(Top Banner Ad)
mail history
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

mail history

UK: /ˈmeɪl ˈhɪstri/ • US: /ˈmeɪl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử email nhật ký email
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of all emails sent and received by a user or system.

Vietnamese Meaning

Lịch sử email; bản ghi tất cả các email đã được gửi và nhận bởi một người dùng hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department checked the mail history of the suspicious account."

    "Bộ phận IT đã kiểm tra lịch sử email của tài khoản đáng ngờ."

  • "Please clear your mail history regularly to protect your privacy."

    "Vui lòng xóa lịch sử email của bạn thường xuyên để bảo vệ quyền riêng tư."

  • "The system administrator can access the mail history to troubleshoot email delivery problems."

    "Quản trị viên hệ thống có thể truy cập lịch sử email để khắc phục sự cố gửi email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư, thư điện tử (email)
Verb mail gửi thư, gửi email
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

email log (nhật ký email)email archive (lưu trữ email)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mailaz
Old English
mael
Middle English
mail
Modern English
mail
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
history
Modern English
history

Nguồn gốc của 'Mail'

Từ 'mail' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *mailaz, có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao tải'. Nó ban đầu đề cập đến túi đựng thư, và sau đó được dùng để chỉ chính các bức thư được gửi. Trong tiếng Việt, từ 'mail' thường được dịch là 'thư điện tử' hoặc 'email', phản ánh sự phát triển của phương tiện liên lạc qua thời gian.

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, nghiên cứu, kiến thức'. Nó liên quan đến việc ghi chép và giải thích các sự kiện trong quá khứ. Trong tiếng Việt, 'history' được dịch là 'lịch sử', một môn học quan trọng giúp chúng ta hiểu về quá khứ và ảnh hưởng của nó đến hiện tại.

Usage Note

Chỉ tập hợp các email đã được gửi và nhận, thường dùng trong bối cảnh kiểm tra, theo dõi hoặc phục hồi thông tin. Khác với 'email archive' (lưu trữ email) là nơi các email được lưu giữ có hệ thống để tham khảo trong tương lai, 'mail history' thường mang tính chất nhật ký hoạt động hơn.

Prepositions

of in

'mail history of [người dùng/hệ thống]': Lịch sử email của ai/của hệ thống nào.
'mail history in [một khoảng thời gian/tháng/năm]': Lịch sử email trong một khoảng thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail history
  • detailed mail history
    (lịch sử email chi tiết)
  • complete mail history
    (lịch sử email đầy đủ)
  • extensive mail history
    (lịch sử email mở rộng)
Verb + mail history
  • check mail history
    (kiểm tra lịch sử email)
  • review mail history
    (xem lại lịch sử email)
  • search mail history
    (tìm kiếm lịch sử email)
  • clear mail history
    (xóa lịch sử email)

Idioms

  • go down in mail history

    đi vào lịch sử thư từ (có thể là email hoặc thư truyền thống), trở nên đáng nhớ hoặc quan trọng

    "That email exchange will go down in mail history as one of the most hilarious."

    (Trao đổi email đó sẽ đi vào lịch sử thư từ như một trong những cái hài hước nhất.)

  • bury something in the mail history

    cố tình che giấu hoặc làm lu mờ một điều gì đó trong lịch sử thư từ dày đặc để tránh bị chú ý.

    "They tried to bury the negative news in the mail history, hoping no one would notice."

    (Họ đã cố gắng chôn vùi những tin tức tiêu cực trong lịch sử email, hy vọng không ai nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail history

danh từ
Lật mặt

Lịch sử email; bản ghi tất cả các email đã được gửi và nhận bởi một người dùng hoặc hệ thống.

"The IT department checked the mail history of the suspicious account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail history".

Tầm quan trọng của lưu trữ email

Trong văn hóa làm việc hiện đại, việc lưu trữ lịch sử email rất quan trọng. Nó giúp theo dõi thông tin liên lạc, làm bằng chứng trong các tranh chấp và duy trì hồ sơ về các quyết định và thỏa thuận quan trọng. Nhiều công ty có chính sách lưu trữ email nghiêm ngặt.

GDPR và quyền riêng tư email

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) ở châu Âu ảnh hưởng đến cách các công ty xử lý và lưu trữ lịch sử email. Các cá nhân có quyền truy cập, sửa chữa hoặc yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của họ, bao gồm cả email. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường kỹ thuật số.