(Top Banner Ad)
conventional tourism
B2
Noun Phrase B2 Du lịch

conventional tourism

UK: /kənˈvenʃənəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch truyền thống du lịch đại trà du lịch theo lối cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of tourism that involves visiting popular destinations and attractions, often packaged and marketed by large travel companies. It typically focuses on well-established routes and activities, with a standardized and predictable experience.

Vietnamese Meaning

Một hình thức du lịch bao gồm việc ghé thăm các điểm đến và điểm tham quan nổi tiếng, thường được đóng gói và tiếp thị bởi các công ty du lịch lớn. Nó thường tập trung vào các tuyến đường và hoạt động đã được thiết lập, với trải nghiệm được tiêu chuẩn hóa và có thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of budget airlines has fueled the growth in conventional tourism, making it more accessible to a wider range of people."

    "Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ đã thúc đẩy sự tăng trưởng của du lịch truyền thống, khiến nó trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng hơn."

  • "Many Caribbean islands rely heavily on conventional tourism for their economic survival."

    "Nhiều hòn đảo Caribbean phụ thuộc rất nhiều vào du lịch truyền thống để tồn tại về mặt kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, hội nghị, hiệp định
Adverb Conventionally Một cách thông thường, theo truyền thống
Noun Tourist Khách du lịch
Adjective Unconventional Độc đáo, không theo lối mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio (agreement) + tornus (a lathe/circle)
Old French
conventionnel + tour (a turn/travel)
English
conventional (15th century) + tourism (19th century)

Sự kết hợp của 'Quy ước' và 'Vòng quanh'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (đi cùng nhau/thỏa thuận). Trong khi đó, 'tourism' bắt nguồn từ 'tornus' (vòng tròn), ám chỉ việc đi một vòng rồi trở về điểm xuất phát. 'Conventional tourism' ra đời để chỉ hình thức du lịch theo những quy chuẩn, lối mòn đã được thiết lập sẵn từ giữa thế kỷ 20.

Kỷ nguyên du lịch đại chúng

Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau Thế chiến II khi máy bay thương mại phát triển, cho phép hàng triệu người đi nghỉ dưỡng tại các khu resort biệt lập theo những lịch trình giống hệt nhau, tạo nên khái niệm 'du lịch truyền thống'.

Usage Note

Conventional tourism nhấn mạnh tính phổ biến, đại trà và thường gắn liền với các dịch vụ được chuẩn hóa, đóng gói sẵn. Nó khác với các hình thức du lịch khác như du lịch sinh thái (ecotourism) hoặc du lịch mạo hiểm (adventure tourism), vốn chú trọng đến sự độc đáo và tác động đến môi trường.

Prepositions

in to

* in: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà conventional tourism diễn ra (e.g., 'growth in conventional tourism').
* to: Được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc địa điểm mà conventional tourism hướng đến (e.g., 'alternatives to conventional tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional tourism
  • Mass mass conventional tourism
    (du lịch truyền thống đại trà (số lượng lớn))
  • Standard standard conventional tourism
    (du lịch truyền thống tiêu chuẩn)
Verb + conventional tourism
  • Promote promote conventional tourism
    (thúc đẩy du lịch truyền thống)
  • Move away from move away from conventional tourism
    (chuyển dịch khỏi xu hướng du lịch truyền thống)
  • Rely on rely on conventional tourism
    (phụ thuộc vào du lịch truyền thống)

Idioms

  • A shift away from conventional tourism

    Sự chuyển hướng khỏi du lịch truyền thống

    "There is a noticeable shift away from conventional tourism towards eco-friendly travel."

    (Có một sự chuyển dịch rõ rệt từ du lịch truyền thống sang du lịch thân thiện với môi trường.)

  • The antithesis of conventional tourism

    Sự đối lập hoàn toàn với du lịch truyền thống

    "Backpacking through remote villages is seen as the antithesis of conventional tourism."

    (Du lịch bụi qua các ngôi làng hẻo lánh được xem là sự đối lập hoàn toàn với du lịch truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional tourism

Noun Phrase
Lật mặt

Một hình thức du lịch bao gồm việc ghé thăm các điểm đến và điểm tham quan nổi tiếng, thường được đóng gói và tiếp thị bởi các công ty du lịch lớn. Nó thường tập trung vào các tuyến đường và hoạt động đã được thiết lập, với trải nghiệm được tiêu chuẩn hóa và có thể đoán trước.

"The rise of budget airlines has fueled the growth in conventional tourism, making it more accessible to a wider range of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional tourism".

Mô hình 3S (Sun, Sea, Sand)

Du lịch truyền thống phương Tây thường gắn liền với mô hình 3S: Nắng, Biển và Cát. Đây là biểu tượng của các kỳ nghỉ trọn gói (package holidays) tại các bãi biển vùng Địa Trung Hải hoặc Caribbean, nơi du khách ít tương tác với văn hóa địa phương mà chỉ tập trung vào nghỉ dưỡng tại resort.

Tác động của Du lịch Đại chúng

Trong bối cảnh hiện đại, 'conventional tourism' thường bị đặt lên bàn cân so sánh với 'sustainable tourism' (du lịch bền vững). Người phương Tây hiện nay có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm 'off the beaten track' (ngoài lối mòn) thay vì những tour truyền thống rập khuôn.