primary worries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of chief importance; principal.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất; chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His primary concern is his children's education."
"Mối quan tâm hàng đầu của anh ấy là việc học hành của con cái."
-
"Economic instability is one of his primary worries."
"Sự bất ổn kinh tế là một trong những lo lắng chính của anh ấy."
-
"Her primary worries involve the well-being of her family."
"Những lo lắng hàng đầu của cô ấy liên quan đến hạnh phúc của gia đình cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'primary' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh mức độ quan trọng hàng đầu của những lo lắng được đề cập. Nó cho thấy những lo lắng này được ưu tiên hơn những lo lắng khác. 'Primary' khác với 'main' ở chỗ nó nhấn mạnh sự căn bản và đầu tiên về tầm quan trọng.
Từ 'worries' ở dạng số nhiều chỉ ra nhiều mối lo ngại hoặc sự lo lắng thường xuyên. Nó có thể đề cập đến những vấn đề cụ thể gây ra sự bồn chồn, bất an. Sự khác biệt giữa 'worry' và 'anxiety' là 'anxiety' thường mang tính chất kéo dài và tổng quát hơn, trong khi 'worry' thường liên quan đến một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biggest biggest primary worries (những mối lo chính lớn nhất)
-
main main primary worries (những mối lo chính yếu)
-
current current primary worries (những mối lo chính hiện tại)
-
immediate immediate primary worries (những mối lo chính trước mắt)
-
address address primary worries (giải quyết những mối lo chính)
-
ease ease primary worries (xoa dịu những mối lo chính)
-
overcome overcome primary worries (vượt qua những mối lo chính)
-
have have primary worries (có những mối lo chính)
-
about about primary worries (về những mối lo chính)
-
among among our primary worries (trong số những mối lo chính của chúng ta)
Idioms
-
One's primary worries often concern...
Những mối lo chính của ai đó thường liên quan đến...
"His primary worries often concern his children's education and future."
(Những mối lo chính của anh ấy thường liên quan đến giáo dục và tương lai của các con.)
-
To put one's primary worries aside
Gạt những mối lo chính sang một bên
"Let's put our primary worries aside for a moment and enjoy the holiday."
(Chúng ta hãy gạt những mối lo chính sang một bên một lát và tận hưởng kỳ nghỉ.)
-
The primary worries facing [someone/something]
Những mối lo chính mà [ai đó/cái gì đó] đang đối mặt
"The primary worries facing new businesses include funding and market competition."
(Những mối lo chính mà các doanh nghiệp mới đối mặt bao gồm vốn và cạnh tranh thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary worries
Tính từQuan trọng nhất; chủ yếu.
"His primary concern is his children's education."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her primary worries were about her children's education. |
Cô ấy nói rằng những lo lắng chính của cô ấy là về việc học hành của các con. |
| Phủ định | He said that he did not worry about the primary costs involved in the project. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không lo lắng về các chi phí chính liên quan đến dự án. |
| Nghi vấn | She asked what his primary worry was regarding the upcoming presentation. |
Cô ấy hỏi anh ấy lo lắng chính về điều gì liên quan đến bài thuyết trình sắp tới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary worries".
