(Top Banner Ad)
peripheral zone
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Y học

peripheral zone

UK: /pəˈrɪfərəl zəʊn/ • US: /pəˈrɪfərəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ngoại vi vùng ven vùng ngoại ô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area forming the outer edge or boundary of a place or thing.

Vietnamese Meaning

Một khu vực tạo thành rìa ngoài hoặc ranh giới của một địa điểm hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peripheral zone of the city is undergoing rapid development."

    "Khu vực ngoại vi của thành phố đang trải qua quá trình phát triển nhanh chóng."

  • "The new hospital will be built in the peripheral zone."

    "Bệnh viện mới sẽ được xây dựng ở khu vực ngoại vi."

  • "Investment in the peripheral zone is crucial for regional development."

    "Đầu tư vào khu vực ngoại vi là rất quan trọng cho sự phát triển khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, rìa
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi, thứ yếu
Adverb peripherally một cách ngoại vi, ở rìa
Noun zone vùng, khu vực
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Noun zoning quy hoạch phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περί (peri) 'xung quanh' + φέρειν (pherein) 'mang, vác' → περιφέρειά (periphereia) 'chu vi, vành ngoài'
Late Latin
peripheralis 'thuộc về chu vi'
English
peripheral
Ancient Greek
ζώνη (zone) 'đai, vành đai'
Latin
zona 'đai, vùng khí hậu'
English
zone

Nguồn gốc của 'Peripheral'

Từ 'peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ 'peri-' có nghĩa là 'xung quanh' và 'pherein' có nghĩa là 'mang, vác'. Khi kết hợp lại, 'periphereia' ban đầu có nghĩa là 'chu vi' hay 'vành ngoài' của một vật thể. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì nằm ở rìa, không phải trung tâm.

Nguồn gốc của 'Zone'

'Zone' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latinh. Từ 'zone' (ζώνη) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'đai' hoặc 'vành đai' dùng để thắt lưng. Người La Mã đã lấy từ này thành 'zona' và dùng để chỉ các vùng khí hậu trên Trái Đất được chia theo các vĩ độ. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn là một khu vực được xác định bởi một đặc điểm hoặc mục đích cụ thể.

Kết hợp 'Peripheral Zone'

Khi 'peripheral' và 'zone' kết hợp lại thành 'peripheral zone', chúng tạo nên một ý nghĩa chính xác để mô tả một khu vực nằm ở rìa hoặc biên giới của một vùng lớn hơn, thường là khu vực chuyển tiếp hoặc ít quan trọng hơn so với trung tâm. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải là một thuật ngữ cổ điển có nguồn gốc đặc biệt phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực nằm ngoài trung tâm, có thể là một thành phố, một cơ quan hoặc thậm chí một tế bào. Nó mang ý nghĩa về vị trí ở vòng ngoài, ít quan trọng hơn so với trung tâm. 'Peripheral zone' nhấn mạnh đến tính chất nằm ở ngoại vi và thường ít phát triển hoặc ít được chú ý hơn so với khu vực trung tâm. So với các cụm từ như 'outer area' hay 'fringe area', 'peripheral zone' mang tính chuyên môn hơn và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, quy hoạch hoặc y tế.

Prepositions

of in

'- of': 'peripheral zone of the city' (khu vực ngoại vi của thành phố). '- in': 'development in the peripheral zone' (sự phát triển ở khu vực ngoại vi). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự thuộc về, còn 'in' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral zone
  • urban urban peripheral zone
    (vùng ngoại vi đô thị)
  • rural rural peripheral zone
    (vùng ngoại vi nông thôn)
  • outer outer peripheral zone
    (vùng ngoại vi bên ngoài)
  • ecological ecological peripheral zone
    (vùng ngoại vi sinh thái)
  • buffer buffer peripheral zone
    (vùng đệm ngoại vi)
Verb + peripheral zone
  • develop develop the peripheral zone
    (phát triển vùng ngoại vi)
  • manage manage the peripheral zone
    (quản lý vùng ngoại vi)
  • extend into extend into the peripheral zone
    (mở rộng vào vùng ngoại vi)
  • lie in lie in the peripheral zone
    (nằm ở vùng ngoại vi)
Noun + of + peripheral zone
  • development development of the peripheral zone
    (sự phát triển của vùng ngoại vi)
  • characteristics characteristics of the peripheral zone
    (đặc điểm của vùng ngoại vi)

Idioms

  • relegated to the peripheral zone

    bị đẩy ra rìa, bị xem nhẹ, không còn ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng

    "Their ideas were often relegated to the peripheral zone of the discussion, never taking center stage."

    (Những ý tưởng của họ thường bị đẩy ra rìa cuộc thảo luận, không bao giờ được đưa vào trọng tâm.)

  • operate in the peripheral zone

    hoạt động ở vùng ngoại vi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ám chỉ giải quyết các vấn đề thứ yếu)

    "The startup chose to operate in the peripheral zone of the market, targeting niche customers."

    (Công ty khởi nghiệp chọn hoạt động ở vùng ngoại vi của thị trường, nhắm đến các khách hàng ngách.)

  • expand beyond the peripheral zone

    mở rộng vượt ra ngoài vùng ngoại vi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, vượt qua giới hạn hiện tại)

    "The city's rapid growth means its infrastructure needs to expand beyond the peripheral zone."

    (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đòi hỏi cơ sở hạ tầng phải mở rộng vượt ra ngoài vùng ngoại vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực tạo thành rìa ngoài hoặc ranh giới của một địa điểm hoặc vật thể.

"The peripheral zone of the city is undergoing rapid development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral zone".

Phát triển đô thị và vùng rìa

Trong quy hoạch và phát triển đô thị, 'vùng ngoại vi' thường là khu vực chuyển tiếp giữa trung tâm thành phố và nông thôn. Những vùng này thường trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, đôi khi không kiểm soát được, dẫn đến các khu dân cư tự phát, thiếu tiện ích và thách thức về hạ tầng. Chúng cũng có thể là nơi thể hiện sự phân hóa xã hội rõ rệt.

Tầm quan trọng trong sinh thái và bảo tồn

Trong lĩnh vực sinh thái và bảo tồn, 'vùng ngoại vi' (thường gọi là vùng đệm hay vùng rìa) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng giúp bảo vệ các khu vực lõi có giá trị cao như vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên khỏi tác động của hoạt động con người. Việc quản lý hiệu quả các vùng này là chìa khóa để duy trì đa dạng sinh học và cân bằng môi trường.

Vùng biên giới và an ninh

Trong một số bối cảnh, 'vùng ngoại vi' có thể ám chỉ các khu vực biên giới hoặc vành đai an ninh xung quanh một địa điểm quan trọng. Về mặt lịch sử, nhiều thành phố cổ đại đã xây dựng tường thành hoặc hệ thống phòng thủ để tạo ra một vùng ngoại vi bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài, đồng thời kiểm soát sự ra vào.