(Top Banner Ad)
key territory
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Địa lý

key territory

UK: /ˈki ˈterɪtɔːri/ • US: /ˈki ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ trọng điểm khu vực then chốt địa bàn quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or area that is of strategic importance or crucial to success in a particular field or endeavor.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có tầm quan trọng chiến lược hoặc đóng vai trò then chốt cho sự thành công trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sees Southeast Asia as a key territory for future growth."

    "Công ty coi Đông Nam Á là một vùng lãnh thổ quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "Winning the election in this key territory is crucial for the party."

    "Việc giành chiến thắng trong cuộc bầu cử ở vùng lãnh thổ quan trọng này là rất quan trọng đối với đảng."

  • "The new product line will be launched first in key territories."

    "Dòng sản phẩm mới sẽ được ra mắt đầu tiên ở các vùng lãnh thổ quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; nút bấm; yếu tố then chốt
Adjective key quan trọng; chủ chốt; thiết yếu
Verb key nhập dữ liệu; gõ phím (trên bàn phím)
Noun territory lãnh thổ; vùng đất; khu vực
Adjective territorial thuộc lãnh thổ; có tính lãnh thổ
Noun keynote diễn văn khai mạc; chủ đề chính
Noun keyboard bàn phím

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kagi- (source of 'key')
Old English
cæg ('key')
Latin
terra ('earth', source of 'territory')
Latin
territorium ('land around a town, domain')
Middle English
keye, terrytoire
Modern English
key territory

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cæg', ban đầu dùng để chỉ một công cụ dùng để mở hoặc khóa. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để biểu thị điều gì đó có vai trò thiết yếu, quan trọng hoặc là yếu tố then chốt để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó tượng trưng cho quyền truy cập, kiểm soát hoặc tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'territory'

Từ 'territory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'territorium', nghĩa là 'vùng đất xung quanh một thị trấn' hoặc 'lãnh địa'. Nó liên quan mật thiết với từ 'terra' (đất). Ban đầu, nó dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ vùng đất hoặc lĩnh vực nào được kiểm soát, sở hữu bởi một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Sự kết hợp 'key territory'

'Key territory' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'quan trọng, chủ chốt' của 'key' với 'lãnh thổ, khu vực' của 'territory'. Cụm từ này diễn tả một vùng đất, một lĩnh vực, hoặc một khu vực nào đó mang tầm quan trọng chiến lược, kinh tế hoặc chính trị đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ các thị trường quan trọng, trong chính trị để chỉ các khu vực bầu cử then chốt, hoặc trong địa lý để chỉ các vùng lãnh thổ có tài nguyên quan trọng hoặc vị trí chiến lược.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in a key territory' - ở một vùng lãnh thổ quan trọng; 'key territory of the company' - vùng lãnh thổ quan trọng của công ty. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key territory
  • vital vital key territory
    (lãnh thổ chủ chốt cực kỳ quan trọng)
  • strategic strategic key territory
    (lãnh thổ chủ chốt mang tính chiến lược)
  • disputed disputed key territory
    (lãnh thổ chủ chốt đang tranh chấp)
  • valuable valuable key territory
    (lãnh thổ chủ chốt có giá trị)
Verb + key territory
  • control control key territory
    (kiểm soát lãnh thổ chủ chốt)
  • secure secure key territory
    (đảm bảo an ninh cho lãnh thổ chủ chốt)
  • capture capture key territory
    (chiếm được lãnh thổ chủ chốt)
  • defend defend key territory
    (bảo vệ lãnh thổ chủ chốt)
  • lose lose key territory
    (mất lãnh thổ chủ chốt)
  • gain gain key territory
    (giành được lãnh thổ chủ chốt)
Prepositional Phrase
  • in operate in key territory
    (hoạt động trong lãnh thổ chủ chốt)
  • from withdraw from key territory
    (rút quân khỏi lãnh thổ chủ chốt)

Idioms

  • hold key territory

    kiểm soát/giữ vững một khu vực quan trọng (nghĩa đen trong chiến tranh hoặc nghĩa bóng như thị phần, ảnh hưởng)

    "The army managed to hold key territory despite heavy attacks."

    (Quân đội đã xoay sở để giữ vững lãnh thổ chủ chốt bất chấp các cuộc tấn công dữ dội.)

  • gain key territory in the market

    giành được thị phần/lĩnh vực quan trọng trên thị trường (nghĩa bóng trong kinh doanh)

    "Our company aims to gain key territory in the Asian electronics market."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu giành được thị phần quan trọng trong thị trường điện tử châu Á.)

  • cede key territory

    nhượng lại/giao lại một khu vực quan trọng (thường trong đàm phán hoặc sau chiến tranh)

    "After the defeat, the nation had to cede key territory to its rivals."

    (Sau thất bại, quốc gia đó buộc phải nhượng lại lãnh thổ chủ chốt cho các đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key territory

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có tầm quan trọng chiến lược hoặc đóng vai trò then chốt cho sự thành công trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực cụ thể.

"The company sees Southeast Asia as a key territory for future growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our strategy is to expand into a key territory to increase market share.
Chiến lược của chúng tôi là mở rộng sang một khu vực chủ chốt để tăng thị phần.
Phủ định
They decided not to enter that key territory to avoid direct competition.
Họ quyết định không xâm nhập vào khu vực chủ chốt đó để tránh cạnh tranh trực tiếp.
Nghi vấn
Is it necessary to explore this key territory to achieve our long-term goals?
Có cần thiết phải khám phá khu vực chủ chốt này để đạt được các mục tiêu dài hạn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key territory".

Tầm quan trọng địa chính trị

Trong địa chính trị, việc kiểm soát các 'key territory' (lãnh thổ chủ chốt) có thể quyết định sức mạnh, tầm ảnh hưởng và an ninh của một quốc gia. Những khu vực này thường là các tuyến đường thương mại chiến lược, vùng đất giàu tài nguyên, hoặc vị trí quân sự then chốt như eo biển, cửa ngõ.

Chiến lược kinh doanh và thị trường

Trong kinh doanh, khái niệm 'key territory' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các thị trường mục tiêu, phân khúc khách hàng hoặc lĩnh vực sản phẩm có tầm quan trọng sống còn đối với sự thành công và tăng trưởng của một công ty. Việc 'giành' hoặc 'bảo vệ' các 'lãnh thổ' này là trọng tâm của chiến lược cạnh tranh.

Bản năng lãnh thổ

Trong sinh học và tâm lý học, 'territory' cũng ám chỉ khu vực mà động vật hoặc con người coi là của mình và sẵn sàng bảo vệ. 'Key territory' có thể là vùng cốt lõi trong lãnh thổ đó, nơi chứa nguồn thức ăn, nơi ở, hoặc những yếu tố sống còn khác, thường được bảo vệ một cách quyết liệt nhất.