(Top Banner Ad)
smtp server
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

smtp server

UK: /ˌɛsˌɛmˌtiːˈpiː ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˌɛsˌɛmˌtiːˈpiː ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ SMTP máy chủ thư SMTP
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that sends email. SMTP stands for Simple Mail Transfer Protocol.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ gửi email. SMTP là viết tắt của Simple Mail Transfer Protocol (Giao thức truyền thư đơn giản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to configure your email client with the correct SMTP server address."

    "Bạn cần cấu hình máy khách email của mình với địa chỉ máy chủ SMTP chính xác."

  • "The company's SMTP server was down, preventing employees from sending emails."

    "Máy chủ SMTP của công ty bị lỗi, khiến nhân viên không thể gửi email."

  • "Ensure your firewall allows connections to the SMTP server on port 25."

    "Đảm bảo tường lửa của bạn cho phép kết nối đến máy chủ SMTP trên cổng 25."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service dịch vụ; sự phục vụ
Noun server máy chủ (trong tin học); người phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Simple Mail Transfer Protocol
English
server
English
SMTP server

Sự ra đời của SMTP

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được phát triển vào đầu những năm 1980, là một trong những giao thức cốt lõi giúp email hoạt động trên Internet. Nó giống như một người đưa thư kỹ thuật số, đảm bảo thư điện tử của bạn được gửi từ máy tính này đến máy tính khác một cách đáng tin cậy.

Vai trò của Server

Từ 'server' có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'máy chủ'. Trong tin học, server là một máy tính mạnh mẽ hoặc chương trình cung cấp các tài nguyên, dữ liệu hoặc dịch vụ cho các máy tính khác (client) qua mạng. Nó 'phục vụ' nhu cầu của các máy tính khác.

Ghép lại thành SMTP server

Khi ghép lại, 'SMTP server' là một máy chủ chuyên biệt sử dụng giao thức SMTP để gửi và nhận email. Nó đóng vai trò trung tâm trong hệ thống thư điện tử, xử lý việc truyền tải email đi và đến hòm thư của bạn. Nếu không có nó, email sẽ không thể đến được nơi cần đến.

Usage Note

SMTP server là một thành phần thiết yếu trong hệ thống email, chịu trách nhiệm gửi thư điện tử từ người gửi đến người nhận thông qua các máy chủ thư khác nhau. Nó hoạt động dựa trên giao thức SMTP.

Prepositions

on to from

* 'on': Thường dùng để chỉ việc máy chủ SMTP chạy trên một cổng cụ thể (ví dụ: 'The SMTP server runs on port 25.').
* 'to': Dùng để chỉ việc gửi email đến máy chủ SMTP (ví dụ: 'Send the email to the SMTP server.').
* 'from': Dùng để chỉ việc email được gửi đi từ máy chủ SMTP (ví dụ: 'The email was sent from the SMTP server.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smtp server
  • configure configure an SMTP server
    (cấu hình một máy chủ SMTP)
  • set up set up an SMTP server
    (thiết lập một máy chủ SMTP)
  • connect to connect to an SMTP server
    (kết nối đến một máy chủ SMTP)
  • use use an SMTP server
    (sử dụng một máy chủ SMTP)
Adjective + smtp server
  • dedicated dedicated SMTP server
    (máy chủ SMTP chuyên dụng)
  • external external SMTP server
    (máy chủ SMTP bên ngoài)
  • internal internal SMTP server
    (máy chủ SMTP nội bộ)
  • secure secure SMTP server
    (máy chủ SMTP an toàn)
Noun + smtp server (as modifier)
  • SMTP server SMTP server settings
    (cài đặt máy chủ SMTP)
  • SMTP server SMTP server address
    (địa chỉ máy chủ SMTP)
  • SMTP server SMTP server port
    (cổng máy chủ SMTP)

Idioms

  • connect to the SMTP server

    kết nối đến máy chủ SMTP (để gửi/nhận email)

    "You need to connect to the SMTP server to send your email."

    (Bạn cần kết nối đến máy chủ SMTP để gửi thư điện tử của mình.)

  • SMTP server authentication

    xác thực máy chủ SMTP (quá trình đăng nhập để đảm bảo an toàn)

    "Most email clients require SMTP server authentication for security."

    (Hầu hết các ứng dụng email đều yêu cầu xác thực máy chủ SMTP vì lý do bảo mật.)

  • outgoing SMTP server

    máy chủ SMTP gửi đi (máy chủ chịu trách nhiệm gửi email từ hộp thư của bạn)

    "Check your email settings for the correct outgoing SMTP server."

    (Kiểm tra cài đặt email của bạn để đảm bảo máy chủ SMTP gửi đi là chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smtp server

danh từ
Lật mặt

Một máy chủ gửi email. SMTP là viết tắt của Simple Mail Transfer Protocol (Giao thức truyền thư đơn giản).

"You need to configure your email client with the correct SMTP server address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smtp server".

Nền tảng của giao tiếp email hiện đại

Mặc dù 'SMTP server' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nó là nền tảng không thể thiếu của email – một trong những hình thức giao tiếp quan trọng nhất trong thế giới hiện đại. Từ email công việc, thư cá nhân đến các bản tin, tất cả đều phụ thuộc vào hoạt động của các máy chủ SMTP để truyền tải thông điệp đi khắp thế giới.

Cầu nối toàn cầu trong kỷ nguyên số

SMTP server giúp chúng ta kết nối với nhau mà không cần quan tâm đến khoảng cách địa lý. Nó cho phép các doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng, đối tác; bạn bè và gia đình giữ liên lạc xuyên lục địa, và là công cụ thiết yếu cho thương mại điện tử cũng như giáo dục trực tuyến, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số hàng ngày.