mainstream travel
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mainstream travel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Du lịch đại trà, du lịch phổ thông, du lịch theo xu hướng chủ đạo, du lịch được nhiều người biết đến và chấp nhận trong một xã hội hoặc nền văn hóa.
Definition (English Meaning)
Travel that is popular and widely accepted within a society or culture.
Ví dụ Thực tế với 'Mainstream travel'
-
"Mainstream travel packages often include popular destinations and well-known attractions."
"Các gói du lịch đại trà thường bao gồm các điểm đến phổ biến và các điểm tham quan nổi tiếng."
-
"The rise of low-cost airlines has contributed to the growth of mainstream travel."
"Sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ đã góp phần vào sự tăng trưởng của du lịch đại trà."
-
"Mainstream travel often involves visiting well-known cities and historical sites."
"Du lịch đại trà thường liên quan đến việc tham quan các thành phố nổi tiếng và các di tích lịch sử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mainstream travel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mainstream travel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hình thức du lịch phổ biến, dễ tiếp cận và không quá mạo hiểm hoặc đặc biệt. Nó đối lập với các hình thức du lịch niche (du lịch ngách) như du lịch mạo hiểm, du lịch bền vững, hoặc du lịch khám phá những vùng đất xa xôi, ít người biết đến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mainstream travel'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were avoiding mainstream travel destinations last summer, opting for off-the-beaten-path adventures.
|
Họ đã tránh các điểm đến du lịch đại trà vào mùa hè năm ngoái, thay vào đó chọn những cuộc phiêu lưu ít người biết đến. |
| Phủ định |
I wasn't considering mainstream travel when planning my backpacking trip through Southeast Asia.
|
Tôi đã không cân nhắc đến du lịch đại trà khi lên kế hoạch cho chuyến đi ba lô xuyên Đông Nam Á của mình. |
| Nghi vấn |
Were you promoting mainstream travel on your travel blog before you started focusing on sustainable tourism?
|
Bạn đã quảng bá du lịch đại trà trên blog du lịch của mình trước khi bạn bắt đầu tập trung vào du lịch bền vững phải không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys mainstream travel because it offers her familiar comforts.
|
Cô ấy thích du lịch đại trà vì nó mang lại cho cô ấy những tiện nghi quen thuộc. |
| Phủ định |
He does not consider mainstream travel to be a truly authentic experience.
|
Anh ấy không coi du lịch đại trà là một trải nghiệm thực sự đích thực. |
| Nghi vấn |
Do they prefer mainstream travel or do they seek out more unique destinations?
|
Họ thích du lịch đại trà hay họ tìm kiếm những điểm đến độc đáo hơn? |