(Top Banner Ad)
standard medicine
B2
danh từ B2 Y học

standard medicine

UK: /ˈstændəd ˈmedɪsən/ • US: /ˈstændərd ˈmedɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học tiêu chuẩn y học chính thống phương pháp điều trị y học được chấp nhận rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conventional or widely accepted medical practices and treatments, as opposed to alternative or experimental ones.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và điều trị y tế thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi, trái ngược với các phương pháp thay thế hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Standard medicine offers effective treatments for many common illnesses."

    "Y học tiêu chuẩn cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh thông thường."

  • "Patients often seek standard medicine for serious health conditions."

    "Bệnh nhân thường tìm đến y học tiêu chuẩn cho các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The effectiveness of standard medicine is often supported by scientific research."

    "Tính hiệu quả của y học tiêu chuẩn thường được hỗ trợ bởi nghiên cứu khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn
Adjective standardized được tiêu chuẩn hóa
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Middle English
standerd
English
standard medicine

Nguồn gốc của 'standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ tiếng Latin 'standardum', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'tiêu chuẩn'. Nó ám chỉ một cái gì đó được thiết lập như một mẫu mực hoặc quy tắc để so sánh. Trong y học, 'standard medicine' dùng để chỉ những phương pháp điều trị được công nhận rộng rãi và chấp nhận bởi cộng đồng y khoa.

Usage Note

Cụm từ 'standard medicine' nhấn mạnh đến tính chính thống và được công nhận của các phương pháp điều trị y tế. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp điều trị chưa được chứng minh hoặc không chính thống. Sự khác biệt chính là dựa trên cơ sở bằng chứng khoa học và sự chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng y tế.

Prepositions

in for

'in standard medicine' được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể trong lĩnh vực y học tiêu chuẩn. Ví dụ: 'Advances in standard medicine have led to longer lifespans.' 'for standard medicine' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc vai trò của điều gì đó liên quan đến y học tiêu chuẩn. Ví dụ: 'Research is crucial for the advancement of standard medicine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard medicine
  • conventional conventional standard medicine
    (y học tiêu chuẩn thông thường)
  • modern modern standard medicine
    (y học tiêu chuẩn hiện đại)
  • Western Western standard medicine
    (y học tiêu chuẩn phương Tây)
Verb + standard medicine
  • practice practice standard medicine
    (thực hành y học tiêu chuẩn)
  • receive receive standard medicine
    (nhận được sự điều trị y học tiêu chuẩn)
  • follow follow standard medicine
    (tuân theo y học tiêu chuẩn)

Idioms

  • as standard as standard medicine

    chuẩn mực, theo đúng tiêu chuẩn

    "His approach to the problem was as standard as standard medicine; nothing innovative."

    (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy chuẩn mực như y học tiêu chuẩn; không có gì đổi mới.)

  • the gold standard (of standard medicine)

    tiêu chuẩn vàng (của y học tiêu chuẩn), phương pháp điều trị tốt nhất

    "This treatment is considered the gold standard of standard medicine for this condition."

    (Phương pháp điều trị này được coi là tiêu chuẩn vàng của y học tiêu chuẩn cho tình trạng bệnh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard medicine

danh từ
Lật mặt

Các phương pháp và điều trị y tế thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi, trái ngược với các phương pháp thay thế hoặc thử nghiệm.

"Standard medicine offers effective treatments for many common illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the hospital will have standardized its medicine dispensing procedures.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, bệnh viện sẽ đã chuẩn hóa các quy trình cấp phát thuốc của mình.
Phủ định
They won't have considered standard medicine by the time they make a final decision on the treatment plan.
Họ sẽ không xem xét đến y học tiêu chuẩn vào thời điểm họ đưa ra quyết định cuối cùng về kế hoạch điều trị.
Nghi vấn
Will the doctors have prescribed standard medicine by the end of the day?
Liệu các bác sĩ sẽ đã kê đơn thuốc tiêu chuẩn vào cuối ngày hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard medicine".

Sự tin tưởng vào y học hiện đại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'standard medicine' được coi trọng và tin tưởng rộng rãi, dựa trên bằng chứng khoa học và nghiên cứu lâm sàng. Tuy nhiên, việc tiếp cận với 'standard medicine' có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống chăm sóc sức khỏe của từng quốc gia.

Sự phát triển không ngừng của y học

Y học tiêu chuẩn không ngừng phát triển nhờ các nghiên cứu và tiến bộ khoa học. Các phương pháp điều trị mới liên tục được phát triển và thử nghiệm để cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.