(Top Banner Ad)
keeping the peace
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Chính trị, Xã hội, Quân sự

keeping the peace

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn trật tự duy trì hòa bình bảo vệ an ninh giữ gìn sự yên ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of maintaining order and preventing conflict or violence.

Vietnamese Meaning

Hành động duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are responsible for keeping the peace in the city."

    "Cảnh sát có trách nhiệm giữ gìn trật tự trong thành phố."

  • "The UN is committed to keeping the peace around the world."

    "Liên Hợp Quốc cam kết giữ gìn hòa bình trên toàn thế giới."

  • "Diplomacy plays a key role in keeping the peace between nations."

    "Ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun peace hòa bình, sự yên bình, sự hòa thuận
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun peacekeeper lính gìn giữ hòa bình, người gìn giữ hòa bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình, hòa thuận
Adverb peacefully một cách yên bình, hòa thuận

Synonyms

maintaining order (duy trì trật tự)preserving stability (bảo tồn sự ổn định)peacekeeping (giữ gìn hòa bình)

Antonyms

disturbing the peace (phá rối trật tự)inciting violence (kích động bạo lực)creating conflict (tạo ra xung đột)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kop-
Old English
cepan
Middle English
kepen
Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pacem
Old French
pais
Middle English
pees
English (phrase emergence)
keeping the peace

Nguồn gốc của 'keeping the peace'

Cụm từ 'keeping the peace' (giữ gìn hòa bình/trật tự) có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử pháp luật và quản lý xã hội Anh. Từ 'keep' (giữ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cepan' và 'peace' (hòa bình) đến từ tiếng Latin 'pax' thông qua tiếng Pháp cổ 'pais'. Khái niệm 'giữ gìn hòa bình' trở nên đặc biệt quan trọng trong hệ thống luật pháp Anh từ thời Trung Cổ, nơi các quan chức được giao nhiệm vụ duy trì trật tự và ngăn chặn các hành vi gây rối. Nó nhấn mạnh vai trò của việc duy trì sự ổn định, an toàn và hòa thuận trong cộng đồng hoặc giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nỗ lực của các cơ quan chức năng, lực lượng quân sự, hoặc cá nhân trong việc ngăn chặn các hành vi gây rối trật tự công cộng, hòa giải các mâu thuẫn, hoặc can thiệp để chấm dứt các cuộc xung đột. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc duy trì sự yên bình và ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keeping the peace
  • responsible for responsible for keeping the peace
    (chịu trách nhiệm giữ gìn hòa bình/trật tự)
  • assist in assist in keeping the peace
    (hỗ trợ trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
  • struggle with struggle with keeping the peace
    (vật lộn/gặp khó khăn trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
Noun + of/in keeping the peace
  • the duty of the duty of keeping the peace
    (nghĩa vụ giữ gìn hòa bình/trật tự)
  • the challenge of the challenge of keeping the peace
    (thử thách của việc giữ gìn hòa bình/trật tự)
  • efforts in efforts in keeping the peace
    (những nỗ lực trong việc giữ gìn hòa bình/trật tự)

Idioms

  • keeping the peace

    Duy trì trật tự, hòa bình; tránh xung đột; làm cho mọi người hòa thuận.

    "The referee's main job is keeping the peace on the field."

    (Nhiệm vụ chính của trọng tài là giữ cho trận đấu diễn ra trật tự (duy trì hòa bình trên sân).)

  • to keep the peace between someone/something and someone/something

    Hòa giải, làm cho ai đó/cái gì đó và ai đó/cái gì đó hòa thuận, tránh xung đột.

    "The parents often had to intervene to keep the peace between their two arguing children."

    (Cha mẹ thường phải can thiệp để giữ hòa khí giữa hai đứa con đang cãi nhau của họ.)

  • breach of the peace

    Hành vi gây rối trật tự công cộng, vi phạm hòa bình (một thuật ngữ pháp lý, thường dùng để chỉ sự phá vỡ trật tự).

    "Shouting and fighting in the street can be considered a breach of the peace."

    (Việc la hét và đánh nhau trên phố có thể bị coi là hành vi gây rối trật tự công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping the peace

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động duy trì trật tự và ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực.

"The police are responsible for keeping the peace in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping the peace".

Vai trò của cảnh sát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, cảnh sát và các nhân viên thực thi pháp luật thường được gọi là 'peace officers' (cảnh sát viên giữ gìn hòa bình). Nhiệm vụ chính của họ là 'keeping the peace' (giữ gìn trật tự và hòa bình) trong cộng đồng, ngăn chặn tội phạm và giải quyết các xung đột để duy trì an ninh xã hội.

Ngoại giao và gìn giữ hòa bình quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, 'keeping the peace' là mục tiêu tối thượng của các nỗ lực ngoại giao, đàm phán và các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức khu vực. Nó liên quan đến việc ngăn chặn xung đột vũ trang, thúc đẩy đối thoại và xây dựng các thỏa thuận nhằm duy trì ổn định giữa các quốc gia hoặc trong các khu vực có xung đột.