(Top Banner Ad)
maintain an advantage
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Chiến lược

maintain an advantage

UK: /meɪnˈteɪn ən ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /meɪnˈteɪn æn ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì lợi thế giữ vững lợi thế nắm giữ lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or continue to have something valuable or useful; to preserve an advantage.

Vietnamese Meaning

Duy trì một lợi thế, tiếp tục giữ vững hoặc có được một điều gì đó có giá trị hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to innovate to maintain its competitive advantage."

    "Công ty cần đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh của mình."

  • "They worked hard to maintain their advantage in the market."

    "Họ đã làm việc chăm chỉ để duy trì lợi thế của họ trên thị trường."

  • "It's important to maintain an advantage in negotiations."

    "Điều quan trọng là duy trì lợi thế trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, giữ vững
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì, có thể duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

gain an advantage (giành lợi thế)competitive edge (lợi thế cạnh tranh)

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó ám chỉ việc nắm giữ và bảo vệ một thứ gì đó, giống như việc một hiệp sĩ bảo vệ lãnh thổ của mình. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'duy trì' hoặc 'giữ vững'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, nơi việc giữ vững vị thế dẫn đầu là quan trọng. Nó nhấn mạnh nỗ lực liên tục để không bị tụt lại phía sau hoặc mất đi ưu thế hiện có. Khác với 'gain an advantage' (giành lợi thế), 'maintain an advantage' ám chỉ việc đã có lợi thế và cần giữ gìn nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain an advantage
  • Competitive competitive maintain an advantage
    (duy trì một lợi thế cạnh tranh)
  • Significant significant maintain an advantage
    (duy trì một lợi thế đáng kể)
  • Early early maintain an advantage
    (duy trì một lợi thế ban đầu)
Verb + maintain an advantage
  • Seek to seek to maintain an advantage
    (tìm cách để duy trì một lợi thế)
  • Strive to strive to maintain an advantage
    (cố gắng để duy trì một lợi thế)
  • Work to work to maintain an advantage
    (làm việc để duy trì một lợi thế)

Idioms

  • Keep/maintain the upper hand

    Giữ thế thượng phong, nắm quyền kiểm soát

    "She managed to keep the upper hand in the negotiation."

    (Cô ấy đã xoay sở để giữ thế thượng phong trong cuộc đàm phán.)

  • Stay ahead of the game

    Đi trước thời đại, dẫn đầu

    "To maintain an advantage, you need to stay ahead of the game."

    (Để duy trì một lợi thế, bạn cần phải đi trước thời đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain an advantage

Động từ
Lật mặt

Duy trì một lợi thế, tiếp tục giữ vững hoặc có được một điều gì đó có giá trị hoặc hữu ích.

"The company needs to innovate to maintain its competitive advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to maintain their advantage by training hard.
Đội tuyển sẽ duy trì lợi thế của họ bằng cách luyện tập chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to maintain their advantage if they don't innovate.
Họ sẽ không duy trì được lợi thế của mình nếu họ không đổi mới.
Nghi vấn
Are you going to maintain an advantage over your competitors?
Bạn có định duy trì lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain an advantage".

Chủ nghĩa tư bản và cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản, việc duy trì lợi thế cạnh tranh là rất quan trọng. Các công ty luôn tìm cách đổi mới và cải thiện để đánh bại đối thủ và chiếm lĩnh thị trường. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhưng cũng có thể tạo ra sự bất bình đẳng.