alternative travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel that is different from conventional tourism, often involving more sustainable, ethical, or adventurous forms of travel.
Vietnamese Meaning
Hình thức du lịch khác biệt so với du lịch thông thường, thường liên quan đến các hình thức du lịch bền vững, có đạo đức hoặc mạo hiểm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More people are seeking alternative travel options that are environmentally friendly."
"Ngày càng có nhiều người tìm kiếm các lựa chọn du lịch thay thế thân thiện với môi trường."
-
"Alternative travel can provide a more authentic experience of a country."
"Du lịch thay thế có thể mang lại trải nghiệm chân thực hơn về một quốc gia."
-
"She is passionate about alternative travel and exploring off-the-beaten-path destinations."
"Cô ấy đam mê du lịch thay thế và khám phá những điểm đến ít người biết đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | alternative | thay thế, khác biệt |
| Noun | alternative | sự lựa chọn, giải pháp thay thế |
| Verb | travel | du lịch, đi lại |
| Noun | traveler | khách du lịch, người đi du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'alternative travel' bao gồm nhiều loại hình du lịch như du lịch sinh thái, du lịch tình nguyện, du lịch cộng đồng, du lịch mạo hiểm, và du lịch chậm (slow travel). Nó nhấn mạnh vào trải nghiệm du lịch có ý nghĩa và tác động tích cực đến môi trường và cộng đồng địa phương, thay vì chỉ tập trung vào các điểm tham quan nổi tiếng.
Prepositions
'Alternative travel to': đề cập đến sự thay thế cho hình thức du lịch truyền thống. 'Alternative travel for': đề cập đến mục đích hoặc đối tượng của hình thức du lịch thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable alternative travel (du lịch thay thế bền vững)
-
eco-friendly eco-friendly alternative travel (du lịch thay thế thân thiện với môi trường)
-
budget budget alternative travel (du lịch thay thế tiết kiệm)
-
promote promote alternative travel (quảng bá du lịch thay thế)
-
choose choose alternative travel (lựa chọn du lịch thay thế)
-
experience experience alternative travel (trải nghiệm du lịch thay thế)
Idioms
-
off the beaten path (related to alternative travel)
khuất nẻo, ít người biết đến (liên quan đến du lịch thay thế)
"For alternative travel, try going off the beaten path."
(Để có một chuyến du lịch thay thế, hãy thử đi đến những nơi khuất nẻo.)
-
think outside the box (related to finding unique alternative travel plans)
suy nghĩ sáng tạo, nghĩ khác biệt (liên quan đến việc tìm kiếm các kế hoạch du lịch thay thế độc đáo)
"To find really interesting alternative travel options, you have to think outside the box."
(Để tìm các lựa chọn du lịch thay thế thực sự thú vị, bạn phải suy nghĩ sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative travel
nounHình thức du lịch khác biệt so với du lịch thông thường, thường liên quan đến các hình thức du lịch bền vững, có đạo đức hoặc mạo hiểm hơn.
"More people are seeking alternative travel options that are environmentally friendly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because alternative travel is often more sustainable, many people are choosing it over traditional tourism. |
Bởi vì du lịch thay thế thường bền vững hơn, nhiều người đang chọn nó thay vì du lịch truyền thống. |
| Phủ định | Even though alternative travel can be rewarding, it does not always provide the same level of comfort as mainstream tourism. |
Mặc dù du lịch thay thế có thể mang lại nhiều trải nghiệm đáng giá, nhưng nó không phải lúc nào cũng mang lại mức độ thoải mái như du lịch đại trà. |
| Nghi vấn | If you are looking for a more authentic experience, why don't you consider alternative travel? |
Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm chân thực hơn, tại sao bạn không xem xét du lịch thay thế? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people choose alternative travel options, they often reduce their carbon footprint. |
Nếu mọi người chọn các lựa chọn du lịch thay thế, họ thường giảm lượng khí thải carbon của họ. |
| Phủ định | When tourists don't consider alternative travel, they do not always experience the local culture authentically. |
Khi khách du lịch không xem xét du lịch thay thế, họ không phải lúc nào cũng trải nghiệm văn hóa địa phương một cách đích thực. |
| Nghi vấn | If travelers seek adventure, do they explore alternative travel destinations? |
Nếu du khách tìm kiếm sự phiêu lưu, họ có khám phá các điểm đến du lịch thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative travel".
