mac address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identifier assigned to a network interface controller (NIC) for use as a network address in communications within a network segment.
Vietnamese Meaning
Một mã định danh duy nhất được gán cho bộ điều khiển giao diện mạng (NIC) để sử dụng làm địa chỉ mạng trong giao tiếp bên trong một phân đoạn mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MAC address of my laptop is printed on the bottom."
"Địa chỉ MAC của máy tính xách tay của tôi được in ở dưới đáy."
-
"You can find your MAC address in your computer's network settings."
"Bạn có thể tìm thấy địa chỉ MAC trong cài đặt mạng của máy tính."
-
"The router uses MAC addresses to identify devices on the network."
"Bộ định tuyến sử dụng địa chỉ MAC để xác định các thiết bị trên mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Địa chỉ MAC là một địa chỉ phần cứng, khác với địa chỉ IP là một địa chỉ logic. Nó thường được ghi dưới dạng 12 chữ số thập lục phân, được nhóm thành sáu cặp, được phân tách bằng dấu hai chấm, dấu gạch ngang hoặc không có dấu phân tách nào. Địa chỉ MAC được sử dụng để xác định duy nhất một thiết bị trên mạng cục bộ. Nó không thể định tuyến trên Internet.
Prepositions
Địa chỉ MAC *of* a device: Địa chỉ MAC của một thiết bị cụ thể.
Địa chỉ MAC *for* identification: Địa chỉ MAC dùng để nhận dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique MAC address (địa chỉ MAC duy nhất)
-
physical MAC address (địa chỉ MAC vật lý)
-
registered MAC address (địa chỉ MAC đã đăng ký)
-
find MAC address (tìm địa chỉ MAC)
-
change MAC address (thay đổi địa chỉ MAC)
-
spoof MAC address (giả mạo địa chỉ MAC)
-
filter MAC address (lọc địa chỉ MAC)
Idioms
-
Under the hood (related to MAC address manipulation)
Bên trong hệ thống (liên quan đến việc thao tác địa chỉ MAC)
"Changing your MAC address is an 'under the hood' kind of activity."
(Thay đổi địa chỉ MAC của bạn là một hoạt động 'bên trong hệ thống'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mac address
danh từMột mã định danh duy nhất được gán cho bộ điều khiển giao diện mạng (NIC) để sử dụng làm địa chỉ mạng trong giao tiếp bên trong một phân đoạn mạng.
"The MAC address of my laptop is printed on the bottom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mac address".
