true bearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The angle, measured clockwise from true north, to a specific point.
Vietnamese Meaning
Góc phương vị thực, được đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc thực đến một điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship navigated safely by maintaining an accurate true bearing."
"Con tàu điều hướng an toàn bằng cách duy trì một phương vị thực chính xác."
-
"To find the true bearing, you need to correct for magnetic declination."
"Để tìm phương vị thực, bạn cần điều chỉnh độ lệch từ."
-
"The captain used the true bearing to plot the ship's course."
"Thuyền trưởng đã sử dụng phương vị thực để vạch ra lộ trình của con tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'magnetic bearing' (phương vị từ), 'true bearing' sử dụng hướng bắc địa lý thực (true north) làm mốc, trong khi 'magnetic bearing' sử dụng hướng bắc từ tính (magnetic north), có thể khác biệt do độ lệch từ trường. 'True bearing' quan trọng trong định vị chính xác, đặc biệt khi đi xa hoặc sử dụng bản đồ tỷ lệ lớn.
Prepositions
'true bearing of': phương vị thực của một vật thể so với vị trí người quan sát. Ví dụ: 'The true bearing of the lighthouse is 45 degrees'. 'true bearing to': phương vị thực đến một vật thể nào đó. Ví dụ: 'We calculated the true bearing to the summit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate true bearing (góc phương vị chính xác)
-
initial initial true bearing (góc phương vị ban đầu)
-
calculate calculate the true bearing (tính toán góc phương vị thực)
-
determine determine the true bearing (xác định góc phương vị thực)
-
take take a true bearing (xác định một góc phương vị thực)
Idioms
-
Get/find your bearings
Định hướng lại, tìm lại phương hướng (cả nghĩa đen và bóng)
"After arriving in the new city, it took me a while to get my bearings."
(Sau khi đến thành phố mới, tôi mất một lúc để định hướng lại.)
-
Lose your bearings
Mất phương hướng (cả nghĩa đen và bóng)
"I lost my bearings in the maze and couldn't find my way out."
(Tôi bị mất phương hướng trong mê cung và không thể tìm thấy lối ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true bearing
nounGóc phương vị thực, được đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc thực đến một điểm cụ thể.
"The ship navigated safely by maintaining an accurate true bearing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true bearing".
