niche interest
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Niche interest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lĩnh vực quan tâm chuyên biệt hoặc cụ thể mà không được nhiều người chia sẻ.
Definition (English Meaning)
A specialized or particular area of interest that is not widely shared.
Ví dụ Thực tế với 'Niche interest'
-
"He has a niche interest in collecting vintage maps."
"Anh ấy có một sở thích đặc biệt là sưu tầm bản đồ cổ."
-
"Many people pursue niche interests in their free time."
"Nhiều người theo đuổi những sở thích đặc biệt trong thời gian rảnh rỗi của họ."
-
"The internet has made it easier to connect with others who share your niche interests."
"Internet đã giúp kết nối với những người có cùng sở thích đặc biệt trở nên dễ dàng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Niche interest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: niche, interest
- Adjective: niche
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Niche interest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'niche interest' thường được sử dụng để mô tả một sở thích hoặc đam mê độc đáo, khác biệt so với sở thích phổ biến của đại đa số. Nó nhấn mạnh tính chất đặc thù và ít phổ biến của mối quan tâm đó. Ví dụ, sưu tầm tem cổ, nuôi kiến hoặc nghiên cứu về lịch sử làm bánh pizza có thể được coi là 'niche interests'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Niche interest'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.