mail history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lịch sử email; bản ghi tất cả các email đã được gửi và nhận bởi một người dùng hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The IT department checked the mail history of the suspicious account."
"Bộ phận IT đã kiểm tra lịch sử email của tài khoản đáng ngờ."
-
"Please clear your mail history regularly to protect your privacy."
"Vui lòng xóa lịch sử email của bạn thường xuyên để bảo vệ quyền riêng tư."
-
"The system administrator can access the mail history to troubleshoot email delivery problems."
"Quản trị viên hệ thống có thể truy cập lịch sử email để khắc phục sự cố gửi email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thư, thư điện tử (email) | |
| Verb | gửi thư, gửi email | |
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có tính lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tập hợp các email đã được gửi và nhận, thường dùng trong bối cảnh kiểm tra, theo dõi hoặc phục hồi thông tin. Khác với 'email archive' (lưu trữ email) là nơi các email được lưu giữ có hệ thống để tham khảo trong tương lai, 'mail history' thường mang tính chất nhật ký hoạt động hơn.
Prepositions
'mail history of [người dùng/hệ thống]': Lịch sử email của ai/của hệ thống nào.
'mail history in [một khoảng thời gian/tháng/năm]': Lịch sử email trong một khoảng thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed mail history (lịch sử email chi tiết)
-
complete mail history (lịch sử email đầy đủ)
-
extensive mail history (lịch sử email mở rộng)
-
check mail history (kiểm tra lịch sử email)
-
review mail history (xem lại lịch sử email)
-
search mail history (tìm kiếm lịch sử email)
-
clear mail history (xóa lịch sử email)
Idioms
-
go down in mail history
đi vào lịch sử thư từ (có thể là email hoặc thư truyền thống), trở nên đáng nhớ hoặc quan trọng
"That email exchange will go down in mail history as one of the most hilarious."
(Trao đổi email đó sẽ đi vào lịch sử thư từ như một trong những cái hài hước nhất.)
-
bury something in the mail history
cố tình che giấu hoặc làm lu mờ một điều gì đó trong lịch sử thư từ dày đặc để tránh bị chú ý.
"They tried to bury the negative news in the mail history, hoping no one would notice."
(Họ đã cố gắng chôn vùi những tin tức tiêu cực trong lịch sử email, hy vọng không ai nhận thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mail history
danh từLịch sử email; bản ghi tất cả các email đã được gửi và nhận bởi một người dùng hoặc hệ thống.
"The IT department checked the mail history of the suspicious account."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail history".
