(Top Banner Ad)
public safety
B2
Noun B2 Chính trị, Xã hội, Luật pháp

public safety

UK: /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/ • US: /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn công cộng trật tự an toàn xã hội an ninh công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The welfare and protection of the general public.

Vietnamese Meaning

Sự an toàn và bảo vệ của cộng đồng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law is designed to improve public safety."

    "Luật mới được thiết kế để cải thiện an toàn công cộng."

  • "The police are responsible for maintaining public safety."

    "Cảnh sát chịu trách nhiệm duy trì an toàn công cộng."

  • "Funding for public safety programs has been increased."

    "Nguồn tài trợ cho các chương trình an toàn công cộng đã được tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Verb publish công bố, xuất bản
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở, canh gác

Synonyms

community safety (an toàn cộng đồng)citizen security (an ninh công dân)

Antonyms

public danger (nguy hiểm công cộng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
salvus
Old French
sauf, sauve
Middle English
saufete, saufte
English
safety

Nguồn gốc của 'Public Safety'

Cụm từ 'public safety' (an toàn công cộng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus' có nghĩa là 'của người dân, của nhà nước'. Trong khi đó, 'safety' có gốc từ tiếng Latin 'salvus' nghĩa là 'an toàn, không bị tổn hại'. Khi kết hợp lại, 'public safety' trực tiếp diễn tả trạng thái an ninh và phúc lợi chung của cả cộng đồng, nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ mọi người khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'public safety' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp và tổ chức được thiết lập để bảo vệ người dân khỏi nguy hiểm, tội phạm, thiên tai và các mối đe dọa khác. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của chính phủ và các cơ quan chức năng trong việc đảm bảo một môi trường an toàn cho mọi người.

Prepositions

in for

'In the interest of public safety' (vì lợi ích của an toàn công cộng); 'Measures for public safety' (Các biện pháp cho an toàn công cộng). 'Regarding public safety': Liên quan đến an toàn công cộng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public safety
  • national national public safety
    (an toàn công cộng quốc gia)
  • local local public safety
    (an toàn công cộng địa phương)
  • paramount paramount public safety
    (an toàn công cộng tối quan trọng, cao nhất)
  • grave threat to grave threat to public safety
    (mối đe dọa nghiêm trọng đến an toàn công cộng)
Verb + public safety
  • ensure ensure public safety
    (đảm bảo an toàn công cộng)
  • protect protect public safety
    (bảo vệ an toàn công cộng)
  • jeopardize jeopardize public safety
    (gây nguy hiểm cho an toàn công cộng)
  • maintain maintain public safety
    (duy trì an toàn công cộng)
  • promote promote public safety
    (thúc đẩy an toàn công cộng)
public safety + Noun
  • officer public safety officer
    (sĩ quan an ninh công cộng (bao gồm cảnh sát, lính cứu hỏa, v.v.))
  • department public safety department
    (cơ quan/sở an ninh công cộng)
  • measures public safety measures
    (các biện pháp an ninh công cộng)
  • campaign public safety campaign
    (chiến dịch an toàn công cộng)

Idioms

  • a matter of public safety

    một vấn đề thuộc về an toàn công cộng

    "The government declared the evacuation a matter of public safety due to the approaching storm."

    (Chính phủ tuyên bố việc sơ tán là một vấn đề an toàn công cộng do cơn bão đang đến gần.)

  • pose a threat to public safety

    gây ra mối đe dọa cho an toàn công cộng

    "Uncontrolled fireworks can pose a threat to public safety during celebrations."

    (Pháo hoa không kiểm soát có thể gây ra mối đe dọa cho an toàn công cộng trong các lễ kỷ niệm.)

  • for the sake of public safety

    vì sự an toàn của công chúng

    "Roads were closed for the sake of public safety during the protest."

    (Các con đường đã bị đóng cửa vì sự an toàn của công chúng trong cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public safety

Noun
Lật mặt

Sự an toàn và bảo vệ của cộng đồng nói chung.

"The new law is designed to improve public safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had invested heavily in public safety before the crime rate decreased.
Thành phố đã đầu tư mạnh vào an toàn công cộng trước khi tỷ lệ tội phạm giảm.
Phủ định
They had not considered the impact on public safety before implementing the new policy.
Họ đã không xem xét tác động đến an toàn công cộng trước khi thực hiện chính sách mới.
Nghi vấn
Had the government prioritized public safety before the accident occurred?
Chính phủ đã ưu tiên an toàn công cộng trước khi tai nạn xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public safety".

Cân bằng giữa An toàn Công cộng và Tự do Cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'public safety' (an toàn công cộng) thường đi kèm với cuộc tranh luận về việc cân bằng giữa sự an toàn chung của cộng đồng và quyền tự do cá nhân. Ví dụ, các biện pháp giám sát chặt chẽ hoặc hạn chế di chuyển trong trường hợp khẩn cấp (như đại dịch) thường đặt ra câu hỏi về ranh giới này, và chính phủ phải tìm cách dung hòa hai yếu tố này.

Vai trò của Chính phủ và Cơ quan Thực thi

Đảm bảo 'public safety' là một trong những trách nhiệm cơ bản và quan trọng nhất của chính phủ. Nhiệm vụ này thường được giao cho các cơ quan thực thi pháp luật (như cảnh sát, lính cứu hỏa) và các dịch vụ khẩn cấp. Các cơ quan này làm việc để duy trì trật tự, phản ứng với các trường hợp khẩn cấp và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ cuộc sống và tài sản của công dân.