(Top Banner Ad)
mainstream interest
B2
Danh từ B2 Xã hội, Truyền thông, Giải trí

mainstream interest

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈɪntrəst/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan tâm của công chúng mối quan tâm chính thống sự chú ý của đại chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widespread appeal or attention that something receives from the general public.

Vietnamese Meaning

Sự quan tâm hoặc thu hút rộng rãi mà một điều gì đó nhận được từ công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new movie quickly gained mainstream interest due to its unique storyline."

    "Bộ phim mới nhanh chóng thu hút sự quan tâm của công chúng nhờ cốt truyện độc đáo của nó."

  • "The band's music has crossed over into the mainstream interest."

    "Âm nhạc của ban nhạc đã vượt qua vào sự quan tâm của công chúng."

  • "The politician tried to appeal to mainstream interest with his moderate views."

    "Chính trị gia đã cố gắng thu hút sự quan tâm của công chúng bằng những quan điểm ôn hòa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến
Adjective interested Quan tâm, thích thú
Noun interest Sự quan tâm, hứng thú; quyền lợi

Synonyms

popular appeal (sự hấp dẫn đại chúng)widespread interest (sự quan tâm rộng rãi)

Antonyms

niche interest (sự quan tâm đặc thù)fringe interest (sự quan tâm bên lề)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mægenstrēam
English
mainstream
English
interest

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của một con sông. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả những ý tưởng, hoạt động hoặc phong cách phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Tức là, nó đã 'chảy' vào dòng chảy chính của văn hóa!

Sự hình thành của 'Interest'

Từ 'interest' xuất phát từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'liên quan'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là sự chú ý, quan tâm hoặc quyền lợi mà ai đó dành cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng, sản phẩm, hoặc sự kiện được nhiều người biết đến và ưa chuộng. Nó mang ý nghĩa là sự phổ biến và chấp nhận rộng rãi trong xã hội. So với 'general interest', 'mainstream interest' nhấn mạnh hơn vào việc sự quan tâm đó đến từ phần lớn dân chúng và không chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường thấy cấu trúc 'to gain/attract mainstream interest in something', có nghĩa là thu hút sự quan tâm của công chúng đối với một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream interest
  • Growing mainstream interest
    (Sự quan tâm ngày càng tăng trong cộng đồng)
  • Widespread mainstream interest
    (Sự quan tâm rộng rãi trong cộng đồng)
  • Renewed mainstream interest
    (Sự quan tâm được đổi mới trong cộng đồng)
Verb + mainstream interest
  • Reflect mainstream interest
    (Phản ánh sự quan tâm của cộng đồng)
  • Appeal to mainstream interest
    (Hấp dẫn sự quan tâm của cộng đồng)
  • Spark mainstream interest
    (Khơi dậy sự quan tâm của cộng đồng)

Idioms

  • In the mainstream

    Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến

    "That band is now firmly in the mainstream."

    (Ban nhạc đó hiện đã vững chắc trong dòng chảy chính.)

  • Go mainstream

    Trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến

    "The artist's work has started to go mainstream."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ đã bắt đầu trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream interest

Danh từ
Lật mặt

Sự quan tâm hoặc thu hút rộng rãi mà một điều gì đó nhận được từ công chúng nói chung.

"The new movie quickly gained mainstream interest due to its unique storyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream interest".

Văn hóa Đại Chúng

Khái niệm 'mainstream interest' thường liên quan đến văn hóa đại chúng (pop culture), bao gồm âm nhạc, phim ảnh, thời trang và các hoạt động giải trí được nhiều người yêu thích. Văn hóa đại chúng liên tục thay đổi và phản ánh những giá trị và xu hướng của xã hội.

Sự Ảnh hưởng của Truyền Thông

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình 'mainstream interest'. Các phương tiện truyền thông như TV, internet và mạng xã hội có thể lan truyền thông tin và tạo ra các xu hướng mới, từ đó ảnh hưởng đến những gì mà mọi người quan tâm.