minor concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or insignificant worry or problem.
Vietnamese Meaning
Một mối lo lắng hoặc vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The late arrival of the package was a minor concern compared to the product's excellent quality."
"Việc gói hàng đến muộn là một mối lo ngại nhỏ so với chất lượng tuyệt vời của sản phẩm."
-
"He expressed a minor concern about the new policy."
"Anh ấy bày tỏ một mối lo ngại nhỏ về chính sách mới."
-
"The delay is only a minor concern; the project is still on track."
"Sự chậm trễ chỉ là một mối lo ngại nhỏ; dự án vẫn đang đi đúng hướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor concern' thường được sử dụng để mô tả một vấn đề không nghiêm trọng và không cần quá nhiều sự chú ý ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng vấn đề có thể được giải quyết sau này hoặc không cần can thiệp ngay lập tức. So sánh với 'major concern' (mối quan tâm lớn), 'serious issue' (vấn đề nghiêm trọng) hoặc 'trivial matter' (vấn đề nhỏ nhặt). 'Minor concern' có trọng lượng lớn hơn 'trivial matter' nhưng nhỏ hơn 'major concern'.
Prepositions
'about' và 'over' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc lý do của mối lo ngại. Ví dụ: 'a minor concern about the budget' (một mối lo ngại nhỏ về ngân sách), 'a minor concern over the project's timeline' (một mối lo ngại nhỏ về tiến độ dự án). Tuy nhiên, trong cụm từ 'minor concern', giới từ thường không được sử dụng trực tiếp sau cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively minor concern (mối lo ngại tương đối nhỏ)
-
fairly fairly minor concern (mối lo ngại khá nhỏ)
-
just a just a minor concern (chỉ là một mối lo ngại nhỏ)
-
raise raise a minor concern (đưa ra một mối lo ngại nhỏ)
-
address address a minor concern (giải quyết một mối lo ngại nhỏ)
-
have have a minor concern (có một mối lo ngại nhỏ)
Idioms
-
Not to be of any concern
Không đáng lo ngại
"The small scratch on the car is not to be of any concern."
(Vết trầy nhỏ trên xe không có gì đáng lo ngại.)
-
A matter of concern
Một vấn đề đáng lo ngại
"Rising unemployment is a matter of concern for the government."
(Tình trạng thất nghiệp gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại đối với chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor concern
Danh từMột mối lo lắng hoặc vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể.
"The late arrival of the package was a minor concern compared to the product's excellent quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor concern".
