main role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important function or part that someone or something has.
Vietnamese Meaning
Vai trò chính, chức năng quan trọng nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her main role in the company is to manage the marketing department."
"Vai trò chính của cô ấy trong công ty là quản lý bộ phận marketing."
-
"The main role of the government is to protect its citizens."
"Vai trò chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình."
-
"What is the main role of this enzyme in the metabolic process?"
"Vai trò chính của enzyme này trong quá trình trao đổi chất là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "main role" nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một vai trò cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt vai trò quan trọng nhất với các vai trò thứ yếu khác. Khác với "major role" (vai trò lớn), "main role" thể hiện sự ưu tiên và tính thiết yếu cao hơn.
Prepositions
Khi sử dụng "in", nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động: "His main role in the project is coordination.". Khi dùng "as", nó thường mô tả vai trò của ai đó: "Her main role as a teacher is to inspire students."
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading main role (vai chính hàng đầu)
-
pivotal pivotal main role (vai trò chính then chốt)
-
central central main role (vai trò chính trung tâm)
-
play play the main role (đóng vai chính)
-
take on take on the main role (đảm nhận vai chính)
-
assume assume the main role (gánh vác vai chính)
-
in in the main role (trong vai trò chính)
-
for be up for the main role (ứng cử cho vai trò chính)
Idioms
-
to steal the show
chiếm hết sự chú ý, nổi bật hơn người khác (thường trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện)
"Although she only had a minor part, she stole the show with her performance."
(Mặc dù chỉ có một vai nhỏ, cô ấy đã chiếm hết sự chú ý với màn trình diễn của mình.)
-
play a part
đóng một vai trò, góp phần
"Everyone needs to play their part to make the project successful."
(Mọi người cần đóng góp phần của mình để dự án thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main role
Danh từVai trò chính, chức năng quan trọng nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có.
"Her main role in the company is to manage the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having the main role in the play is her biggest dream. |
Việc có vai chính trong vở kịch là ước mơ lớn nhất của cô ấy. |
| Phủ định | He avoids taking the main role because of stage fright. |
Anh ấy tránh nhận vai chính vì sợ sân khấu. |
| Nghi vấn | Is playing the main role always challenging? |
Đảm nhận vai chính có phải lúc nào cũng đầy thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main role".
