popular appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being attractive or interesting to a large number of people.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một số lượng lớn người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy lacks popular appeal."
"Chính sách mới thiếu sự hấp dẫn đối với công chúng."
-
"The politician's policies had little popular appeal."
"Các chính sách của chính trị gia đó ít được công chúng ưa chuộng."
-
"The advertisement was designed to maximize popular appeal."
"Quảng cáo được thiết kế để tối đa hóa sự thu hút đối với công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Noun | appeal | sức hút, sự hấp dẫn; lời kêu gọi |
| Adjective | popular | phổ biến, được nhiều người yêu thích |
| Adjective | appealing | hấp dẫn, lôi cuốn |
| Verb | appeal | lôi cuốn, hấp dẫn; kêu gọi |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, rộng rãi |
| Adverb | appealingly | một cách hấp dẫn, lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'popular appeal' thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, ý tưởng, hoặc một người có khả năng thu hút sự quan tâm và yêu thích của đông đảo công chúng. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và khả năng được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'mass appeal' có thể mang ý nghĩa đại trà hơn, 'popular appeal' thường ngụ ý sự yêu thích và hưởng ứng tích cực từ công chúng.
Prepositions
* **to:** chỉ đối tượng mà sức hấp dẫn hướng tới (e.g., 'The movie has popular appeal to teenagers'). * **for:** chỉ mục đích hoặc lý do của sức hấp dẫn (e.g., 'The candidate is campaigning for popular appeal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad popular appeal (sức hút rộng rãi từ công chúng)
-
wide wide popular appeal (sức hút phổ biến rộng khắp)
-
mass mass popular appeal (sức hút quần chúng lớn)
-
limited limited popular appeal (sức hút hạn chế từ công chúng)
-
enduring enduring popular appeal (sức hút lâu bền từ công chúng)
-
gain gain popular appeal (có được/giành được sức hút từ công chúng)
-
lose lose popular appeal (mất đi sức hút từ công chúng)
-
have have popular appeal (có sức hút từ công chúng)
-
boost boost popular appeal (tăng cường sức hút từ công chúng)
-
diminish diminish popular appeal (làm giảm sức hút từ công chúng)
-
enhance enhance popular appeal (nâng cao sức hút từ công chúng)
Idioms
-
have popular appeal
có sức hút/sự hấp dẫn đối với đông đảo công chúng
"The new TV series has broad popular appeal across all age groups."
(Loạt phim truyền hình mới có sức hút rộng rãi đối với mọi lứa tuổi.)
-
gain/lose popular appeal
giành được/mất đi sức hút từ công chúng
"The candidate needs to gain more popular appeal to win the election. After the scandal, the celebrity lost much of her popular appeal."
(Ứng cử viên cần giành được nhiều sức hút hơn từ công chúng để thắng cử. Sau vụ bê bối, người nổi tiếng mất đi phần lớn sức hút quần chúng của mình.)
-
boost/enhance popular appeal
tăng cường/nâng cao sức hút từ công chúng
"Marketing campaigns aim to boost the product's popular appeal."
(Các chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích tăng cường sức hút của sản phẩm đối với công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular appeal
Danh từSức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một số lượng lớn người.
"The new policy lacks popular appeal."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That band should have popular appeal because their music is catchy. |
Ban nhạc đó nên có sức hút đại chúng vì âm nhạc của họ rất dễ nghe. |
| Phủ định | This policy might not have popular appeal due to its complexity. |
Chính sách này có thể không có sức hút đại chúng do tính phức tạp của nó. |
| Nghi vấn | Could this product have popular appeal if we lower the price? |
Sản phẩm này có thể có sức hút đại chúng nếu chúng ta giảm giá không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate's message had popular appeal last year, leading to a significant increase in supporters. |
Thông điệp của ứng cử viên đã có sức hấp dẫn lớn vào năm ngoái, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng người ủng hộ. |
| Phủ định | The new policy didn't have popular appeal when it was first introduced, but public opinion shifted over time. |
Chính sách mới không có sức hấp dẫn đối với công chúng khi mới được giới thiệu, nhưng ý kiến công chúng đã thay đổi theo thời gian. |
| Nghi vấn | Did the band's music have popular appeal in the 1990s, or was it more of a niche genre? |
Âm nhạc của ban nhạc có sức hấp dẫn đối với công chúng trong những năm 1990 hay nó chỉ là một thể loại thích hợp hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular appeal".
