(Top Banner Ad)
imap server
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

imap server

UK: /ˈaɪˌmæp ˈsɜːvər/ • US: /ˈaɪˌmæp ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ IMAP
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An Internet standard protocol for accessing email on a mail server. IMAP supports both connected and disconnected modes of operation. In connected mode, the client application manipulates mailboxes on the server. In disconnected mode, the client downloads messages from the server for later access.

Vietnamese Meaning

Một giao thức chuẩn Internet để truy cập email trên máy chủ thư. IMAP hỗ trợ cả chế độ hoạt động kết nối và ngắt kết nối. Ở chế độ kết nối, ứng dụng khách thao tác các hộp thư trên máy chủ. Ở chế độ ngắt kết nối, máy khách tải xuống tin nhắn từ máy chủ để truy cập sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to configure your email client with the correct IMAP server settings."

    "Bạn cần cấu hình ứng dụng email của mình với các cài đặt máy chủ IMAP chính xác."

  • "Our company uses an IMAP server to manage employee emails."

    "Công ty chúng tôi sử dụng máy chủ IMAP để quản lý email của nhân viên."

  • "To use Gmail on your phone, you'll need to configure the IMAP server settings."

    "Để sử dụng Gmail trên điện thoại của bạn, bạn cần cấu hình cài đặt máy chủ IMAP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym IMAP Giao thức Truy cập Thư Internet (là giao thức mà máy chủ IMAP sử dụng để quản lý email)
Noun server Máy chủ (nói chung, một máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy khác)
Noun email client Ứng dụng thư điện tử (phần mềm người dùng sử dụng để kết nối và quản lý email trên máy chủ IMAP)
Noun SMTP server Máy chủ SMTP (Simple Mail Transfer Protocol, máy chủ dùng để gửi thư đi, thường đi kèm với máy chủ IMAP/POP3)
Noun POP3 server Máy chủ POP3 (Post Office Protocol version 3, một giao thức truy cập thư điện tử khác, thường tải thư về máy cục bộ và xóa khỏi máy chủ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1986)
Internet Message Access Protocol
English (1986)
IMAP
Latin
servire
Old French
servir
English (14th C.)
serve
English (17th C.)
server
English (modern tech)
IMAP server

Nguồn gốc của IMAP

IMAP là viết tắt của 'Internet Message Access Protocol' (Giao thức Truy cập Thư Internet). Nó được Mark Crispin phát triển vào năm 1986 tại Đại học Stanford. Mục đích là cho phép người dùng truy cập email từ nhiều thiết bị khác nhau và giữ các thư đồng bộ trên máy chủ, một cải tiến đáng kể so với các giao thức trước đó chỉ tải thư về một thiết bị duy nhất.

Ý nghĩa của 'Server'

'Server' (máy chủ) xuất phát từ động từ 'to serve' (phục vụ). Trong tiếng Latin là 'servire', có nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'làm việc như một nô lệ'. Trong lĩnh vực máy tính, 'server' là một máy tính hoặc chương trình cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác (client) qua mạng, giống như một người phục vụ cung cấp món ăn cho khách hàng.

Usage Note

IMAP (Internet Message Access Protocol) là một giao thức cho phép người dùng truy cập email của họ được lưu trữ trên máy chủ thư. Điểm khác biệt chính giữa IMAP và POP3 là IMAP cho phép người dùng truy cập email của họ từ nhiều thiết bị và tất cả các thay đổi (ví dụ: đọc, xóa, gắn cờ) được đồng bộ hóa trở lại máy chủ. POP3 thường tải email xuống thiết bị và xóa chúng khỏi máy chủ, gây khó khăn cho việc truy cập từ các thiết bị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IMAP server
  • configure configure an IMAP server
    (cấu hình một máy chủ IMAP)
  • set up set up an IMAP server
    (thiết lập/cài đặt một máy chủ IMAP)
  • connect to connect to the IMAP server
    (kết nối đến máy chủ IMAP)
  • access access an IMAP server
    (truy cập một máy chủ IMAP)
  • manage manage an IMAP server
    (quản lý một máy chủ IMAP)
IMAP server + Noun
  • settings IMAP server settings
    (các cài đặt/thiết lập máy chủ IMAP)
  • hostname IMAP server hostname
    (tên máy chủ IMAP)
  • port IMAP server port
    (cổng máy chủ IMAP)
  • address IMAP server address
    (địa chỉ máy chủ IMAP)
  • issue IMAP server issue
    (vấn đề về máy chủ IMAP)
Adjective + IMAP server
  • dedicated dedicated IMAP server
    (máy chủ IMAP chuyên dụng)
  • secure secure IMAP server
    (máy chủ IMAP an toàn)
  • primary primary IMAP server
    (máy chủ IMAP chính)

Idioms

  • The IMAP server is offline.

    Máy chủ IMAP đang ngoại tuyến (không hoạt động/không khả dụng).

    "I can't receive emails because the IMAP server is offline. I need to check my internet connection."

    (Tôi không thể nhận email vì máy chủ IMAP đang ngoại tuyến. Tôi cần kiểm tra kết nối internet của mình.)

  • IMAP server requires authentication.

    Máy chủ IMAP yêu cầu xác thực (cần nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập).

    "My email client showed an error: 'IMAP server requires authentication'. I must have entered the wrong password."

    (Ứng dụng email của tôi hiển thị lỗi: 'Máy chủ IMAP yêu cầu xác thực'. Chắc tôi đã nhập sai mật khẩu.)

  • Unable to connect to IMAP server.

    Không thể kết nối tới máy chủ IMAP (thường do lỗi mạng hoặc cài đặt sai).

    "If you see 'Unable to connect to IMAP server', double-check your server settings and internet connection."

    (Nếu bạn thấy 'Không thể kết nối tới máy chủ IMAP', hãy kiểm tra lại cài đặt máy chủ và kết nối internet của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imap server

Danh từ
Lật mặt

Một giao thức chuẩn Internet để truy cập email trên máy chủ thư. IMAP hỗ trợ cả chế độ hoạt động kết nối và ngắt kết nối. Ở chế độ kết nối, ứng dụng khách thao tác các hộp thư trên máy chủ. Ở chế độ ngắt kết nối, máy khách tải xuống tin nhắn từ máy chủ để truy cập sau.

"You need to configure your email client with the correct IMAP server settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the imap server is down, I will not receive any emails.
Nếu máy chủ imap bị sập, tôi sẽ không nhận được bất kỳ email nào.
Phủ định
If you don't configure the imap server correctly, you won't be able to send emails.
Nếu bạn không cấu hình máy chủ imap một cách chính xác, bạn sẽ không thể gửi email.
Nghi vấn
Will the email be sent if the imap server is overloaded?
Liệu email có được gửi nếu máy chủ imap bị quá tải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my email client could automatically configure the IMAP server settings.
Tôi ước trình duyệt email của tôi có thể tự động cấu hình cài đặt máy chủ IMAP.
Phủ định
If only the IT department hadn't changed the IMAP server address without notifying us.
Giá mà bộ phận IT không thay đổi địa chỉ máy chủ IMAP mà không thông báo cho chúng tôi.
Nghi vấn
I wish I knew if the email issue would be resolved if they upgraded the IMAP server.
Tôi ước tôi biết liệu vấn đề email có được giải quyết nếu họ nâng cấp máy chủ IMAP hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imap server".

Vai trò của IMAP trong email hiện đại

Trước khi IMAP phổ biến, giao thức POP3 thường được dùng để tải thư về một máy tính cụ thể, khiến việc truy cập email từ nhiều thiết bị trở nên bất tiện. IMAP đã cách mạng hóa cách chúng ta sử dụng email bằng cách cho phép thư luôn được lưu trên máy chủ và đồng bộ hóa trên mọi thiết bị (điện thoại, máy tính bảng, máy tính cá nhân), giúp người dùng linh hoạt hơn rất nhiều trong công việc và cuộc sống cá nhân. Điều này đã định hình lại kỳ vọng của chúng ta về khả năng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi.

Email và liên lạc toàn cầu

Email, và qua đó là các máy chủ IMAP, đã trở thành một phần không thể thiếu của giao tiếp toàn cầu, từ công việc kinh doanh, giáo dục cho đến liên lạc cá nhân. Nó là xương sống của nhiều hoạt động trực tuyến, cho phép mọi người trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả trên khắp thế giới. Việc hiểu cách thức hoạt động và cài đặt một máy chủ IMAP là kiến thức cơ bản để quản lý hiệu quả hộp thư điện tử của bạn trong thế giới số ngày nay.