key territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or area that is of strategic importance or crucial to success in a particular field or endeavor.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có tầm quan trọng chiến lược hoặc đóng vai trò then chốt cho sự thành công trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sees Southeast Asia as a key territory for future growth."
"Công ty coi Đông Nam Á là một vùng lãnh thổ quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai."
-
"Winning the election in this key territory is crucial for the party."
"Việc giành chiến thắng trong cuộc bầu cử ở vùng lãnh thổ quan trọng này là rất quan trọng đối với đảng."
-
"The new product line will be launched first in key territories."
"Dòng sản phẩm mới sẽ được ra mắt đầu tiên ở các vùng lãnh thổ quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa; nút bấm; yếu tố then chốt |
| Adjective | key | quan trọng; chủ chốt; thiết yếu |
| Verb | key | nhập dữ liệu; gõ phím (trên bàn phím) |
| Noun | territory | lãnh thổ; vùng đất; khu vực |
| Adjective | territorial | thuộc lãnh thổ; có tính lãnh thổ |
| Noun | keynote | diễn văn khai mạc; chủ đề chính |
| Noun | keyboard | bàn phím |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ các thị trường quan trọng, trong chính trị để chỉ các khu vực bầu cử then chốt, hoặc trong địa lý để chỉ các vùng lãnh thổ có tài nguyên quan trọng hoặc vị trí chiến lược.
Prepositions
Ví dụ: 'in a key territory' - ở một vùng lãnh thổ quan trọng; 'key territory of the company' - vùng lãnh thổ quan trọng của công ty. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital key territory (lãnh thổ chủ chốt cực kỳ quan trọng)
-
strategic strategic key territory (lãnh thổ chủ chốt mang tính chiến lược)
-
disputed disputed key territory (lãnh thổ chủ chốt đang tranh chấp)
-
valuable valuable key territory (lãnh thổ chủ chốt có giá trị)
-
control control key territory (kiểm soát lãnh thổ chủ chốt)
-
secure secure key territory (đảm bảo an ninh cho lãnh thổ chủ chốt)
-
capture capture key territory (chiếm được lãnh thổ chủ chốt)
-
defend defend key territory (bảo vệ lãnh thổ chủ chốt)
-
lose lose key territory (mất lãnh thổ chủ chốt)
-
gain gain key territory (giành được lãnh thổ chủ chốt)
-
in operate in key territory (hoạt động trong lãnh thổ chủ chốt)
-
from withdraw from key territory (rút quân khỏi lãnh thổ chủ chốt)
Idioms
-
hold key territory
kiểm soát/giữ vững một khu vực quan trọng (nghĩa đen trong chiến tranh hoặc nghĩa bóng như thị phần, ảnh hưởng)
"The army managed to hold key territory despite heavy attacks."
(Quân đội đã xoay sở để giữ vững lãnh thổ chủ chốt bất chấp các cuộc tấn công dữ dội.)
-
gain key territory in the market
giành được thị phần/lĩnh vực quan trọng trên thị trường (nghĩa bóng trong kinh doanh)
"Our company aims to gain key territory in the Asian electronics market."
(Công ty chúng tôi đặt mục tiêu giành được thị phần quan trọng trong thị trường điện tử châu Á.)
-
cede key territory
nhượng lại/giao lại một khu vực quan trọng (thường trong đàm phán hoặc sau chiến tranh)
"After the defeat, the nation had to cede key territory to its rivals."
(Sau thất bại, quốc gia đó buộc phải nhượng lại lãnh thổ chủ chốt cho các đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key territory
Danh từMột khu vực hoặc vùng lãnh thổ có tầm quan trọng chiến lược hoặc đóng vai trò then chốt cho sự thành công trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực cụ thể.
"The company sees Southeast Asia as a key territory for future growth."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our strategy is to expand into a key territory to increase market share. |
Chiến lược của chúng tôi là mở rộng sang một khu vực chủ chốt để tăng thị phần. |
| Phủ định | They decided not to enter that key territory to avoid direct competition. |
Họ quyết định không xâm nhập vào khu vực chủ chốt đó để tránh cạnh tranh trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is it necessary to explore this key territory to achieve our long-term goals? |
Có cần thiết phải khám phá khu vực chủ chốt này để đạt được các mục tiêu dài hạn của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key territory".
