(Top Banner Ad)
magnetic bearing
B2
noun B2 Điều hướng, Địa lý, Kỹ thuật

magnetic bearing

UK: /mæɡˈnetɪk ˈbeərɪŋ/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈberɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương vị từ hướng từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction of an object or location from a particular point, measured in degrees relative to magnetic north.

Vietnamese Meaning

Hướng của một vật thể hoặc địa điểm từ một điểm cụ thể, được đo bằng độ so với hướng bắc từ trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic bearing of the island from the ship was 45 degrees."

    "Hướng từ trường của hòn đảo từ con tàu là 45 độ."

  • "We took a magnetic bearing on the distant landmark."

    "Chúng tôi đã đo hướng từ trường tới địa danh ở xa."

  • "Knowing the magnetic bearing helped us navigate through the dense forest."

    "Việc biết hướng từ trường đã giúp chúng tôi điều hướng xuyên qua khu rừng rậm rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính, thuộc về từ tính
Noun bearing phương hướng, ổ trục
Verb bear mang, chịu đựng, định hướng

Synonyms

compass bearing (hướng la bàn)

Antonyms

Related Words

magnetic declination (độ lệch từ)compass rose (hoa gió (trên la bàn))

Subject Area

Điều hướng, Địa lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnetis lithos (μαγνῆτις λίθος) - stone from Magnesia
Latin
magnes
Middle English
magnet
English
magnetic
Old English
beran (to carry, support)
English
bearing
English
magnetic bearing

Nguồn gốc của 'Magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnetis lithos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đá từ Magnesia', một vùng ở Hy Lạp nơi tìm thấy đá nam châm. Người xưa tin rằng đá này có sức hút kỳ diệu.

Ý nghĩa của 'Bearing'

Từ 'bearing' xuất phát từ 'beran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mang, đỡ'. Trong ngữ cảnh chỉ phương hướng, 'bearing' ám chỉ góc phương vị so với một điểm chuẩn.

Usage Note

''Magnetic bearing'' chỉ hướng dựa trên từ trường trái đất, khác với ''true bearing'' (hướng thực) dựa trên cực bắc địa lý. Sự khác biệt này được gọi là ''magnetic declination'' (độ lệch từ). Khi sử dụng la bàn, ''magnetic bearing'' là thông tin trực tiếp nhận được, cần điều chỉnh để tính được ''true bearing'' nếu cần.

Prepositions

of from

* ''magnetic bearing of'' something: Chỉ hướng của một vật thể cụ thể (ví dụ: magnetic bearing of the mountain). * ''magnetic bearing from'' a point: Chỉ hướng từ một điểm cụ thể (ví dụ: magnetic bearing from the lighthouse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic bearing
  • accurate magnetic bearing
    (góc phương vị từ chính xác)
  • true magnetic bearing
    (góc phương vị từ thực tế)
  • relative magnetic bearing
    (góc phương vị từ tương đối)
Verb + magnetic bearing
  • take a magnetic bearing
    (xác định góc phương vị từ)
  • calculate the magnetic bearing
    (tính toán góc phương vị từ)
  • correct the magnetic bearing
    (hiệu chỉnh góc phương vị từ)

Idioms

  • Get your bearings

    Định hướng lại, xác định vị trí của bạn (cả nghĩa đen và bóng)

    "After the long flight, it took me a while to get my bearings."

    (Sau chuyến bay dài, tôi mất một lúc để định hướng lại.)

  • Lose your bearings

    Mất phương hướng (cả nghĩa đen và bóng)

    "I lost my bearings in the crowded city."

    (Tôi bị lạc mất phương hướng trong thành phố đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic bearing

noun
Lật mặt

Hướng của một vật thể hoặc địa điểm từ một điểm cụ thể, được đo bằng độ so với hướng bắc từ trường.

"The magnetic bearing of the island from the ship was 45 degrees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic bearing".

Sử dụng trong hàng hải

Góc phương vị từ rất quan trọng trong hàng hải và hàng không. Thuyền trưởng và phi công sử dụng nó để xác định vị trí và điều hướng tàu thuyền, máy bay một cách an toàn.

Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất

Góc phương vị từ chịu ảnh hưởng bởi từ trường của Trái Đất, có nghĩa là nó không phải lúc nào cũng chỉ hướng Bắc thật. Các nhà điều hướng cần hiệu chỉnh để có được góc chính xác.