serious concern
Cụm danh từ (noun phrase)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serious concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cảm giác lo lắng, bận tâm về một điều gì đó quan trọng; một vấn đề đáng kể cần được chú ý.
Definition (English Meaning)
A feeling of worry or anxiety about something important; a significant issue that requires attention.
Ví dụ Thực tế với 'Serious concern'
-
"There is serious concern about the increasing levels of pollution in the city."
"Có một mối lo ngại nghiêm trọng về mức độ ô nhiễm ngày càng tăng trong thành phố."
-
"The report raised serious concerns about the company's financial stability."
"Bản báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sự ổn định tài chính của công ty."
-
"Environmental groups have expressed serious concerns over the new mining project."
"Các nhóm môi trường đã bày tỏ những lo ngại nghiêm trọng về dự án khai thác mỏ mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Serious concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Serious concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. 'Concern' ở đây không chỉ là một sự lo lắng thông thường, mà là một mối quan tâm sâu sắc và đáng kể. Tính từ 'serious' làm tăng thêm trọng lượng và tính cấp bách của vấn đề được đề cập. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'about': thể hiện sự lo lắng trực tiếp về điều gì đó (e.g., 'There is serious concern about the environmental impact'). 'over': tương tự như 'about', nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài (e.g., 'Serious concern over the rising crime rates'). 'regarding': liên quan đến một vấn đề cụ thể (e.g., 'There is serious concern regarding the safety regulations').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Serious concern'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.