site manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for the day-to-day management of a construction site or other specific location where work is being carried out.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày một công trường xây dựng hoặc địa điểm cụ thể khác nơi công việc đang được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The site manager ensured all safety regulations were followed."
"Người quản lý công trường đảm bảo tất cả các quy định an toàn đều được tuân thủ."
-
"The site manager held a daily briefing with the construction crew."
"Người quản lý công trường đã tổ chức một cuộc họp giao ban hàng ngày với đội xây dựng."
-
"Our site manager is very experienced in dealing with unexpected problems."
"Người quản lý công trường của chúng tôi rất có kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | Địa điểm, công trường, vị trí |
| Verb | situate | Đặt vào vị trí, định vị |
| Noun | situation | Tình huống, vị trí, hoàn cảnh |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý, ngành quản lý |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ điều khiển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và các ngành công nghiệp liên quan. Nó nhấn mạnh vai trò quản lý trực tiếp và tại chỗ, khác với các vị trí quản lý cấp cao hơn có thể giám sát nhiều dự án từ xa. 'Site manager' tập trung vào việc đảm bảo hoạt động trơn tru, an toàn và hiệu quả tại địa điểm làm việc.
Prepositions
'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm làm việc cụ thể: 'The site manager is at the construction site.' 'of' thường được sử dụng để chỉ sự quản lý của một địa điểm cụ thể: 'the site manager of the new building project'. 'for' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm đối với một cái gì đó: 'The site manager is responsible for the safety of the workers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior site manager (quản lý công trường cấp cao)
-
assistant assistant site manager (trợ lý quản lý công trường)
-
experienced experienced site manager (quản lý công trường giàu kinh nghiệm)
-
qualified qualified site manager (quản lý công trường có trình độ chuyên môn)
-
report to report to the site manager (báo cáo cho quản lý công trường)
-
consult consult the site manager (tham khảo ý kiến quản lý công trường)
-
liaise with liaise with the site manager (liên hệ, phối hợp với quản lý công trường)
-
office site manager's office (văn phòng của quản lý công trường)
-
responsibilities site manager's responsibilities (trách nhiệm của quản lý công trường)
-
instructions site manager's instructions (chỉ dẫn của quản lý công trường)
Idioms
-
The site manager is ultimately responsible.
Quản lý công trường là người chịu trách nhiệm cuối cùng (cho mọi việc xảy ra tại công trường).
"If anything goes wrong with safety on the construction site, the site manager is ultimately responsible."
(Nếu có bất kỳ vấn đề gì về an toàn tại công trường xây dựng, quản lý công trường là người chịu trách nhiệm cuối cùng.)
-
Report directly to the site manager.
Báo cáo trực tiếp cho quản lý công trường (thể hiện cấp bậc và quyền hạn).
"All team leaders on site must report directly to the site manager every morning."
(Tất cả trưởng nhóm tại công trường phải báo cáo trực tiếp cho quản lý công trường mỗi sáng.)
-
Work under the site manager's supervision.
Làm việc dưới sự giám sát của quản lý công trường.
"New trainees will work under the site manager's supervision to learn the ropes."
(Các thực tập sinh mới sẽ làm việc dưới sự giám sát của quản lý công trường để học hỏi kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site manager
nounNgười chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày một công trường xây dựng hoặc địa điểm cụ thể khác nơi công việc đang được thực hiện.
"The site manager ensured all safety regulations were followed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the site manager for the new construction project. |
Anh ấy là quản lý công trường cho dự án xây dựng mới. |
| Phủ định | They are not the site manager; someone else is in charge. |
Họ không phải là quản lý công trường; người khác đang phụ trách. |
| Nghi vấn | Is she the site manager we need to contact about the issue? |
Cô ấy có phải là quản lý công trường mà chúng ta cần liên hệ về vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site manager".
