(Top Banner Ad)
machine learning (ml)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

machine learning (ml)

UK: /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ • US: /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học máy máy học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use and development of computer systems that are able to learn and adapt without following explicit instructions, by using algorithms and statistical models to analyze and draw inferences from patterns in data.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng và phát triển các hệ thống máy tính có khả năng học hỏi và thích ứng mà không cần tuân theo các hướng dẫn rõ ràng, bằng cách sử dụng các thuật toán và mô hình thống kê để phân tích và rút ra suy luận từ các mẫu trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Machine learning is transforming various industries, from healthcare to finance."

    "Học máy đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính."

  • "The company uses machine learning to improve its customer service."

    "Công ty sử dụng học máy để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Machine learning algorithms can predict stock prices with a certain degree of accuracy."

    "Các thuật toán học máy có thể dự đoán giá cổ phiếu với một mức độ chính xác nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, thiết bị (trong tiếng Việt)
Verb learn học hỏi (trong tiếng Việt)
Adjective learnable có thể học được (trong tiếng Việt)

Synonyms

statistical learning (học thống kê)algorithmic learning (học thuật toán)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
machine
English
learning

Nguồn gốc của 'Machine Learning'

Thuật ngữ 'Machine Learning' bắt đầu nổi lên vào những năm 1950, khi các nhà khoa học máy tính bắt đầu khám phá cách máy móc có thể học hỏi từ dữ liệu mà không cần được lập trình rõ ràng. Ý tưởng là tạo ra các thuật toán cho phép máy tính cải thiện hiệu suất theo thời gian khi chúng được tiếp xúc với nhiều dữ liệu hơn. Điều này đánh dấu một bước tiến lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Usage Note

Machine learning nhấn mạnh vào khả năng tự động học hỏi và cải thiện của máy tính từ kinh nghiệm mà không cần lập trình rõ ràng cho mọi tình huống. Nó khác với lập trình truyền thống, nơi máy tính chỉ thực hiện những gì được lập trình.

Prepositions

in for with on

in: Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực, ứng dụng, hoặc ngữ cảnh mà machine learning được áp dụng. Ví dụ: 'Machine learning is used in healthcare.'
for: Sử dụng 'for' khi nói về mục đích hoặc kết quả mà machine learning được sử dụng để đạt được. Ví dụ: 'Machine learning is used for predicting customer behavior.'
with: Sử dụng 'with' khi nói về các công cụ, kỹ thuật, hoặc dữ liệu được sử dụng trong machine learning. Ví dụ: 'Machine learning algorithms work with large datasets.'
on: Sử dụng 'on' khi nói về nền tảng hoặc thiết bị mà machine learning được triển khai. Ví dụ: 'Machine learning models are deployed on cloud servers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine learning (ml)
  • deep machine learning (ml)
    (học máy sâu)
  • supervised machine learning (ml)
    (học máy có giám sát)
  • unsupervised machine learning (ml)
    (học máy không giám sát)
Verb + machine learning (ml)
  • apply machine learning (ml)
    (áp dụng học máy)
  • use machine learning (ml)
    (sử dụng học máy)
  • develop machine learning (ml)
    (phát triển học máy)

Idioms

  • the future of machine learning (ml)

    tương lai của học máy

    "The future of machine learning (ml) is bright, with potential applications in many fields."

    (Tương lai của học máy rất tươi sáng, với các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.)

  • machine learning (ml) algorithm

    thuật toán học máy

    "This project uses a sophisticated machine learning (ml) algorithm to predict customer behavior."

    (Dự án này sử dụng một thuật toán học máy phức tạp để dự đoán hành vi của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine learning (ml)

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng và phát triển các hệ thống máy tính có khả năng học hỏi và thích ứng mà không cần tuân theo các hướng dẫn rõ ràng, bằng cách sử dụng các thuật toán và mô hình thống kê để phân tích và rút ra suy luận từ các mẫu trong dữ liệu.

"Machine learning is transforming various industries, from healthcare to finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine learning (ml)".

Sự trỗi dậy của AI

Machine learning (ml) là một phần quan trọng của sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI). Nó đang thay đổi cách chúng ta làm việc, giải trí và tương tác với thế giới xung quanh. Từ xe tự lái đến chẩn đoán y tế, machine learning (ml) đang định hình lại nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.