(Top Banner Ad)
true bearing
C1
noun C1 Hàng hải, Địa lý, Định vị

true bearing

UK: /ˈtruː ˈbeərɪŋ/ • US: /ˈtruː ˈbɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương vị thực hướng thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle, measured clockwise from true north, to a specific point.

Vietnamese Meaning

Góc phương vị thực, được đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc thực đến một điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship navigated safely by maintaining an accurate true bearing."

    "Con tàu điều hướng an toàn bằng cách duy trì một phương vị thực chính xác."

  • "To find the true bearing, you need to correct for magnetic declination."

    "Để tìm phương vị thực, bạn cần điều chỉnh độ lệch từ."

  • "The captain used the true bearing to plot the ship's course."

    "Thuyền trưởng đã sử dụng phương vị thực để vạch ra lộ trình của con tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng, chính xác
Noun truth sự thật, chân lý
Adverb truly thật sự, chân thành
Verb bear mang, chịu đựng; (trong ngữ cảnh này) có phương hướng
Noun bearing phương hướng, thái độ, sự liên quan

Synonyms

azimuth (góc phương vị)direction (hướng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý, Định vị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*triuwaz
Old English
trēowe
Middle English
trewe
English
true
Proto-Germanic
*beraną
Old English
bæran
English
bearing

Nguồn gốc của 'true bearing'

Cụm từ 'true bearing' kết hợp từ 'true' (thật, chính xác) và 'bearing' (phương hướng, góc phương vị). Trong hàng hải và định vị, 'bearing' ban đầu chỉ hướng đi liên quan đến một điểm tham chiếu, thường là bắc. 'True bearing' ra đời để chỉ phương hướng chính xác so với hướng bắc thực tế, không bị ảnh hưởng bởi từ trường.

Usage Note

Khác với 'magnetic bearing' (phương vị từ), 'true bearing' sử dụng hướng bắc địa lý thực (true north) làm mốc, trong khi 'magnetic bearing' sử dụng hướng bắc từ tính (magnetic north), có thể khác biệt do độ lệch từ trường. 'True bearing' quan trọng trong định vị chính xác, đặc biệt khi đi xa hoặc sử dụng bản đồ tỷ lệ lớn.

Prepositions

of to

'true bearing of': phương vị thực của một vật thể so với vị trí người quan sát. Ví dụ: 'The true bearing of the lighthouse is 45 degrees'. 'true bearing to': phương vị thực đến một vật thể nào đó. Ví dụ: 'We calculated the true bearing to the summit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true bearing
  • accurate accurate true bearing
    (góc phương vị chính xác)
  • initial initial true bearing
    (góc phương vị ban đầu)
Verb + true bearing
  • calculate calculate the true bearing
    (tính toán góc phương vị thực)
  • determine determine the true bearing
    (xác định góc phương vị thực)
  • take take a true bearing
    (xác định một góc phương vị thực)

Idioms

  • Get/find your bearings

    Định hướng lại, tìm lại phương hướng (cả nghĩa đen và bóng)

    "After arriving in the new city, it took me a while to get my bearings."

    (Sau khi đến thành phố mới, tôi mất một lúc để định hướng lại.)

  • Lose your bearings

    Mất phương hướng (cả nghĩa đen và bóng)

    "I lost my bearings in the maze and couldn't find my way out."

    (Tôi bị mất phương hướng trong mê cung và không thể tìm thấy lối ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true bearing

noun
Lật mặt

Góc phương vị thực, được đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc thực đến một điểm cụ thể.

"The ship navigated safely by maintaining an accurate true bearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true bearing".

Sử dụng trong Hàng hải

Trong hàng hải, 'true bearing' rất quan trọng để điều hướng chính xác. Nó khác với 'magnetic bearing' (góc phương vị từ), cần được điều chỉnh để tính đến sự khác biệt giữa cực bắc địa lý và cực bắc từ.

Liên hệ với Sự thật

Ý nghĩa của 'true bearing' vượt ra ngoài định vị địa lý. Nó có thể tượng trưng cho việc tìm kiếm sự thật và đi theo con đường đúng đắn trong cuộc sống.