significant problem
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Significant problem'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.
Definition (English Meaning)
Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.
Ví dụ Thực tế với 'Significant problem'
-
"The rising cost of living is a significant problem for many families."
"Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một vấn đề đáng kể đối với nhiều gia đình."
-
"Climate change presents a significant problem for future generations."
"Biến đổi khí hậu gây ra một vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."
-
"Unemployment remains a significant problem in the region."
"Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề đáng kể trong khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Significant problem'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: significant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Significant problem'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Significant thường được dùng để chỉ tầm quan trọng, quy mô hoặc ảnh hưởng lớn của một vấn đề. Nó mạnh hơn so với 'important' và nhấn mạnh đến những hậu quả có thể xảy ra. Nên sử dụng 'significant' khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của vấn đề.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Significant to' thường dùng để chỉ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng bởi vấn đề. Ví dụ: 'The environmental impact is significant to the local community.' 'Significant for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao vấn đề quan trọng. Ví dụ: 'This finding is significant for future research.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Significant problem'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.