major issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serious problem or challenge.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc thách thức nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a major issue facing the world today."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay."
-
"Unemployment is a major issue in many countries."
"Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."
-
"Data security has become a major issue for companies."
"Bảo mật dữ liệu đã trở thành một vấn đề lớn đối với các công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'major issue' nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó cho thấy vấn đề này cần được giải quyết một cách ưu tiên và có thể gây ra ảnh hưởng lớn nếu không được xử lý. Khác với 'minor issue' (vấn đề nhỏ), 'major issue' đòi hỏi sự chú ý và nguồn lực đáng kể để giải quyết. 'Problem' là một từ đồng nghĩa nhưng 'major issue' thường dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và độ phức tạp của vấn đề.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ vấn đề liên quan đến cái gì đó (ví dụ: 'a major issue with the software'). 'in' được sử dụng khi vấn đề nằm trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'a major issue in the healthcare system'). 'regarding' được sử dụng để chỉ vấn đề liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'a major issue regarding climate change').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant major issue (vấn đề lớn đáng kể)
-
serious serious major issue (vấn đề lớn nghiêm trọng)
-
pressing pressing major issue (vấn đề lớn cấp bách)
-
address address a major issue (giải quyết một vấn đề lớn)
-
tackle tackle a major issue (giải quyết một vấn đề lớn)
-
face face a major issue (đối mặt với một vấn đề lớn)
Idioms
-
make a mountain out of a molehill
chuyện bé xé ra to
"He's making a mountain out of a molehill about the minor scratch on his car; it's not a major issue."
(Anh ta đang chuyện bé xé ra to về vết trầy xước nhỏ trên xe của mình; đó không phải là một vấn đề lớn.)
-
at issue
đang được bàn đến, đang tranh cãi
"The main point at issue is whether we can afford to hire more staff."
(Vấn đề chính đang được bàn đến là liệu chúng ta có đủ khả năng thuê thêm nhân viên hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major issue
Danh từ (cụm danh từ)Một vấn đề hoặc thách thức nghiêm trọng.
"Climate change is a major issue facing the world today."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think climate change wasn't a major issue. |
Mọi người từng nghĩ biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề lớn. |
| Phủ định | The government didn't use to address air pollution as a major issue. |
Chính phủ đã không từng giải quyết ô nhiễm không khí như một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Did the company use to consider employee well-being a major issue? |
Công ty có từng coi trọng sức khỏe của nhân viên là một vấn đề lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major issue".
