main concern
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Main concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mối lo lắng, quan tâm hoặc hứng thú chính hoặc quan trọng nhất.
Definition (English Meaning)
The primary or most important anxiety, worry, or interest.
Ví dụ Thực tế với 'Main concern'
-
"The main concern of the government is to reduce unemployment."
"Mối quan tâm chính của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"My main concern is that we don't have enough time."
"Mối quan tâm chính của tôi là chúng ta không có đủ thời gian."
-
"The patient's main concern was the pain."
"Mối quan tâm chính của bệnh nhân là cơn đau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Main concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: concern
- Adjective: main
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Main concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'main concern' thường được sử dụng để chỉ ra vấn đề hoặc điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người coi là quan trọng nhất và cần được giải quyết hoặc chú ý trước tiên. Nó nhấn mạnh tính ưu tiên của mối quan tâm đó so với các vấn đề khác. Khác với 'minor concern' (mối quan tâm nhỏ) hoặc 'secondary concern' (mối quan tâm thứ yếu).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Main concern of' dùng để chỉ mối quan tâm chính thuộc về cái gì hoặc ai. 'Main concern for' dùng để chỉ mối quan tâm chính dành cho ai hoặc điều gì. 'Main concern about' dùng để chỉ mối quan tâm chính về vấn đề gì.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Main concern'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government should address the citizens' main concern about rising inflation.
|
Chính phủ nên giải quyết mối quan tâm chính của người dân về lạm phát gia tăng. |
| Phủ định |
She couldn't express her main concern during the meeting due to time constraints.
|
Cô ấy không thể bày tỏ mối quan tâm chính của mình trong cuộc họp do hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn |
Could their main concern be the lack of job opportunities in the rural areas?
|
Liệu mối quan tâm chính của họ có phải là sự thiếu hụt cơ hội việc làm ở vùng nông thôn không? |