(Top Banner Ad)
maintaining order
B2
Động từ + Danh từ B2 Pháp luật, Quản lý, An ninh

maintaining order

UK: /meɪnˈteɪnɪŋ ˈɔːdə(r)/ • US: /meɪnˈteɪnɪŋ ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trật tự giữ gìn trật tự đảm bảo trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep a situation peaceful and controlled; ensuring rules and laws are followed.

Vietnamese Meaning

Duy trì trật tự, giữ cho tình hình yên bình và được kiểm soát; đảm bảo các quy tắc và luật lệ được tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are responsible for maintaining order during the protest."

    "Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự trong suốt cuộc biểu tình."

  • "The government is committed to maintaining order and stability in the country."

    "Chính phủ cam kết duy trì trật tự và ổn định trong nước."

  • "Security guards are responsible for maintaining order at the event."

    "Nhân viên bảo vệ có trách nhiệm duy trì trật tự tại sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Noun order trật tự, thứ tự
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

keeping the peace (giữ gìn hòa bình)enforcing regulations (thi hành các quy định)preserving stability (bảo tồn sự ổn định)

Antonyms

creating chaos (tạo ra sự hỗn loạn)disrupting order (phá vỡ trật tự)inciting anarchy (kích động vô chính phủ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere (to hold in hand, maintain)
Old French
maintenir
English
maintain
English
order

Gốc Rễ của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa đen là 'giữ trong tay'. Hình ảnh này gợi ý đến việc bảo vệ và duy trì một cái gì đó, giống như cách chúng ta 'giữ' trật tự.

Sự Phát Triển của 'Order'

Từ 'order' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các khái niệm về sự sắp xếp và quy tắc. Trong bối cảnh 'maintaining order', nó nhấn mạnh việc giữ mọi thứ theo một hệ thống hoặc quy tắc đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh, quản lý, và các tình huống cần kiểm soát hành vi của con người hoặc hoạt động của một hệ thống. 'Maintaining' là dạng V-ing của động từ 'maintain,' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Order' ở đây mang nghĩa là trật tự, kỷ luật, sự ngăn nắp.

Prepositions

in within

'Maintaining order *in* a society' đề cập đến việc duy trì trật tự trong phạm vi một xã hội. 'Maintaining order *within* a system' đề cập đến việc duy trì trật tự bên trong một hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintaining order
  • Strict maintaining order
    (duy trì trật tự nghiêm ngặt)
  • Effective maintaining order
    (duy trì trật tự hiệu quả)
  • Necessary maintaining order
    (duy trì trật tự cần thiết)
Verb + maintaining order
  • Ensure maintaining order
    (đảm bảo duy trì trật tự)
  • Assist in maintaining order
    (hỗ trợ trong việc duy trì trật tự)
  • Focus on maintaining order
    (tập trung vào việc duy trì trật tự)

Idioms

  • Law and order

    trật tự và luật pháp; tình trạng xã hội có luật lệ và kỷ luật

    "The police are responsible for maintaining law and order."

    (Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự và luật pháp.)

  • Keep order

    giữ trật tự, duy trì trật tự

    "The teacher struggled to keep order in the classroom."

    (Giáo viên đã rất vất vả để giữ trật tự trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintaining order

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì trật tự, giữ cho tình hình yên bình và được kiểm soát; đảm bảo các quy tắc và luật lệ được tuân thủ.

"The police are responsible for maintaining order during the protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintaining order".

Vai Trò của Cảnh Sát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong việc 'maintaining order'. Họ không chỉ thực thi luật pháp mà còn được kỳ vọng sẽ giữ gìn hòa bình và an toàn cho cộng đồng.

Trật Tự Xã Hội và Sự Tin Tưởng

Khái niệm 'maintaining order' liên quan mật thiết đến sự tin tưởng của công chúng vào các cơ quan chức năng. Khi người dân tin rằng trật tự được duy trì công bằng, xã hội sẽ ổn định hơn.