(Top Banner Ad)
main problems
B1
Adjective B1 Chung

main problems

UK: /meɪn ˈprɒbləmz/ • US: /meɪn ˈprɑbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề chính những vấn đề chủ yếu các vấn đề quan trọng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important; principal.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất; chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main reason for the failure was lack of funding."

    "Lý do chính cho sự thất bại là thiếu vốn."

  • "One of the main problems facing the company is debt."

    "Một trong những vấn đề chính mà công ty đang đối mặt là nợ nần."

  • "These are the main problems that we need to address."

    "Đây là những vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun mainstream xu hướng chủ đạo
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize đặt ra vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus (great)
Old French
maigne (chief)
Middle English
mayn (principal)
English
main
English
problem

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maigne' (chính, chủ yếu). Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'chính'.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'vấn đề'. Nó liên quan đến một điều gì đó cần được giải quyết. Trong tiếng Anh, 'problem' dùng để chỉ một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi cần được trả lời.

Usage Note

Tính từ 'main' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một sự vật, sự việc so với những cái khác. Nó mang ý nghĩa cốt yếu, không thể thiếu. So với 'important', 'main' mang tính quyết định hơn.
Danh từ 'problem' chỉ một tình huống khó khăn hoặc gây rắc rối, cần có giải pháp. Nó thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc cần được giải quyết. Khác với 'issue' có thể chỉ một vấn đề tranh cãi, 'problem' thường mang tính thực tiễn và cần giải quyết ngay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main problems
  • serious serious main problems
    (những vấn đề chính nghiêm trọng)
  • major major main problems
    (những vấn đề chính lớn)
  • key key main problems
    (những vấn đề chính then chốt)
Verb + main problems
  • address address main problems
    (giải quyết những vấn đề chính)
  • solve solve main problems
    (giải quyết những vấn đề chính)
  • identify identify main problems
    (xác định những vấn đề chính)

Idioms

  • The heart of the problem

    cốt lõi của vấn đề

    "The heart of the problem is lack of funding."

    (Cốt lõi của vấn đề là thiếu kinh phí.)

  • Get to the bottom of the problem

    tìm hiểu tận gốc vấn đề

    "We need to get to the bottom of the problem to find a solution."

    (Chúng ta cần tìm hiểu tận gốc vấn đề để tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main problems

Adjective
Lật mặt

Quan trọng nhất; chủ yếu.

"The main reason for the failure was lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main problems".

Giải quyết vấn đề trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc giải quyết vấn đề thường được tiếp cận một cách trực tiếp và logic. Người ta thường tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp cụ thể. Tính hiệu quả và sự thực tế được coi trọng.

Tầm quan trọng của phân tích vấn đề

Trước khi giải quyết bất kỳ vấn đề chính nào, việc phân tích kỹ lưỡng là rất quan trọng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của vấn đề, xác định các yếu tố liên quan và đưa ra các giải pháp phù hợp nhất.