major challenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant or important.
Vietnamese Meaning
Quan trọng, lớn, chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a major challenge facing humanity."
"Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với nhân loại."
-
"Unemployment remains a major challenge in the region."
"Tình trạng thất nghiệp vẫn là một thách thức lớn trong khu vực."
-
"Adapting to new technologies is a major challenge for many businesses."
"Thích ứng với các công nghệ mới là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | major | chính, chủ yếu, lớn |
| Adjective | major | lớn, quan trọng |
| Verb | challenge | thách thức |
| Noun | challenge | sự thách thức, khó khăn |
| Adjective | challenging | mang tính thách thức, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'challenge', 'major' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, khó khăn lớn mà thử thách đó mang lại. Nó cho thấy một vấn đề đáng kể cần giải quyết.
'Challenge' ám chỉ một tình huống đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng để vượt qua. 'Major challenge' nhấn mạnh rằng thử thách đó đặc biệt khó khăn và quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant major challenge (thách thức lớn đáng kể)
-
serious major challenge (thách thức lớn nghiêm trọng)
-
key major challenge (thách thức lớn then chốt)
-
face a major challenge (đối mặt với một thách thức lớn)
-
overcome a major challenge (vượt qua một thách thức lớn)
-
pose a major challenge (đặt ra một thách thức lớn)
Idioms
-
rising to the challenge
đương đầu với thử thách
"She rose to the challenge and completed the project on time."
(Cô ấy đã đương đầu với thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
a challenge to
một thách thức đối với
"The new regulations are a challenge to the industry."
(Các quy định mới là một thách thức đối với ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major challenge
Tính từQuan trọng, lớn, chủ yếu.
"Climate change is a major challenge facing humanity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Addressing the major challenge of climate change requires global cooperation. |
Giải quyết thách thức lớn về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu. |
| Phủ định | Ignoring the major challenge of resource depletion is not a sustainable strategy. |
Bỏ qua thách thức lớn về cạn kiệt tài nguyên không phải là một chiến lược bền vững. |
| Nghi vấn | Is overcoming the major challenge of poverty reduction achievable in our lifetime? |
Liệu việc vượt qua thách thức lớn về giảm nghèo có thể đạt được trong đời chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major challenge".
