(Top Banner Ad)
major challenge
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

major challenge

UK: /ˈmeɪdʒə(r) ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức lớn khó khăn lớn vấn đề nan giải bài toán hóc búa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant or important.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, lớn, chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major challenge facing humanity."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với nhân loại."

  • "Unemployment remains a major challenge in the region."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một thách thức lớn trong khu vực."

  • "Adapting to new technologies is a major challenge for many businesses."

    "Thích ứng với các công nghệ mới là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chính, chủ yếu, lớn
Adjective major lớn, quan trọng
Verb challenge thách thức
Noun challenge sự thách thức, khó khăn
Adjective challenging mang tính thách thức, khó khăn

Synonyms

significant challenge (thách thức đáng kể)serious challenge (thách thức nghiêm trọng)formidable challenge (thách thức ghê gớm)

Antonyms

minor challenge (thách thức nhỏ)easy task (nhiệm vụ dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Middle English
maior
English
major
French
chalenge
English
challenge

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chỉ một cái gì đó quan trọng hoặc lớn về quy mô.

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chalenge', có nghĩa là 'lời mời tham gia một trận đấu' hoặc 'sự thách thức'. Ban đầu nó liên quan đến các trận đấu giữa các hiệp sĩ.

Usage Note

Khi đi với 'challenge', 'major' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, khó khăn lớn mà thử thách đó mang lại. Nó cho thấy một vấn đề đáng kể cần giải quyết.
'Challenge' ám chỉ một tình huống đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng để vượt qua. 'Major challenge' nhấn mạnh rằng thử thách đó đặc biệt khó khăn và quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major challenge
  • significant major challenge
    (thách thức lớn đáng kể)
  • serious major challenge
    (thách thức lớn nghiêm trọng)
  • key major challenge
    (thách thức lớn then chốt)
Verb + major challenge
  • face a major challenge
    (đối mặt với một thách thức lớn)
  • overcome a major challenge
    (vượt qua một thách thức lớn)
  • pose a major challenge
    (đặt ra một thách thức lớn)

Idioms

  • rising to the challenge

    đương đầu với thử thách

    "She rose to the challenge and completed the project on time."

    (Cô ấy đã đương đầu với thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • a challenge to

    một thách thức đối với

    "The new regulations are a challenge to the industry."

    (Các quy định mới là một thách thức đối với ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major challenge

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng, lớn, chủ yếu.

"Climate change is a major challenge facing humanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Addressing the major challenge of climate change requires global cooperation.
Giải quyết thách thức lớn về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.
Phủ định
Ignoring the major challenge of resource depletion is not a sustainable strategy.
Bỏ qua thách thức lớn về cạn kiệt tài nguyên không phải là một chiến lược bền vững.
Nghi vấn
Is overcoming the major challenge of poverty reduction achievable in our lifetime?
Liệu việc vượt qua thách thức lớn về giảm nghèo có thể đạt được trong đời chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major challenge".

Quan điểm về Thách thức

Trong văn hóa phương Tây, việc đối mặt với thách thức thường được coi là một cơ hội để phát triển và chứng tỏ bản thân. Việc vượt qua các thách thức lớn thường được tôn vinh và ca ngợi.