(Top Banner Ad)
serious concern
B2
Cụm danh từ (noun phrase) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

serious concern

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại nghiêm trọng quan ngại sâu sắc mối quan tâm đáng kể lo ngại lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of worry or anxiety about something important; a significant issue that requires attention.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lo lắng, bận tâm về một điều gì đó quan trọng; một vấn đề đáng kể cần được chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is serious concern about the increasing levels of pollution in the city."

    "Có một mối lo ngại nghiêm trọng về mức độ ô nhiễm ngày càng tăng trong thành phố."

  • "The report raised serious concerns about the company's financial stability."

    "Bản báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sự ổn định tài chính của công ty."

  • "Environmental groups have expressed serious concerns over the new mining project."

    "Các nhóm môi trường đã bày tỏ những lo ngại nghiêm trọng về dự án khai thác mỏ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Verb concern liên quan đến, làm bận tâm
Adjective concerned quan ngại, lo lắng
Adjective unconcerned không bận tâm, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius (grave, important)
Old French
serieux (serious, grave)
Middle English
serious (important, weighty)
Latin
concernere (to mix, mingle, pertain to)
Old French
concerner (to relate to, affect)
Middle English
concern (to relate to, to care about)

Nguồn gốc của 'Serious'

Từ 'serious' (nghiêm trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'quan trọng'. Ban đầu, nó ám chỉ những điều có trọng lượng, không thể coi nhẹ. Điều này giải thích tại sao 'serious' được dùng để mô tả những vấn đề cần được suy xét kỹ lưỡng và không đùa cợt.

Nguồn gốc của 'Concern'

Từ 'concern' (mối quan ngại) có gốc từ tiếng Latin 'concernere', ban đầu có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'liên quan đến'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'có liên quan tới ai đó' hoặc 'làm cho ai đó bận tâm', cuối cùng trở thành 'mối lo lắng' hoặc 'sự quan tâm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. 'Concern' ở đây không chỉ là một sự lo lắng thông thường, mà là một mối quan tâm sâu sắc và đáng kể. Tính từ 'serious' làm tăng thêm trọng lượng và tính cấp bách của vấn đề được đề cập. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.

Prepositions

about over regarding

'about': thể hiện sự lo lắng trực tiếp về điều gì đó (e.g., 'There is serious concern about the environmental impact'). 'over': tương tự như 'about', nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài (e.g., 'Serious concern over the rising crime rates'). 'regarding': liên quan đến một vấn đề cụ thể (e.g., 'There is serious concern regarding the safety regulations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious concern
  • growing growing serious concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng ngày càng tăng)
  • deep deep serious concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng sâu sắc)
  • grave grave serious concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng tột độ/nghiêm trọng)
  • major major serious concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng lớn)
  • real real serious concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng thực sự)
Verb + serious concern
  • express express serious concern
    (bày tỏ mối quan ngại nghiêm trọng)
  • raise raise serious concern
    (dấy lên mối quan ngại nghiêm trọng)
  • cause cause serious concern
    (gây ra mối quan ngại nghiêm trọng)
  • address address serious concern
    (giải quyết mối quan ngại nghiêm trọng)
  • voice voice serious concern
    (lên tiếng bày tỏ mối quan ngại nghiêm trọng)
Prepositional Phrase with serious concern
  • a matter of a matter of serious concern
    (một vấn đề đáng quan ngại nghiêm trọng)
  • a source of a source of serious concern
    (một nguồn gốc của mối quan ngại nghiêm trọng)

Idioms

  • cause for serious concern

    lý do/nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng

    "The sudden increase in unemployment figures is a cause for serious concern."

    (Sự gia tăng đột ngột trong số liệu thất nghiệp là một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng.)

  • view with serious concern

    coi với sự lo ngại nghiêm trọng

    "The government views the recent cyberattacks with serious concern."

    (Chính phủ coi các cuộc tấn công mạng gần đây với sự lo ngại nghiêm trọng.)

  • beyond serious concern

    vượt quá mức độ lo ngại nghiêm trọng (thường ám chỉ tình hình đã rất tệ)

    "The environmental damage is now beyond serious concern; it's a catastrophe."

    (Thiệt hại môi trường giờ đây đã vượt quá mức độ lo ngại nghiêm trọng; nó là một thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious concern

Cụm danh từ (noun phrase)
Lật mặt

Một cảm giác lo lắng, bận tâm về một điều gì đó quan trọng; một vấn đề đáng kể cần được chú ý.

"There is serious concern about the increasing levels of pollution in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental report, which revealed serious concerns about the river's pollution levels, was immediately sent to the authorities.
Báo cáo môi trường, cái mà tiết lộ những lo ngại nghiêm trọng về mức độ ô nhiễm của con sông, đã được gửi ngay lập tức cho chính quyền.
Phủ định
The company's response, which did not address the serious concerns raised by the community, was deemed inadequate.
Phản hồi của công ty, cái mà không giải quyết những lo ngại nghiêm trọng được nêu ra bởi cộng đồng, đã bị coi là không thỏa đáng.
Nghi vấn
Is this the policy that reflects the serious concerns we have regarding employee safety?
Đây có phải là chính sách phản ánh những lo ngại nghiêm trọng mà chúng ta có về sự an toàn của nhân viên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise in unemployment is a serious concern for the government.
Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với chính phủ.
Phủ định
It isn't a serious concern if we address the root causes of the problem.
Sẽ không phải là một mối quan tâm nghiêm trọng nếu chúng ta giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Nghi vấn
Is the lack of funding a serious concern for the project's future?
Liệu việc thiếu kinh phí có phải là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với tương lai của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious concern".

Sức mạnh trong ngôn ngữ ngoại giao và chính trị

Cụm từ 'serious concern' thường được sử dụng rộng rãi trong các tuyên bố chính thức của chính phủ, Liên Hợp Quốc, hoặc các tổ chức phi chính phủ. Nó là một cách lịch sự nhưng kiên quyết để bày tỏ sự không hài lòng, cảnh báo hoặc lo lắng sâu sắc về một tình huống mà không cần dùng đến ngôn ngữ quá gay gắt, giúp duy trì kênh đối thoại.

Bày tỏ sự lo ngại trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc bày tỏ 'serious concern' (mối quan ngại nghiêm trọng) là một cách quan trọng để thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm hoặc để nhấn mạnh mức độ rủi ro của một vấn đề. Nó cho thấy người nói đã suy nghĩ kỹ lưỡng và muốn vấn đề được giải quyết, thường được dùng trước khi đưa ra các biện pháp mạnh hơn.