(Top Banner Ad)
statistical learning
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Thống kê

statistical learning

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học thống kê học máy thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of machine learning that focuses on building statistical models to learn from data. It involves algorithms that improve automatically through experience.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của học máy tập trung vào việc xây dựng các mô hình thống kê để học hỏi từ dữ liệu. Nó bao gồm các thuật toán tự động cải thiện thông qua kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical learning is used to build models that can predict customer behavior."

    "Học thống kê được sử dụng để xây dựng các mô hình có thể dự đoán hành vi của khách hàng."

  • "Statistical learning algorithms are widely used in finance for risk management."

    "Các thuật toán học thống kê được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính để quản lý rủi ro."

  • "The goal of statistical learning is to find a model that generalizes well to unseen data."

    "Mục tiêu của học thống kê là tìm ra một mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt cho dữ liệu chưa thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê, dữ liệu thống kê
Noun statistics ngành thống kê, khoa học thống kê
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, quá trình học tập (cũng là một lĩnh vực chuyên môn)
Adjective statistical thuộc về thống kê, mang tính thống kê
Adjective learnable có thể học được, dễ học
Verb learn học, tìm hiểu, nắm vững
Adverb statistically một cách thống kê, theo thống kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
statista
Latin
statisticus
German
Statistik
English
statistic
Old English
leornian
Modern English
statistical learning

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', có lịch sử từ thế kỷ 18. Nó đến từ tiếng Đức 'Statistik', ám chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, dân số và kinh tế để phục vụ công tác quản lý. Ban đầu, nó liên quan mật thiết đến các vấn đề 'của nhà nước' (state), thể hiện vai trò của dữ liệu trong việc điều hành.

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learning' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang nghĩa 'học hỏi' hay 'tiếp thu kiến thức'. Đây là một quá trình cơ bản trong nhận thức của con người, giúp chúng ta tích lũy kinh nghiệm, điều chỉnh hành vi và xây dựng hiểu biết về thế giới xung quanh.

Sự kết hợp: 'Statistical Learning'

'Statistical learning' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá cách con người và máy móc có thể nhận diện các mẫu (patterns) và quy tắc (rules) tiềm ẩn từ dữ liệu thông qua các phương pháp thống kê. Nó trở thành nền tảng của trí tuệ nhân tạo và khoa học nhận thức, giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống tự động hóa việc học và đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng dữ liệu.

Usage Note

Statistical learning thường được sử dụng để phân tích dữ liệu, dự đoán và ra quyết định. Nó khác với các phương pháp học máy khác ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng các mô hình thống kê để đưa ra suy luận và ước tính. Cần phân biệt với 'machine learning' vì statistical learning nhấn mạnh tính thống kê và khả năng giải thích, trong khi machine learning có thể bao gồm các phương pháp ít tập trung vào thống kê hơn.

Prepositions

in for with

in: sử dụng để chỉ phạm vi ứng dụng (e.g., statistical learning in image recognition). for: sử dụng để chỉ mục đích (e.g., statistical learning for prediction). with: sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., statistical learning with neural networks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical learning
  • implicit implicit statistical learning
    (học thống kê ngầm định (quá trình học không ý thức))
  • explicit explicit statistical learning
    (học thống kê rõ ràng (quá trình học có ý thức))
  • computational computational statistical learning
    (học thống kê dựa trên tính toán (trong máy tính))
  • human human statistical learning
    (quá trình học thống kê ở con người)
  • advanced advanced statistical learning
    (học thống kê nâng cao)
Verb + statistical learning
  • apply apply statistical learning
    (áp dụng học thống kê)
  • utilize utilize statistical learning
    (sử dụng học thống kê)
  • study study statistical learning
    (nghiên cứu học thống kê)
  • develop develop statistical learning algorithms
    (phát triển các thuật toán học thống kê)
  • master master statistical learning techniques
    (nắm vững các kỹ thuật học thống kê)
Noun + of + statistical learning
  • principles principles of statistical learning
    (các nguyên tắc của học thống kê)
  • methods methods of statistical learning
    (các phương pháp của học thống kê)
  • theory theory of statistical learning
    (lý thuyết về học thống kê)
  • role the role of statistical learning
    (vai trò của học thống kê)
  • importance the importance of statistical learning
    (tầm quan trọng của học thống kê)

Idioms

  • the foundations of statistical learning

    những nền tảng cơ bản của học thống kê

    "Understanding the foundations of statistical learning is crucial for data scientists."

    (Hiểu rõ những nền tảng cơ bản của học thống kê là rất quan trọng đối với các nhà khoa học dữ liệu.)

  • leveraging statistical learning for prediction

    tận dụng học thống kê để dự đoán

    "Companies are leveraging statistical learning for more accurate market predictions."

    (Các công ty đang tận dụng học thống kê để đưa ra dự đoán thị trường chính xác hơn.)

  • advances in statistical learning

    những tiến bộ trong học thống kê

    "Recent advances in statistical learning have revolutionized image recognition."

    (Những tiến bộ gần đây trong học thống kê đã cách mạng hóa nhận dạng hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical learning

Noun
Lật mặt

Một lĩnh vực của học máy tập trung vào việc xây dựng các mô hình thống kê để học hỏi từ dữ liệu. Nó bao gồm các thuật toán tự động cải thiện thông qua kinh nghiệm.

"Statistical learning is used to build models that can predict customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood statistical learning better before starting this project.
Tôi ước tôi đã hiểu rõ hơn về học thống kê trước khi bắt đầu dự án này.
Phủ định
If only I hadn't assumed statistical learning was too complex to implement.
Giá như tôi đã không cho rằng học thống kê quá phức tạp để thực hiện.
Nghi vấn
If only they would use statistical learning to predict customer behavior, wouldn't that be more effective?
Giá như họ sử dụng học thống kê để dự đoán hành vi khách hàng, liệu điều đó có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical learning".

Nền tảng của AI và Khoa học dữ liệu

Học thống kê là trụ cột cho sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Khoa học dữ liệu hiện đại. Nó cho phép máy móc học hỏi từ dữ liệu khổng lồ, nhận diện các mẫu phức tạp và đưa ra quyết định hoặc dự đoán mà không cần được lập trình cụ thể cho từng tác vụ. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống tự động hóa, xe tự lái, và trợ lý ảo thông minh, định hình lại nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.

Hiểu biết về nhận thức con người

Ngoài lĩnh vực máy móc, học thống kê còn giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách bộ não con người tiếp thu thông tin và học hỏi một cách tự nhiên. Ví dụ, trẻ em học ngôn ngữ bằng cách tự động nhận diện các mẫu âm thanh và cấu trúc ngữ pháp lặp đi lặp lại. Khái niệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách chúng ta hình thành sự hiểu biết về thế giới xung quanh một cách vô thức, từ việc nhận diện khuôn mặt đến việc dự đoán kết quả hành động.