(Top Banner Ad)
main concern
B2
Danh từ B2 Chung

main concern

UK: /ˈmeɪn kənˈsɜːn/ • US: /ˈmeɪn kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm chính mối lo chính điều quan trọng nhất vấn đề ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important anxiety, worry, or interest.

Vietnamese Meaning

Mối lo lắng, quan tâm hoặc hứng thú chính hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main concern of the government is to reduce unemployment."

    "Mối quan tâm chính của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "My main concern is that we don't have enough time."

    "Mối quan tâm chính của tôi là chúng ta không có đủ thời gian."

  • "The patient's main concern was the pain."

    "Mối quan tâm chính của bệnh nhân là cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Verb concern liên quan, lo lắng
Noun concern mối quan tâm, sự lo lắng
Adjective concerned lo lắng

Synonyms

primary worry (mối lo chính)chief concern (mối quan tâm hàng đầu)principal worry (mối lo lắng chủ yếu)

Antonyms

minor concern (mối quan tâm nhỏ)negligible concern (mối quan tâm không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus (great, large)
Old French
maine (chief, principal)
English
main (principal)
Latin
concerno (to concern)

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'maine', mang nghĩa 'chính, chủ yếu'. Cuối cùng, nó trở thành 'main' trong tiếng Anh với ý nghĩa tương tự. Ý tưởng cốt lõi là nhấn mạnh tầm quan trọng của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'concern'

Từ 'concern' xuất phát từ tiếng Latin 'concerno', có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó ám chỉ một điều gì đó gây lo lắng hoặc có ảnh hưởng đến một người.

Usage Note

Cụm từ 'main concern' thường được sử dụng để chỉ ra vấn đề hoặc điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người coi là quan trọng nhất và cần được giải quyết hoặc chú ý trước tiên. Nó nhấn mạnh tính ưu tiên của mối quan tâm đó so với các vấn đề khác. Khác với 'minor concern' (mối quan tâm nhỏ) hoặc 'secondary concern' (mối quan tâm thứ yếu).

Prepositions

of for about

'Main concern of' dùng để chỉ mối quan tâm chính thuộc về cái gì hoặc ai. 'Main concern for' dùng để chỉ mối quan tâm chính dành cho ai hoặc điều gì. 'Main concern about' dùng để chỉ mối quan tâm chính về vấn đề gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main concern
  • biggest biggest main concern
    (mối quan tâm lớn nhất)
  • primary primary main concern
    (mối quan tâm hàng đầu)
  • chief chief main concern
    (mối quan tâm chính)
  • real real main concern
    (mối quan tâm thực sự)
Verb + main concern
  • address address the main concern
    (giải quyết mối quan tâm chính)
  • highlight highlight the main concern
    (nhấn mạnh mối quan tâm chính)
  • identify identify the main concern
    (xác định mối quan tâm chính)
  • express express the main concern
    (bày tỏ mối quan tâm chính)

Idioms

  • The main concern is...

    Mối quan tâm chính là...

    "The main concern is the safety of the children."

    (Mối quan tâm chính là sự an toàn của trẻ em.)

  • Of main concern

    Điều quan trọng nhất

    "Remaining financially stable is of main concern."

    (Việc giữ vững tình hình tài chính ổn định là điều quan trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main concern

Danh từ
Lật mặt

Mối lo lắng, quan tâm hoặc hứng thú chính hoặc quan trọng nhất.

"The main concern of the government is to reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should address the citizens' main concern about rising inflation.
Chính phủ nên giải quyết mối quan tâm chính của người dân về lạm phát gia tăng.
Phủ định
She couldn't express her main concern during the meeting due to time constraints.
Cô ấy không thể bày tỏ mối quan tâm chính của mình trong cuộc họp do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Could their main concern be the lack of job opportunities in the rural areas?
Liệu mối quan tâm chính của họ có phải là sự thiếu hụt cơ hội việc làm ở vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main concern".

Thuyết vị lợi

Trong triết học phương Tây, thuyết vị lợi thường tập trung vào việc xác định 'mối quan tâm chính' để đưa ra quyết định đạo đức. Mục tiêu là tối đa hóa hạnh phúc và giảm thiểu đau khổ cho số đông.

Xã hội phương Tây và quyền riêng tư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền riêng tư là một 'mối quan tâm chính' trong bối cảnh công nghệ và thu thập dữ liệu cá nhân. Các quy định pháp luật thường được ban hành để bảo vệ quyền này.