(Top Banner Ad)
main contractor
B2
danh từ B2 Xây dựng

main contractor

UK: /meɪn ˈkɒn.træk.tər/ • US: /meɪn ˈkɑːn.træk.tər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu chính tổng thầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or person responsible for the overall coordination of a construction project.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm điều phối tổng thể một dự án xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main contractor is responsible for ensuring the project is completed on time and within budget."

    "Nhà thầu chính chịu trách nhiệm đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

  • "The main contractor was selected based on their experience and competitive pricing."

    "Nhà thầu chính được chọn dựa trên kinh nghiệm và giá cả cạnh tranh của họ."

  • "Before construction can begin, the main contractor must submit a detailed safety plan."

    "Trước khi bắt đầu xây dựng, nhà thầu chính phải nộp một kế hoạch an toàn chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract hợp đồng
Verb contract ký hợp đồng
Noun contractor nhà thầu
Noun subcontractor nhà thầu phụ

Synonyms

general contractor (nhà thầu tổng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Nguồn gốc của 'main contractor'

Cụm từ 'main contractor' xuất phát từ việc mô tả vai trò chính của một nhà thầu trong một dự án xây dựng. 'Main' có nghĩa là 'chính', và 'contractor' là 'nhà thầu'. Vì vậy, 'main contractor' chỉ đơn giản là nhà thầu chịu trách nhiệm chính cho toàn bộ dự án hoặc một phần lớn của nó. Họ có thể thuê các nhà thầu phụ (subcontractors) để thực hiện các công việc cụ thể.

Usage Note

Chỉ đơn vị chính chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn một dự án, thường thuê các nhà thầu phụ (subcontractors) cho các công việc chuyên môn khác nhau. Khác với 'subcontractor' (nhà thầu phụ) là đơn vị chỉ thực hiện một phần nhỏ của dự án dưới sự chỉ đạo của 'main contractor'.

Prepositions

for on

Sử dụng 'for' khi nói về trách nhiệm của nhà thầu chính đối với dự án: 'The main contractor is responsible for the safety on site'. Sử dụng 'on' khi nói về việc nhà thầu chính làm việc trên một dự án cụ thể: 'The main contractor is working on a large construction project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main contractor
  • leading leading main contractor
    (nhà thầu chính hàng đầu)
  • experienced experienced main contractor
    (nhà thầu chính có kinh nghiệm)
  • reputable reputable main contractor
    (nhà thầu chính có uy tín)
Verb + main contractor
  • hire hire a main contractor
    (thuê một nhà thầu chính)
  • appoint appoint a main contractor
    (bổ nhiệm một nhà thầu chính)
  • work with work with a main contractor
    (làm việc với một nhà thầu chính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main contractor

danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm điều phối tổng thể một dự án xây dựng.

"The main contractor is responsible for ensuring the project is completed on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main contractor".

Trách nhiệm của nhà thầu chính

Ở các nước phương Tây, nhà thầu chính thường chịu trách nhiệm pháp lý đối với tất cả các công việc được thực hiện trên một công trường xây dựng, bao gồm cả công việc của các nhà thầu phụ. Điều này có nghĩa là họ phải đảm bảo rằng tất cả các công việc đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.