(Top Banner Ad)
pop3 server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

pop3 server

UK: /ˌpiː əʊ ˌpiː ˈθriː ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˌpiː oʊ ˌpiː ˈθriː ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ POP3
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that uses the Post Office Protocol version 3 (POP3) to receive and hold email for clients.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ sử dụng giao thức Post Office Protocol phiên bản 3 (POP3) để nhận và lưu giữ email cho các máy khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The email client is configured to connect to the POP3 server to download messages."

    "Ứng dụng email được cấu hình để kết nối với máy chủ POP3 để tải thư xuống."

  • "You need to configure your email settings with the correct POP3 server address and port."

    "Bạn cần cấu hình cài đặt email của mình với địa chỉ và cổng máy chủ POP3 chính xác."

  • "Many older email clients default to using POP3 servers."

    "Nhiều ứng dụng email cũ hơn mặc định sử dụng máy chủ POP3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ; cung cấp (dịch vụ)
Noun service Dịch vụ; sự phục vụ
Noun server Máy chủ (thiết bị/phần mềm); người phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Post Office Protocol
English
version 3
Latin
servire
English
server

Sự ra đời của POP3

POP3 là viết tắt của "Post Office Protocol version 3" (Giao thức Bưu điện phiên bản 3). Nó được phát triển vào cuối thập niên 1980 để cho phép người dùng tải email từ máy chủ về máy tính cá nhân của họ. Giống như việc bạn đến bưu điện để lấy thư về nhà vậy, POP3 cho phép bạn có bản sao email riêng trên thiết bị của mình, sau đó thường xóa chúng khỏi máy chủ.

Nguồn gốc của 'Server'

Từ "server" (máy chủ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "servire", có nghĩa là "phục vụ". Trong bối cảnh công nghệ thông tin, một "server" là một hệ thống máy tính hoặc một chương trình phần mềm cung cấp các "dịch vụ" (như lưu trữ dữ liệu, xử lý yêu cầu) cho các máy tính hoặc chương trình khác, được gọi là "client" (máy khách), thông qua một mạng lưới.

Usage Note

POP3 là một giao thức ứng dụng lớp dùng để lấy thư điện tử từ một máy chủ thư. Nó cho phép người dùng tải thư từ máy chủ xuống máy tính cá nhân hoặc thiết bị của họ. Sau khi thư được tải xuống, nó thường (nhưng không phải luôn luôn) bị xóa khỏi máy chủ. POP3 server là phần mềm và phần cứng cần thiết để thực hiện chức năng này.

Prepositions

on to with

- 'on a POP3 server' (đề cập đến việc một cái gì đó diễn ra hoặc tồn tại trên máy chủ POP3), - 'to connect to a POP3 server' (đề cập đến hành động kết nối với máy chủ POP3), - 'compatible with a POP3 server' (đề cập đến khả năng tương thích của một cái gì đó với máy chủ POP3)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pop3 server
  • configure configure a POP3 server
    (cấu hình một máy chủ POP3)
  • connect to connect to a POP3 server
    (kết nối đến một máy chủ POP3)
  • access access a POP3 server
    (truy cập một máy chủ POP3)
Tính từ + pop3 server
  • dedicated a dedicated POP3 server
    (một máy chủ POP3 chuyên dụng)
  • secure a secure POP3 server
    (một máy chủ POP3 an toàn)
  • external an external POP3 server
    (một máy chủ POP3 bên ngoài)
Cụm danh từ liên quan
  • POP3 server POP3 server settings
    (cài đặt máy chủ POP3)
  • POP3 server POP3 server address
    (địa chỉ máy chủ POP3)
  • POP3 server POP3 server port
    (cổng máy chủ POP3)

Idioms

  • Set up a POP3 server

    Thiết lập (cài đặt) một máy chủ POP3

    "You need to set up a POP3 server to download your emails locally."

    (Bạn cần thiết lập một máy chủ POP3 để tải email về máy cục bộ.)

  • POP3 server is down

    Máy chủ POP3 bị lỗi/ngừng hoạt động

    "I can't receive emails; it seems the POP3 server is down."

    (Tôi không nhận được email; có vẻ như máy chủ POP3 đã ngừng hoạt động.)

  • Connect to a POP3 server

    Kết nối đến một máy chủ POP3

    "To check your mail, you must connect to a POP3 server."

    (Để kiểm tra thư, bạn phải kết nối đến một máy chủ POP3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop3 server

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ sử dụng giao thức Post Office Protocol phiên bản 3 (POP3) để nhận và lưu giữ email cho các máy khách.

"The email client is configured to connect to the POP3 server to download messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop3 server".

Sự phát triển của Email và Kết nối toàn cầu

POP3 là một giao thức quan trọng trong lịch sử phát triển email, cho phép mọi người trao đổi thông tin nhanh chóng qua mạng. Sự phổ biến của email đã cách mạng hóa giao tiếp cá nhân và kinh doanh trên toàn cầu, góp phần tạo nên một thế giới kết nối và phẳng hơn.

Quyền kiểm soát và Quản lý dữ liệu Email

Một đặc điểm nổi bật của POP3 là nó thường tải email về máy tính của người dùng và sau đó xóa chúng khỏi máy chủ. Điều này mang lại cho người dùng quyền kiểm soát cao hơn đối với dữ liệu email cá nhân của họ trên thiết bị riêng, khác với các giao thức như IMAP vốn giữ email trên máy chủ, nơi dữ liệu được quản lý tập trung hơn và có thể truy cập từ nhiều thiết bị.