(Top Banner Ad)
minor concern
B1
Danh từ B1 Chung

minor concern

UK: /ˈmaɪnə kənˈsɜːn/ • US: /ˈmaɪnər kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại nhỏ vấn đề nhỏ mối bận tâm không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant worry or problem.

Vietnamese Meaning

Một mối lo lắng hoặc vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The late arrival of the package was a minor concern compared to the product's excellent quality."

    "Việc gói hàng đến muộn là một mối lo ngại nhỏ so với chất lượng tuyệt vời của sản phẩm."

  • "He expressed a minor concern about the new policy."

    "Anh ấy bày tỏ một mối lo ngại nhỏ về chính sách mới."

  • "The delay is only a minor concern; the project is still on track."

    "Sự chậm trễ chỉ là một mối lo ngại nhỏ; dự án vẫn đang đi đúng hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng
Noun concern Mối lo ngại
Verb concern Liên quan, lo lắng
Adjective concerned Lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
cura
English
concern
English
minor concern

Nguồn gốc của 'minor concern'

Cụm từ 'minor concern' kết hợp từ 'minor' (nhỏ, không quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor' và 'concern' (mối lo ngại) từ tiếng Latin 'cura' (sự chăm sóc, lo lắng). Sự kết hợp này tạo thành một cụm từ chỉ một vấn đề hoặc mối lo lắng không đáng kể.

Usage Note

Cụm từ 'minor concern' thường được sử dụng để mô tả một vấn đề không nghiêm trọng và không cần quá nhiều sự chú ý ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng vấn đề có thể được giải quyết sau này hoặc không cần can thiệp ngay lập tức. So sánh với 'major concern' (mối quan tâm lớn), 'serious issue' (vấn đề nghiêm trọng) hoặc 'trivial matter' (vấn đề nhỏ nhặt). 'Minor concern' có trọng lượng lớn hơn 'trivial matter' nhưng nhỏ hơn 'major concern'.

Prepositions

about over

'about' và 'over' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc lý do của mối lo ngại. Ví dụ: 'a minor concern about the budget' (một mối lo ngại nhỏ về ngân sách), 'a minor concern over the project's timeline' (một mối lo ngại nhỏ về tiến độ dự án). Tuy nhiên, trong cụm từ 'minor concern', giới từ thường không được sử dụng trực tiếp sau cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor concern
  • relatively relatively minor concern
    (mối lo ngại tương đối nhỏ)
  • fairly fairly minor concern
    (mối lo ngại khá nhỏ)
  • just a just a minor concern
    (chỉ là một mối lo ngại nhỏ)
Verb + minor concern
  • raise raise a minor concern
    (đưa ra một mối lo ngại nhỏ)
  • address address a minor concern
    (giải quyết một mối lo ngại nhỏ)
  • have have a minor concern
    (có một mối lo ngại nhỏ)

Idioms

  • Not to be of any concern

    Không đáng lo ngại

    "The small scratch on the car is not to be of any concern."

    (Vết trầy nhỏ trên xe không có gì đáng lo ngại.)

  • A matter of concern

    Một vấn đề đáng lo ngại

    "Rising unemployment is a matter of concern for the government."

    (Tình trạng thất nghiệp gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại đối với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor concern

Danh từ
Lật mặt

Một mối lo lắng hoặc vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể.

"The late arrival of the package was a minor concern compared to the product's excellent quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor concern".

Tầm quan trọng của sự ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên các vấn đề lớn hơn các 'minor concerns' là rất quan trọng trong quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Điều này thể hiện sự hiệu quả và khả năng tập trung vào những điều quan trọng nhất.