maintain an advantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep or continue to have something valuable or useful; to preserve an advantage.
Vietnamese Meaning
Duy trì một lợi thế, tiếp tục giữ vững hoặc có được một điều gì đó có giá trị hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to innovate to maintain its competitive advantage."
"Công ty cần đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh của mình."
-
"They worked hard to maintain their advantage in the market."
"Họ đã làm việc chăm chỉ để duy trì lợi thế của họ trên thị trường."
-
"It's important to maintain an advantage in negotiations."
"Điều quan trọng là duy trì lợi thế trong các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, giữ vững |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì, có thể duy trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, nơi việc giữ vững vị thế dẫn đầu là quan trọng. Nó nhấn mạnh nỗ lực liên tục để không bị tụt lại phía sau hoặc mất đi ưu thế hiện có. Khác với 'gain an advantage' (giành lợi thế), 'maintain an advantage' ám chỉ việc đã có lợi thế và cần giữ gìn nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Competitive competitive maintain an advantage (duy trì một lợi thế cạnh tranh)
-
Significant significant maintain an advantage (duy trì một lợi thế đáng kể)
-
Early early maintain an advantage (duy trì một lợi thế ban đầu)
-
Seek to seek to maintain an advantage (tìm cách để duy trì một lợi thế)
-
Strive to strive to maintain an advantage (cố gắng để duy trì một lợi thế)
-
Work to work to maintain an advantage (làm việc để duy trì một lợi thế)
Idioms
-
Keep/maintain the upper hand
Giữ thế thượng phong, nắm quyền kiểm soát
"She managed to keep the upper hand in the negotiation."
(Cô ấy đã xoay sở để giữ thế thượng phong trong cuộc đàm phán.)
-
Stay ahead of the game
Đi trước thời đại, dẫn đầu
"To maintain an advantage, you need to stay ahead of the game."
(Để duy trì một lợi thế, bạn cần phải đi trước thời đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain an advantage
Động từDuy trì một lợi thế, tiếp tục giữ vững hoặc có được một điều gì đó có giá trị hoặc hữu ích.
"The company needs to innovate to maintain its competitive advantage."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to maintain their advantage by training hard. |
Đội tuyển sẽ duy trì lợi thế của họ bằng cách luyện tập chăm chỉ. |
| Phủ định | They are not going to maintain their advantage if they don't innovate. |
Họ sẽ không duy trì được lợi thế của mình nếu họ không đổi mới. |
| Nghi vấn | Are you going to maintain an advantage over your competitors? |
Bạn có định duy trì lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain an advantage".
