(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mainstream interest
B2

mainstream interest

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự quan tâm của công chúng mối quan tâm chính thống sự chú ý của đại chúng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mainstream interest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự quan tâm hoặc thu hút rộng rãi mà một điều gì đó nhận được từ công chúng nói chung.

Definition (English Meaning)

The widespread appeal or attention that something receives from the general public.

Ví dụ Thực tế với 'Mainstream interest'

  • "The new movie quickly gained mainstream interest due to its unique storyline."

    "Bộ phim mới nhanh chóng thu hút sự quan tâm của công chúng nhờ cốt truyện độc đáo của nó."

  • "The band's music has crossed over into the mainstream interest."

    "Âm nhạc của ban nhạc đã vượt qua vào sự quan tâm của công chúng."

  • "The politician tried to appeal to mainstream interest with his moderate views."

    "Chính trị gia đã cố gắng thu hút sự quan tâm của công chúng bằng những quan điểm ôn hòa của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mainstream interest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

popular appeal(sự hấp dẫn đại chúng)
widespread interest(sự quan tâm rộng rãi)

Trái nghĩa (Antonyms)

niche interest(sự quan tâm đặc thù)
fringe interest(sự quan tâm bên lề)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Truyền thông Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Mainstream interest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng, sản phẩm, hoặc sự kiện được nhiều người biết đến và ưa chuộng. Nó mang ý nghĩa là sự phổ biến và chấp nhận rộng rãi trong xã hội. So với 'general interest', 'mainstream interest' nhấn mạnh hơn vào việc sự quan tâm đó đến từ phần lớn dân chúng và không chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường thấy cấu trúc 'to gain/attract mainstream interest in something', có nghĩa là thu hút sự quan tâm của công chúng đối với một điều gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mainstream interest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)