(Top Banner Ad)
principal region
B2
cụm danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Kinh tế

principal region

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈriːdʒən/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng chính khu vực trọng điểm vùng chủ yếu vùng trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important area or territory.

Vietnamese Meaning

Vùng hoặc lãnh thổ chính, quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal region for wine production is the Napa Valley."

    "Vùng chính để sản xuất rượu vang là thung lũng Napa."

  • "The principal region affected by the earthquake was the coastal area."

    "Vùng chính bị ảnh hưởng bởi trận động đất là khu vực ven biển."

  • "This is the principal region for the cultivation of coffee beans."

    "Đây là vùng chính để trồng hạt cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun principal hiệu trưởng (trường học), vốn gốc (tài chính), nhân vật chính
Adverb principally chủ yếu, chính yếu là
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc vùng, mang tính khu vực
Adverb regionally theo vùng, theo khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principalis
Old French
principal
English
principal
Latin
regio
Old French
region
English
region

Nguồn gốc của 'Principal Region'

'Principal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principalis' có nghĩa là 'đầu tiên, ban đầu, hoặc quan trọng nhất', thông qua tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh sự ưu việt hoặc trọng yếu. 'Region' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'hướng, ranh giới, quận, khu vực'. Khi kết hợp, 'principal region' mô tả một khu vực có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng hàng đầu trong một ngữ cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực có vai trò trung tâm về mặt kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc địa lý so với các khu vực khác. 'Principal' nhấn mạnh tính chất quan trọng, hàng đầu của vùng đó.

Prepositions

in of within

in: được dùng khi nói đến sự tồn tại hoặc vị trí của một thứ gì đó bên trong vùng chính. Ví dụ: 'The principal industries in the region are...' (Các ngành công nghiệp chính trong vùng là...). of: được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The principal cities of the region...' (Các thành phố chính của vùng...). within: được dùng để chỉ sự giới hạn hoặc nằm trong phạm vi. Ví dụ: 'The principal challenges within the region...' (Những thách thức chính trong vùng...).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + principal region
  • identify the principal region
    (xác định khu vực chính)
  • manage the principal region
    (quản lý khu vực chính)
  • cover the principal region
    (bao phủ khu vực chính)
  • focus on the principal region
    (tập trung vào khu vực chính)
Tính từ + principal region
  • the principal region
    (khu vực chính (thường dùng với mạo từ 'the'))
  • key principal region
    (khu vực chính yếu, then chốt)
  • designated principal region
    (khu vực chính được chỉ định)
principal region + Giới từ
  • principal region of interest
    (khu vực quan tâm chính)
  • principal region of the country
    (khu vực chính của đất nước)
  • principal region for development
    (khu vực chính để phát triển)

Idioms

  • the principal region of concern

    khu vực đáng quan tâm chính, vấn đề trọng tâm

    "Environmental pollution is the principal region of concern for many citizens."

    (Ô nhiễm môi trường là khu vực đáng quan tâm chính đối với nhiều người dân.)

  • focus on the principal region

    tập trung vào khu vực chính/trọng tâm

    "The government decided to focus on the principal region for economic reform."

    (Chính phủ quyết định tập trung vào khu vực chính cho cải cách kinh tế.)

  • the principal region for X

    khu vực chính yếu/quan trọng nhất cho X

    "This valley is the principal region for agricultural production in the district."

    (Thung lũng này là khu vực chính yếu cho sản xuất nông nghiệp trong huyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal region

cụm danh từ
Lật mặt

Vùng hoặc lãnh thổ chính, quan trọng nhất.

"The principal region for wine production is the Napa Valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal region".

Tầm quan trọng trong Phát triển Quốc gia

Trong nhiều quốc gia, các 'khu vực chính' (principal regions) thường là những trung tâm kinh tế, chính trị hoặc văn hóa. Chúng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển tổng thể của đất nước, thu hút đầu tư, dân cư và sáng tạo. Ví dụ, một thủ đô hoặc một khu công nghiệp lớn thường được coi là 'principal region' về mặt kinh tế.

Vai trò trong Quy hoạch và Bảo tồn

Việc xác định một 'khu vực chính' giúp các nhà quy hoạch và chính phủ ưu tiên nguồn lực cho các dự án phát triển hoặc bảo tồn. Chẳng hạn, một 'principal region' có thể là khu vực cần được bảo vệ về môi trường hoặc là nơi tập trung các di sản văn hóa quan trọng, cần có chính sách đặc biệt để duy trì giá trị của nó.