(Top Banner Ad)
major issue
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

major issue

UK: /ˈmeɪ.dʒər ˈɪʃ.uː/ • US: /ˈmeɪ.dʒɚ ˈɪʃ.uː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề lớn vấn đề nghiêm trọng vấn đề trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious problem or challenge.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc thách thức nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major issue facing the world today."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay."

  • "Unemployment is a major issue in many countries."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Data security has become a major issue for companies."

    "Bảo mật dữ liệu đã trở thành một vấn đề lớn đối với các công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá (quân đội)
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun issue vấn đề, sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Latin
exitus
English
issue

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn trong một nhóm. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'chính' hoặc 'quan trọng' như chúng ta sử dụng ngày nay. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn những cái khác cùng loại.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa 'vấn đề' hoặc 'điểm tranh cãi'. 'Issue' thường được dùng để chỉ một vấn đề cần được giải quyết hoặc thảo luận.

Usage Note

Cụm từ 'major issue' nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó cho thấy vấn đề này cần được giải quyết một cách ưu tiên và có thể gây ra ảnh hưởng lớn nếu không được xử lý. Khác với 'minor issue' (vấn đề nhỏ), 'major issue' đòi hỏi sự chú ý và nguồn lực đáng kể để giải quyết. 'Problem' là một từ đồng nghĩa nhưng 'major issue' thường dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và độ phức tạp của vấn đề.

Prepositions

with in regarding

'with' được sử dụng để chỉ vấn đề liên quan đến cái gì đó (ví dụ: 'a major issue with the software'). 'in' được sử dụng khi vấn đề nằm trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'a major issue in the healthcare system'). 'regarding' được sử dụng để chỉ vấn đề liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'a major issue regarding climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major issue
  • significant significant major issue
    (vấn đề lớn đáng kể)
  • serious serious major issue
    (vấn đề lớn nghiêm trọng)
  • pressing pressing major issue
    (vấn đề lớn cấp bách)
Verb + major issue
  • address address a major issue
    (giải quyết một vấn đề lớn)
  • tackle tackle a major issue
    (giải quyết một vấn đề lớn)
  • face face a major issue
    (đối mặt với một vấn đề lớn)

Idioms

  • make a mountain out of a molehill

    chuyện bé xé ra to

    "He's making a mountain out of a molehill about the minor scratch on his car; it's not a major issue."

    (Anh ta đang chuyện bé xé ra to về vết trầy xước nhỏ trên xe của mình; đó không phải là một vấn đề lớn.)

  • at issue

    đang được bàn đến, đang tranh cãi

    "The main point at issue is whether we can afford to hire more staff."

    (Vấn đề chính đang được bàn đến là liệu chúng ta có đủ khả năng thuê thêm nhân viên hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major issue

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vấn đề hoặc thách thức nghiêm trọng.

"Climate change is a major issue facing the world today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think climate change wasn't a major issue.
Mọi người từng nghĩ biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề lớn.
Phủ định
The government didn't use to address air pollution as a major issue.
Chính phủ đã không từng giải quyết ô nhiễm không khí như một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Did the company use to consider employee well-being a major issue?
Công ty có từng coi trọng sức khỏe của nhân viên là một vấn đề lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major issue".

Ưu tiên vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên các vấn đề lớn là rất quan trọng để giải quyết chúng một cách hiệu quả. Điều này thường bao gồm việc phân tích nguyên nhân gốc rễ và tìm ra các giải pháp phù hợp. Tránh né các 'major issue' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về sau.

Tranh luận chính trị

Trong các cuộc tranh luận chính trị, các ứng cử viên thường tập trung vào các 'major issue' mà cử tri quan tâm, chẳng hạn như kinh tế, y tế và giáo dục. Cách họ trình bày và giải quyết những vấn đề này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử.