(Top Banner Ad)
niche interest
B2
noun phrase B2 Tổng quát

niche interest

UK: /niːʃ ˈɪntrəst/ • US: /nɪtʃ ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích ngách mối quan tâm đặc biệt sở thích độc đáo thú vui riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized or particular area of interest that is not widely shared.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực quan tâm chuyên biệt hoặc cụ thể mà không được nhiều người chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a niche interest in collecting vintage maps."

    "Anh ấy có một sở thích đặc biệt là sưu tầm bản đồ cổ."

  • "Many people pursue niche interests in their free time."

    "Nhiều người theo đuổi những sở thích đặc biệt trong thời gian rảnh rỗi của họ."

  • "The internet has made it easier to connect with others who share your niche interests."

    "Internet đã giúp kết nối với những người có cùng sở thích đặc biệt trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Lĩnh vực/phân khúc đặc thù, ngách (ví dụ: thị trường ngách)
Adjective niche Thuộc về một phân khúc nhỏ, đặc thù, kén người
Noun interest Sở thích, mối quan tâm
Verb interest Làm ai đó quan tâm, gây hứng thú
Adjective interesting Thú vị, hấp dẫn
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú
Noun enthusiast Người đam mê, người nhiệt tình với một sở thích cụ thể
Noun specialty Chuyên môn, lĩnh vực chuyên biệt

Synonyms

specialized interest (sở thích chuyên biệt)particular interest (sở thích đặc thù)uncommon interest (sở thích không phổ biến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Vulgar Latin
*nidicare
Old French
niche
English
niche
Latin
interesse
English
interest

Nguồn gốc 'Niche'

Từ 'niche' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nidus', nghĩa là 'tổ chim'. Sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'niche', ban đầu chỉ một hốc tường hoặc một vị trí hẹp, phù hợp cho việc làm tổ. Về sau, 'niche' được dùng để chỉ một phân khúc nhỏ, đặc thù hoặc một lĩnh vực chuyên biệt, giống như một cái tổ nhỏ dành riêng cho một loài chim.

Nguồn gốc 'Interest'

Từ 'interest' đến từ tiếng Latinh 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa, tạo ra sự khác biệt, liên quan đến, quan trọng'. Điều này thể hiện ý nghĩa của 'interest' là thứ mà bạn quan tâm, thứ có ý nghĩa hoặc thu hút sự chú ý của bạn.

Sự kết hợp 'Niche Interest'

Khi kết hợp, 'niche interest' mô tả một sở thích rất cụ thể, chuyên biệt, thường không phổ biến hoặc chỉ thu hút một nhóm nhỏ người. Nó giống như tìm thấy 'tổ' của mình trong một lĩnh vực nhỏ và độc đáo, nơi bạn có thể 'đắm mình' một cách sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'niche interest' thường được sử dụng để mô tả một sở thích hoặc đam mê độc đáo, khác biệt so với sở thích phổ biến của đại đa số. Nó nhấn mạnh tính chất đặc thù và ít phổ biến của mối quan tâm đó. Ví dụ, sưu tầm tem cổ, nuôi kiến hoặc nghiên cứu về lịch sử làm bánh pizza có thể được coi là 'niche interests'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche interest
  • deep a deep niche interest
    (một sở thích ngách sâu sắc)
  • obscure an obscure niche interest
    (một sở thích ngách ít người biết/kín đáo)
  • unusual an unusual niche interest
    (một sở thích ngách độc đáo/lạ thường)
  • personal a personal niche interest
    (một sở thích ngách cá nhân)
Verb + niche interest
  • have to have a niche interest
    (có một sở thích ngách)
  • pursue to pursue a niche interest
    (theo đuổi một sở thích ngách)
  • cultivate to cultivate a niche interest
    (nuôi dưỡng/phát triển một sở thích ngách)
  • discover to discover a niche interest
    (khám phá một sở thích ngách)
  • cater to to cater to niche interests
    (đáp ứng các sở thích ngách)

Idioms

  • It's quite a niche interest.

    Đó là một sở thích khá đặc thù/kén người chơi/ít phổ biến.

    "Collecting vintage typewriters is quite a niche interest."

    (Sưu tập máy đánh chữ cổ điển là một sở thích khá đặc thù.)

  • To delve into a niche interest.

    Đi sâu vào, tìm hiểu kỹ lưỡng một sở thích ngách.

    "She loves to delve into a niche interest, spending hours researching obscure historical facts."

    (Cô ấy thích đi sâu vào một sở thích ngách, dành hàng giờ nghiên cứu những sự kiện lịch sử ít người biết.)

  • Finding your tribe through a niche interest.

    Tìm thấy cộng đồng/nhóm người cùng sở thích (đặc thù) của mình.

    "Online forums are great for finding your tribe through a niche interest like antique map collecting."

    (Các diễn đàn trực tuyến rất tuyệt vời để tìm thấy cộng đồng của bạn thông qua một sở thích ngách như sưu tập bản đồ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche interest

noun phrase
Lật mặt

Một lĩnh vực quan tâm chuyên biệt hoặc cụ thể mà không được nhiều người chia sẻ.

"He has a niche interest in collecting vintage maps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche interest".

Sự trỗi dậy của cộng đồng trực tuyến

Internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho những người có sở thích ngách kết nối với nhau trên toàn cầu. Dù sở thích của bạn có độc đáo đến mấy, bạn vẫn có thể tìm thấy các diễn đàn, nhóm chat, hoặc cộng đồng trực tuyến để chia sẻ, học hỏi và kết nối với những người cùng đam mê. Điều này giúp các 'niche interest' trở nên dễ tiếp cận và được nuôi dưỡng hơn bao giờ hết.

Tôn vinh cá tính và sự khác biệt

Trong văn hóa hiện đại, việc có những sở thích ngách độc đáo không còn bị coi là kỳ lạ mà ngược lại, thường được khuyến khích và tôn vinh như một phần của bản sắc cá nhân. Xã hội ngày càng chấp nhận sự đa dạng, cho phép mỗi người tự do khám phá và thể hiện những đam mê riêng biệt của mình, dù chúng có đi ngược lại số đông đến đâu.