main problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most important; principal.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất; chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main reason for the failure was lack of funding."
"Lý do chính cho sự thất bại là thiếu vốn."
-
"One of the main problems facing the company is debt."
"Một trong những vấn đề chính mà công ty đang đối mặt là nợ nần."
-
"These are the main problems that we need to address."
"Đây là những vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | main | chính, chủ yếu |
| Noun | mainstream | xu hướng chủ đạo |
| Noun | problem | vấn đề |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | problematize | đặt ra vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'main' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một sự vật, sự việc so với những cái khác. Nó mang ý nghĩa cốt yếu, không thể thiếu. So với 'important', 'main' mang tính quyết định hơn.
Danh từ 'problem' chỉ một tình huống khó khăn hoặc gây rắc rối, cần có giải pháp. Nó thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc cần được giải quyết. Khác với 'issue' có thể chỉ một vấn đề tranh cãi, 'problem' thường mang tính thực tiễn và cần giải quyết ngay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious main problems (những vấn đề chính nghiêm trọng)
-
major major main problems (những vấn đề chính lớn)
-
key key main problems (những vấn đề chính then chốt)
-
address address main problems (giải quyết những vấn đề chính)
-
solve solve main problems (giải quyết những vấn đề chính)
-
identify identify main problems (xác định những vấn đề chính)
Idioms
-
The heart of the problem
cốt lõi của vấn đề
"The heart of the problem is lack of funding."
(Cốt lõi của vấn đề là thiếu kinh phí.)
-
Get to the bottom of the problem
tìm hiểu tận gốc vấn đề
"We need to get to the bottom of the problem to find a solution."
(Chúng ta cần tìm hiểu tận gốc vấn đề để tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main problems
AdjectiveQuan trọng nhất; chủ yếu.
"The main reason for the failure was lack of funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main problems".
