(Top Banner Ad)
main role
B1
Danh từ B1 Tổng quát

main role

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chính vai trò chủ yếu chức năng chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important function or part that someone or something has.

Vietnamese Meaning

Vai trò chính, chức năng quan trọng nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her main role in the company is to manage the marketing department."

    "Vai trò chính của cô ấy trong công ty là quản lý bộ phận marketing."

  • "The main role of the government is to protect its citizens."

    "Vai trò chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình."

  • "What is the main role of this enzyme in the metabolic process?"

    "Vai trò chính của enzyme này trong quá trình trao đổi chất là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Noun role vai trò
Verb enrole tuyển dụng, kết nạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

French
main
English
main
French
rôle
English
role

Nguồn Gốc của 'Main'

Từ 'main' trong 'main role' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'main', có nghĩa là 'chính, quan trọng nhất'. Nó ám chỉ điều gì đó có sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng lớn nhất.

Nguồn Gốc của 'Role'

Từ 'role' (vai trò) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'rôle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy có ghi lời thoại của diễn viên. Dần dần, nó mang nghĩa là vai diễn hoặc chức năng của một người trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "main role" nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một vai trò cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt vai trò quan trọng nhất với các vai trò thứ yếu khác. Khác với "major role" (vai trò lớn), "main role" thể hiện sự ưu tiên và tính thiết yếu cao hơn.

Prepositions

in as

Khi sử dụng "in", nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động: "His main role in the project is coordination.". Khi dùng "as", nó thường mô tả vai trò của ai đó: "Her main role as a teacher is to inspire students."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main role
  • leading leading main role
    (vai chính hàng đầu)
  • pivotal pivotal main role
    (vai trò chính then chốt)
  • central central main role
    (vai trò chính trung tâm)
Verb + main role
  • play play the main role
    (đóng vai chính)
  • take on take on the main role
    (đảm nhận vai chính)
  • assume assume the main role
    (gánh vác vai chính)
Preposition + main role
  • in in the main role
    (trong vai trò chính)
  • for be up for the main role
    (ứng cử cho vai trò chính)

Idioms

  • to steal the show

    chiếm hết sự chú ý, nổi bật hơn người khác (thường trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện)

    "Although she only had a minor part, she stole the show with her performance."

    (Mặc dù chỉ có một vai nhỏ, cô ấy đã chiếm hết sự chú ý với màn trình diễn của mình.)

  • play a part

    đóng một vai trò, góp phần

    "Everyone needs to play their part to make the project successful."

    (Mọi người cần đóng góp phần của mình để dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main role

Danh từ
Lật mặt

Vai trò chính, chức năng quan trọng nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có.

"Her main role in the company is to manage the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having the main role in the play is her biggest dream.
Việc có vai chính trong vở kịch là ước mơ lớn nhất của cô ấy.
Phủ định
He avoids taking the main role because of stage fright.
Anh ấy tránh nhận vai chính vì sợ sân khấu.
Nghi vấn
Is playing the main role always challenging?
Đảm nhận vai chính có phải lúc nào cũng đầy thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main role".

Vai Trò Trong Gia Đình Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, mỗi thành viên trong gia đình đều có một vai trò nhất định. Ví dụ, người lớn tuổi thường đóng vai trò trụ cột tinh thần và người trẻ hơn có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ.

Vai Trò Của Người Nổi Tiếng

Người nổi tiếng thường đóng vai trò là hình mẫu cho giới trẻ. Họ có thể sử dụng sự ảnh hưởng của mình để truyền cảm hứng và thúc đẩy những giá trị tích cực trong xã hội.