(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ main concern
B2

main concern

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm chính mối lo chính điều quan trọng nhất vấn đề ưu tiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Main concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mối lo lắng, quan tâm hoặc hứng thú chính hoặc quan trọng nhất.

Definition (English Meaning)

The primary or most important anxiety, worry, or interest.

Ví dụ Thực tế với 'Main concern'

  • "The main concern of the government is to reduce unemployment."

    "Mối quan tâm chính của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "My main concern is that we don't have enough time."

    "Mối quan tâm chính của tôi là chúng ta không có đủ thời gian."

  • "The patient's main concern was the pain."

    "Mối quan tâm chính của bệnh nhân là cơn đau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Main concern'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

primary worry(mối lo chính)
chief concern(mối quan tâm hàng đầu)
principal worry(mối lo lắng chủ yếu)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor concern(mối quan tâm nhỏ)
negligible concern(mối quan tâm không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Main concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'main concern' thường được sử dụng để chỉ ra vấn đề hoặc điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người coi là quan trọng nhất và cần được giải quyết hoặc chú ý trước tiên. Nó nhấn mạnh tính ưu tiên của mối quan tâm đó so với các vấn đề khác. Khác với 'minor concern' (mối quan tâm nhỏ) hoặc 'secondary concern' (mối quan tâm thứ yếu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for about

'Main concern of' dùng để chỉ mối quan tâm chính thuộc về cái gì hoặc ai. 'Main concern for' dùng để chỉ mối quan tâm chính dành cho ai hoặc điều gì. 'Main concern about' dùng để chỉ mối quan tâm chính về vấn đề gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Main concern'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should address the citizens' main concern about rising inflation.
Chính phủ nên giải quyết mối quan tâm chính của người dân về lạm phát gia tăng.
Phủ định
She couldn't express her main concern during the meeting due to time constraints.
Cô ấy không thể bày tỏ mối quan tâm chính của mình trong cuộc họp do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Could their main concern be the lack of job opportunities in the rural areas?
Liệu mối quan tâm chính của họ có phải là sự thiếu hụt cơ hội việc làm ở vùng nông thôn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)