formidable challenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inspiring fear or respect through being impressively large, powerful, intense, or capable.
Vietnamese Meaning
Gây kinh sợ hoặc nể trọng vì kích thước, sức mạnh, mức độ hoặc khả năng ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The task ahead was a formidable challenge, but we were determined to succeed."
"Nhiệm vụ phía trước là một thách thức đáng gờm, nhưng chúng tôi quyết tâm thành công."
-
"Starting a new business is a formidable challenge, especially in a competitive market."
"Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một thách thức đáng gờm, đặc biệt là trong một thị trường cạnh tranh."
-
"Climbing Mount Everest presents a formidable challenge to even the most experienced mountaineers."
"Leo núi Everest là một thách thức đáng gờm ngay cả đối với những nhà leo núi giàu kinh nghiệm nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | formidable | đáng gờm, ghê gớm, to lớn (về quy mô hoặc độ khó) |
| Adverb | formidably | một cách đáng gờm, một cách ghê gớm |
| Noun | challenge | thử thách, nhiệm vụ khó khăn |
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Adjective | challenging | đầy thử thách, khó khăn |
| Noun | challenger | người thách đấu, đối thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'formidable' được sử dụng để mô tả một 'challenge,' nó nhấn mạnh rằng thử thách đó rất khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc nguồn lực để vượt qua. Nó mang ý nghĩa thách thức đó có thể khiến người ta cảm thấy lo sợ hoặc e ngại. So sánh với 'difficult' (khó khăn) và 'challenging' (mang tính thử thách), 'formidable' mang sắc thái mạnh mẽ và đáng gờm hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly formidable challenge (một thử thách thực sự đáng gờm/khó khăn)
-
an immense an immense formidable challenge (một thử thách to lớn và đáng gờm)
-
a daunting a daunting formidable challenge (một thử thách đáng sợ và khó khăn)
-
face face a formidable challenge (đối mặt với một thử thách đáng gờm)
-
overcome overcome a formidable challenge (vượt qua một thử thách đáng gờm)
-
present/pose present/pose a formidable challenge (đặt ra một thử thách đáng gờm)
-
rise to rise to a formidable challenge (đứng lên đón nhận một thử thách đáng gờm)
-
take on/tackle take on/tackle a formidable challenge (đảm nhận/giải quyết một thử thách đáng gờm)
Idioms
-
Rise to the formidable challenge
Đứng lên để đón nhận và vượt qua một thử thách lớn, đáng gờm.
"Despite the budget cuts, the team rose to the formidable challenge and delivered the project on time."
(Mặc dù bị cắt giảm ngân sách, đội vẫn đứng lên đón nhận thử thách đáng gờm và hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
Pose a formidable challenge
Đặt ra một thử thách lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết.
"Finding a cure for the disease still poses a formidable challenge to scientists."
(Việc tìm ra phương thuốc chữa bệnh vẫn còn đặt ra một thử thách đáng gờm cho các nhà khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formidable challenge
Tính từ (formidable)Gây kinh sợ hoặc nể trọng vì kích thước, sức mạnh, mức độ hoặc khả năng ấn tượng.
"The task ahead was a formidable challenge, but we were determined to succeed."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Climbing Mount Everest presents a formidable challenge to even experienced mountaineers. |
Leo lên đỉnh Everest tạo ra một thử thách ghê gớm ngay cả đối với những nhà leo núi giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The task, though difficult, is not a formidable challenge if you prepare adequately. |
Nhiệm vụ này, mặc dù khó khăn, không phải là một thử thách ghê gớm nếu bạn chuẩn bị đầy đủ. |
| Nghi vấn | Does learning a new language pose a formidable challenge to most adults? |
Việc học một ngôn ngữ mới có gây ra một thử thách ghê gớm cho hầu hết người lớn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final exam was a formidable challenge for most students last semester. |
Bài kiểm tra cuối kỳ là một thử thách lớn đối với hầu hết sinh viên học kỳ trước. |
| Phủ định | The project wasn't a formidable challenge after they broke it down into smaller tasks. |
Dự án không phải là một thử thách lớn sau khi họ chia nó thành các nhiệm vụ nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Did the climbers find the north face of the mountain a formidable challenge during their expedition? |
Các nhà leo núi có thấy mặt bắc của ngọn núi là một thử thách lớn trong cuộc thám hiểm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formidable challenge".
