(Top Banner Ad)
alternative travel
B2
noun B2 Du lịch

alternative travel

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈtrævəl/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch thay thế hình thức du lịch khác biệt du lịch bền vững du lịch có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that is different from conventional tourism, often involving more sustainable, ethical, or adventurous forms of travel.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch khác biệt so với du lịch thông thường, thường liên quan đến các hình thức du lịch bền vững, có đạo đức hoặc mạo hiểm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More people are seeking alternative travel options that are environmentally friendly."

    "Ngày càng có nhiều người tìm kiếm các lựa chọn du lịch thay thế thân thiện với môi trường."

  • "Alternative travel can provide a more authentic experience of a country."

    "Du lịch thay thế có thể mang lại trải nghiệm chân thực hơn về một quốc gia."

  • "She is passionate about alternative travel and exploring off-the-beaten-path destinations."

    "Cô ấy đam mê du lịch thay thế và khám phá những điểm đến ít người biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alternative thay thế, khác biệt
Noun alternative sự lựa chọn, giải pháp thay thế
Verb travel du lịch, đi lại
Noun traveler khách du lịch, người đi du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternativus
English
alternative
English
travel

Nguồn gốc của 'Alternative'

Từ 'alternative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'lựa chọn giữa hai'. Nó ám chỉ một khả năng hoặc một lựa chọn khác với điều thông thường. Trong khi đó, 'travel' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu có nghĩa là 'khó nhọc', 'vất vả'. Sự kết hợp 'alternative travel' mang ý nghĩa những hình thức du lịch khác biệt và ít phổ biến hơn, có thể mang lại những trải nghiệm độc đáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'alternative travel' bao gồm nhiều loại hình du lịch như du lịch sinh thái, du lịch tình nguyện, du lịch cộng đồng, du lịch mạo hiểm, và du lịch chậm (slow travel). Nó nhấn mạnh vào trải nghiệm du lịch có ý nghĩa và tác động tích cực đến môi trường và cộng đồng địa phương, thay vì chỉ tập trung vào các điểm tham quan nổi tiếng.

Prepositions

to for

'Alternative travel to': đề cập đến sự thay thế cho hình thức du lịch truyền thống. 'Alternative travel for': đề cập đến mục đích hoặc đối tượng của hình thức du lịch thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + alternative travel
  • sustainable sustainable alternative travel
    (du lịch thay thế bền vững)
  • eco-friendly eco-friendly alternative travel
    (du lịch thay thế thân thiện với môi trường)
  • budget budget alternative travel
    (du lịch thay thế tiết kiệm)
Động từ + alternative travel
  • promote promote alternative travel
    (quảng bá du lịch thay thế)
  • choose choose alternative travel
    (lựa chọn du lịch thay thế)
  • experience experience alternative travel
    (trải nghiệm du lịch thay thế)

Idioms

  • off the beaten path (related to alternative travel)

    khuất nẻo, ít người biết đến (liên quan đến du lịch thay thế)

    "For alternative travel, try going off the beaten path."

    (Để có một chuyến du lịch thay thế, hãy thử đi đến những nơi khuất nẻo.)

  • think outside the box (related to finding unique alternative travel plans)

    suy nghĩ sáng tạo, nghĩ khác biệt (liên quan đến việc tìm kiếm các kế hoạch du lịch thay thế độc đáo)

    "To find really interesting alternative travel options, you have to think outside the box."

    (Để tìm các lựa chọn du lịch thay thế thực sự thú vị, bạn phải suy nghĩ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative travel

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch khác biệt so với du lịch thông thường, thường liên quan đến các hình thức du lịch bền vững, có đạo đức hoặc mạo hiểm hơn.

"More people are seeking alternative travel options that are environmentally friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because alternative travel is often more sustainable, many people are choosing it over traditional tourism.
Bởi vì du lịch thay thế thường bền vững hơn, nhiều người đang chọn nó thay vì du lịch truyền thống.
Phủ định
Even though alternative travel can be rewarding, it does not always provide the same level of comfort as mainstream tourism.
Mặc dù du lịch thay thế có thể mang lại nhiều trải nghiệm đáng giá, nhưng nó không phải lúc nào cũng mang lại mức độ thoải mái như du lịch đại trà.
Nghi vấn
If you are looking for a more authentic experience, why don't you consider alternative travel?
Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm chân thực hơn, tại sao bạn không xem xét du lịch thay thế?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people choose alternative travel options, they often reduce their carbon footprint.
Nếu mọi người chọn các lựa chọn du lịch thay thế, họ thường giảm lượng khí thải carbon của họ.
Phủ định
When tourists don't consider alternative travel, they do not always experience the local culture authentically.
Khi khách du lịch không xem xét du lịch thay thế, họ không phải lúc nào cũng trải nghiệm văn hóa địa phương một cách đích thực.
Nghi vấn
If travelers seek adventure, do they explore alternative travel destinations?
Nếu du khách tìm kiếm sự phiêu lưu, họ có khám phá các điểm đến du lịch thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative travel".

Du lịch có trách nhiệm

Du lịch thay thế thường liên quan đến du lịch có trách nhiệm, tức là du lịch mà tôn trọng văn hóa địa phương, bảo vệ môi trường và mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Nhiều người chọn hình thức du lịch này để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đại trà.

Cộng đồng du lịch bền vững

Có một cộng đồng ngày càng tăng những người ủng hộ du lịch thay thế và bền vững. Họ thường chia sẻ kinh nghiệm, mẹo và nguồn lực để giúp người khác khám phá những cách du lịch thân thiện hơn với môi trường và xã hội.