keeping the peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of maintaining order and preventing conflict or violence.
Vietnamese Meaning
Hành động duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are responsible for keeping the peace in the city."
"Cảnh sát có trách nhiệm giữ gìn trật tự trong thành phố."
-
"The UN is committed to keeping the peace around the world."
"Liên Hợp Quốc cam kết giữ gìn hòa bình trên toàn thế giới."
-
"Diplomacy plays a key role in keeping the peace between nations."
"Ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì, bảo quản |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình, sự hòa thuận |
| Noun | keeper | người giữ, người bảo vệ |
| Noun | peacekeeper | lính gìn giữ hòa bình, người gìn giữ hòa bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình, hòa thuận |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, hòa thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nỗ lực của các cơ quan chức năng, lực lượng quân sự, hoặc cá nhân trong việc ngăn chặn các hành vi gây rối trật tự công cộng, hòa giải các mâu thuẫn, hoặc can thiệp để chấm dứt các cuộc xung đột. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc duy trì sự yên bình và ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible for responsible for keeping the peace (chịu trách nhiệm giữ gìn hòa bình/trật tự)
-
assist in assist in keeping the peace (hỗ trợ trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
-
struggle with struggle with keeping the peace (vật lộn/gặp khó khăn trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
-
the duty of the duty of keeping the peace (nghĩa vụ giữ gìn hòa bình/trật tự)
-
the challenge of the challenge of keeping the peace (thử thách của việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
-
efforts in efforts in keeping the peace (những nỗ lực trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
Idioms
-
keeping the peace
Duy trì trật tự, hòa bình; tránh xung đột; làm cho mọi người hòa thuận.
"The referee's main job is keeping the peace on the field."
(Nhiệm vụ chính của trọng tài là giữ cho trận đấu diễn ra trật tự (duy trì hòa bình trên sân).)
-
to keep the peace between someone/something and someone/something
Hòa giải, làm cho ai đó/cái gì đó và ai đó/cái gì đó hòa thuận, tránh xung đột.
"The parents often had to intervene to keep the peace between their two arguing children."
(Cha mẹ thường phải can thiệp để giữ hòa khí giữa hai đứa con đang cãi nhau của họ.)
-
breach of the peace
Hành vi gây rối trật tự công cộng, vi phạm hòa bình (một thuật ngữ pháp lý, thường dùng để chỉ sự phá vỡ trật tự).
"Shouting and fighting in the street can be considered a breach of the peace."
(Việc la hét và đánh nhau trên phố có thể bị coi là hành vi gây rối trật tự công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping the peace
Danh động từ (Gerund)Hành động duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực.
"The police are responsible for keeping the peace in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping the peace".
