(Top Banner Ad)
site manager
B2
noun B2 Xây dựng, Quản lý dự án

site manager

UK: /ˈsaɪt ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈsaɪt ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý công trường chỉ huy công trường người điều hành công trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the day-to-day management of a construction site or other specific location where work is being carried out.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày một công trường xây dựng hoặc địa điểm cụ thể khác nơi công việc đang được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The site manager ensured all safety regulations were followed."

    "Người quản lý công trường đảm bảo tất cả các quy định an toàn đều được tuân thủ."

  • "The site manager held a daily briefing with the construction crew."

    "Người quản lý công trường đã tổ chức một cuộc họp giao ban hàng ngày với đội xây dựng."

  • "Our site manager is very experienced in dealing with unexpected problems."

    "Người quản lý công trường của chúng tôi rất có kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, công trường, vị trí
Verb situate Đặt vào vị trí, định vị
Noun situation Tình huống, vị trí, hoàn cảnh
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, ban quản lý, ngành quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
English
site
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English
manager

Nguồn gốc của 'site'

Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi chốn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'site' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là một địa điểm, một khu đất hoặc một công trường cụ thể.

Nguồn gốc của 'manager'

Từ 'manager' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Từ này phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, xử lý bằng tay) và tiếng Pháp 'ménager' (quản lý, điều hành). Cuối cùng, nó trở thành 'manage' (động từ) và 'manager' (danh từ) trong tiếng Anh, mang nghĩa 'người quản lý' hay 'người điều hành'.

Sự kết hợp 'site manager'

'Site manager' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố trên để chỉ một vai trò cụ thể: người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và điều hành mọi hoạt động tại một địa điểm hoặc công trường nhất định, đặc biệt phổ biến trong ngành xây dựng.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và các ngành công nghiệp liên quan. Nó nhấn mạnh vai trò quản lý trực tiếp và tại chỗ, khác với các vị trí quản lý cấp cao hơn có thể giám sát nhiều dự án từ xa. 'Site manager' tập trung vào việc đảm bảo hoạt động trơn tru, an toàn và hiệu quả tại địa điểm làm việc.

Prepositions

at of for

'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm làm việc cụ thể: 'The site manager is at the construction site.' 'of' thường được sử dụng để chỉ sự quản lý của một địa điểm cụ thể: 'the site manager of the new building project'. 'for' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm đối với một cái gì đó: 'The site manager is responsible for the safety of the workers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site manager
  • senior senior site manager
    (quản lý công trường cấp cao)
  • assistant assistant site manager
    (trợ lý quản lý công trường)
  • experienced experienced site manager
    (quản lý công trường giàu kinh nghiệm)
  • qualified qualified site manager
    (quản lý công trường có trình độ chuyên môn)
Verb + site manager
  • report to report to the site manager
    (báo cáo cho quản lý công trường)
  • consult consult the site manager
    (tham khảo ý kiến quản lý công trường)
  • liaise with liaise with the site manager
    (liên hệ, phối hợp với quản lý công trường)
site manager's + Noun
  • office site manager's office
    (văn phòng của quản lý công trường)
  • responsibilities site manager's responsibilities
    (trách nhiệm của quản lý công trường)
  • instructions site manager's instructions
    (chỉ dẫn của quản lý công trường)

Idioms

  • The site manager is ultimately responsible.

    Quản lý công trường là người chịu trách nhiệm cuối cùng (cho mọi việc xảy ra tại công trường).

    "If anything goes wrong with safety on the construction site, the site manager is ultimately responsible."

    (Nếu có bất kỳ vấn đề gì về an toàn tại công trường xây dựng, quản lý công trường là người chịu trách nhiệm cuối cùng.)

  • Report directly to the site manager.

    Báo cáo trực tiếp cho quản lý công trường (thể hiện cấp bậc và quyền hạn).

    "All team leaders on site must report directly to the site manager every morning."

    (Tất cả trưởng nhóm tại công trường phải báo cáo trực tiếp cho quản lý công trường mỗi sáng.)

  • Work under the site manager's supervision.

    Làm việc dưới sự giám sát của quản lý công trường.

    "New trainees will work under the site manager's supervision to learn the ropes."

    (Các thực tập sinh mới sẽ làm việc dưới sự giám sát của quản lý công trường để học hỏi kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site manager

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày một công trường xây dựng hoặc địa điểm cụ thể khác nơi công việc đang được thực hiện.

"The site manager ensured all safety regulations were followed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the site manager for the new construction project.
Anh ấy là quản lý công trường cho dự án xây dựng mới.
Phủ định
They are not the site manager; someone else is in charge.
Họ không phải là quản lý công trường; người khác đang phụ trách.
Nghi vấn
Is she the site manager we need to contact about the issue?
Cô ấy có phải là quản lý công trường mà chúng ta cần liên hệ về vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site manager".

Vai trò chủ chốt trong xây dựng

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ngành xây dựng, 'site manager' (quản lý công trường) là một vị trí cực kỳ quan trọng. Họ là người chịu trách nhiệm chính về việc lên kế hoạch, giám sát tiến độ, quản lý nhân lực và tài nguyên, đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.

An toàn là ưu tiên hàng đầu

Một trong những trách nhiệm lớn nhất của quản lý công trường là đảm bảo an toàn lao động. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sức khỏe và an toàn, tiến hành kiểm tra định kỳ và tổ chức huấn luyện, vì bất kỳ tai nạn nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và đạo đức.