(Top Banner Ad)
mail server
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

mail server

UK: /ˈmeɪl ˌsɜːvər/ • US: /ˈmeɪl ˌsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ thư điện tử máy chủ email
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system that sends and receives email.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính gửi và nhận email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's mail server experienced a critical failure, causing widespread email disruptions."

    "Mail server của công ty gặp sự cố nghiêm trọng, gây ra gián đoạn email trên diện rộng."

  • "Our mail server uses encryption to protect sensitive information."

    "Máy chủ email của chúng tôi sử dụng mã hóa để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "The IT department is responsible for maintaining the mail server."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì mail server."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư, bưu kiện, thư điện tử
Verb mail gửi thư, gửi bưu kiện, gửi email
Noun server máy chủ
Verb serve phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
server
English
mail server

Nguồn gốc của 'Mail Server'

Thuật ngữ 'mail server' ra đời khi email trở thành một phương tiện giao tiếp phổ biến. Nó xuất phát từ việc cần một máy chủ chuyên dụng để quản lý và chuyển tiếp thư điện tử. 'Mail' (thư) chỉ thông điệp được gửi, và 'server' (máy chủ) là máy tính cung cấp dịch vụ. Vì vậy, 'mail server' đơn giản là máy chủ thư.

Usage Note

Mail server là một thành phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng email. Nó hoạt động như một bưu điện kỹ thuật số, chịu trách nhiệm lưu trữ, gửi và nhận thư điện tử. Có hai loại mail server chính: outgoing mail server (SMTP server) dùng để gửi email và incoming mail server (POP3 hoặc IMAP server) dùng để nhận email. Sự khác biệt giữa POP3 và IMAP là POP3 tải email xuống thiết bị của bạn và xóa chúng khỏi server, trong khi IMAP đồng bộ hóa email trên nhiều thiết bị và giữ chúng trên server.

Prepositions

on to from

* **on**: chỉ vị trí của mail server (e.g., The mail server is running on this machine).
* **to**: chỉ đích đến (e.g., Sending email to the mail server).
* **from**: chỉ nguồn gốc (e.g., Receiving email from the mail server).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail server
  • dedicated dedicated mail server
    (máy chủ thư chuyên dụng)
  • secure secure mail server
    (máy chủ thư an toàn)
  • reliable reliable mail server
    (máy chủ thư đáng tin cậy)
Verb + mail server
  • configure configure a mail server
    (cấu hình một máy chủ thư)
  • maintain maintain a mail server
    (bảo trì một máy chủ thư)
  • access access a mail server
    (truy cập một máy chủ thư)

Idioms

  • The mail server is down.

    Máy chủ thư bị sập.

    "I can't send any emails because the mail server is down."

    (Tôi không thể gửi email nào vì máy chủ thư bị sập.)

  • spam the mail server

    gửi thư rác vào máy chủ thư

    "Don't spam the mail server with unnecessary emails."

    (Đừng gửi thư rác vào máy chủ thư bằng những email không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail server

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống máy tính gửi và nhận email.

"The company's mail server experienced a critical failure, causing widespread email disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail server".

Tầm quan trọng của Email Server trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, mail server đóng vai trò then chốt trong việc giao tiếp nội bộ và bên ngoài. Một mail server ổn định và an toàn giúp doanh nghiệp duy trì liên lạc hiệu quả với khách hàng, đối tác và nhân viên, đảm bảo hoạt động kinh doanh được suôn sẻ.