)

  • the spandex crowd

    nhóm người mặc đồ spandex (thường chỉ người đi xe đạp, tập thể dục)

    "The park was full of the spandex crowd on their morning ride."

    (Công viên đầy những người thuộc 'hội đồ spandex' đang đạp xe buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spandex

Danh từ
Lật mặt

Một loại sợi tổng hợp đàn hồi được sử dụng trong quần áo để tạo độ ôm sát và thoải mái.

"The swimsuit is made of nylon and spandex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing spandex enhances athletic performance.
Mặc đồ spandex giúp nâng cao hiệu suất thể thao.
Phủ định
Avoiding spandex in hot weather isn't always easy.
Tránh mặc đồ spandex trong thời tiết nóng không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nghi vấn
Is choosing spandex for your workout gear important to you?
Việc chọn spandex cho trang phục tập luyện có quan trọng với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spandex".

Chất liệu của trang phục thể thao và biểu diễn

Spandex đã trở thành chất liệu không thể thiếu trong nhiều loại trang phục, đặc biệt là đồ thể thao (quần áo tập gym, đồ bơi, đồ đạp xe) và trang phục biểu diễn, nhờ vào khả năng co giãn tối đa và ôm sát cơ thể, giúp người mặc dễ dàng vận động và tôn dáng. Nó cũng thường được sử dụng trong trang phục siêu anh hùng hoặc trang phục múa, ba lê.

Biểu tượng của sự thoải mái và linh hoạt

Với đặc tính siêu co giãn, nhẹ và bền bỉ, spandex đã cách mạng hóa ngành may mặc, mang lại sự thoải mái và tự do vận động vượt trội. Nó giúp trang phục vừa vặn hoàn hảo với cơ thể, hỗ trợ các hoạt động đòi hỏi sự linh hoạt cao mà vẫn giữ được form dáng.