(Top Banner Ad)
popular appeal
B2
Danh từ B2 Marketing, Truyền thông, Chính trị

popular appeal

UK: /ˌpɒpjələ əˈpiːl/ • US: /ˌpɑːpjələr əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút quần chúng tính đại chúng sức hấp dẫn công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive or interesting to a large number of people.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một số lượng lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy lacks popular appeal."

    "Chính sách mới thiếu sự hấp dẫn đối với công chúng."

  • "The politician's policies had little popular appeal."

    "Các chính sách của chính trị gia đó ít được công chúng ưa chuộng."

  • "The advertisement was designed to maximize popular appeal."

    "Quảng cáo được thiết kế để tối đa hóa sự thu hút đối với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Noun appeal sức hút, sự hấp dẫn; lời kêu gọi
Adjective popular phổ biến, được nhiều người yêu thích
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn
Verb appeal lôi cuốn, hấp dẫn; kêu gọi
Adverb popularly một cách phổ biến, rộng rãi
Adverb appealingly một cách hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

niche appeal (sức hấp dẫn cho một nhóm nhỏ)limited popularity (tính phổ biến hạn chế)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Old French
ap(p)el(l)er
English
appeal
English
popular appeal

Sức hút từ dân chúng

Cụm từ 'popular appeal' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Popular' (phổ biến, được nhiều người yêu thích) xuất phát từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng', sau đó qua tiếng Pháp cổ. 'Appeal' (sức hút, lời kêu gọi) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'appellare', nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'thu hút'. Khi ghép lại, 'popular appeal' diễn tả khả năng thu hút sự yêu thích, ủng hộ từ đông đảo công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'popular appeal' thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, ý tưởng, hoặc một người có khả năng thu hút sự quan tâm và yêu thích của đông đảo công chúng. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và khả năng được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'mass appeal' có thể mang ý nghĩa đại trà hơn, 'popular appeal' thường ngụ ý sự yêu thích và hưởng ứng tích cực từ công chúng.

Prepositions

to for

* **to:** chỉ đối tượng mà sức hấp dẫn hướng tới (e.g., 'The movie has popular appeal to teenagers'). * **for:** chỉ mục đích hoặc lý do của sức hấp dẫn (e.g., 'The candidate is campaigning for popular appeal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular appeal
  • broad broad popular appeal
    (sức hút rộng rãi từ công chúng)
  • wide wide popular appeal
    (sức hút phổ biến rộng khắp)
  • mass mass popular appeal
    (sức hút quần chúng lớn)
  • limited limited popular appeal
    (sức hút hạn chế từ công chúng)
  • enduring enduring popular appeal
    (sức hút lâu bền từ công chúng)
Verb + popular appeal
  • gain gain popular appeal
    (có được/giành được sức hút từ công chúng)
  • lose lose popular appeal
    (mất đi sức hút từ công chúng)
  • have have popular appeal
    (có sức hút từ công chúng)
  • boost boost popular appeal
    (tăng cường sức hút từ công chúng)
  • diminish diminish popular appeal
    (làm giảm sức hút từ công chúng)
  • enhance enhance popular appeal
    (nâng cao sức hút từ công chúng)

Idioms

  • have popular appeal

    có sức hút/sự hấp dẫn đối với đông đảo công chúng

    "The new TV series has broad popular appeal across all age groups."

    (Loạt phim truyền hình mới có sức hút rộng rãi đối với mọi lứa tuổi.)

  • gain/lose popular appeal

    giành được/mất đi sức hút từ công chúng

    "The candidate needs to gain more popular appeal to win the election. After the scandal, the celebrity lost much of her popular appeal."

    (Ứng cử viên cần giành được nhiều sức hút hơn từ công chúng để thắng cử. Sau vụ bê bối, người nổi tiếng mất đi phần lớn sức hút quần chúng của mình.)

  • boost/enhance popular appeal

    tăng cường/nâng cao sức hút từ công chúng

    "Marketing campaigns aim to boost the product's popular appeal."

    (Các chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích tăng cường sức hút của sản phẩm đối với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular appeal

Danh từ
Lật mặt

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một số lượng lớn người.

"The new policy lacks popular appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That band should have popular appeal because their music is catchy.
Ban nhạc đó nên có sức hút đại chúng vì âm nhạc của họ rất dễ nghe.
Phủ định
This policy might not have popular appeal due to its complexity.
Chính sách này có thể không có sức hút đại chúng do tính phức tạp của nó.
Nghi vấn
Could this product have popular appeal if we lower the price?
Sản phẩm này có thể có sức hút đại chúng nếu chúng ta giảm giá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate's message had popular appeal last year, leading to a significant increase in supporters.
Thông điệp của ứng cử viên đã có sức hấp dẫn lớn vào năm ngoái, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng người ủng hộ.
Phủ định
The new policy didn't have popular appeal when it was first introduced, but public opinion shifted over time.
Chính sách mới không có sức hấp dẫn đối với công chúng khi mới được giới thiệu, nhưng ý kiến công chúng đã thay đổi theo thời gian.
Nghi vấn
Did the band's music have popular appeal in the 1990s, or was it more of a niche genre?
Âm nhạc của ban nhạc có sức hấp dẫn đối với công chúng trong những năm 1990 hay nó chỉ là một thể loại thích hợp hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular appeal".

Văn hóa đại chúng và truyền thông

Trong xã hội hiện đại, 'popular appeal' thường gắn liền với văn hóa đại chúng (pop culture) và tầm ảnh hưởng của truyền thông. Một bài hát, bộ phim, hay xu hướng thời trang có 'popular appeal' mạnh mẽ thường được lan truyền nhanh chóng nhờ mạng xã hội và các kênh truyền thông khác, tạo nên những hiện tượng xã hội được nhiều người biết đến và yêu thích.

Chính trị và công chúng

Trong lĩnh vực chính trị, 'popular appeal' là yếu tố then chốt đối với các chính trị gia. Khả năng tạo ra sức hút và nhận được sự ủng hộ từ cử tri là điều cần thiết để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử. Một chính sách có 'popular appeal' cao sẽ dễ dàng được người dân chấp nhận và ủng hộ.