(Top Banner Ad)
significant problem
B2
Tính từ B2 Tổng quát

significant problem

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đáng kể vấn đề nghiêm trọng vấn đề quan trọng khó khăn lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising cost of living is a significant problem for many families."

    "Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một vấn đề đáng kể đối với nhiều gia đình."

  • "Climate change presents a significant problem for future generations."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "Unemployment remains a significant problem in the region."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề đáng kể trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
problema
Latin
problema
Old French
probleme
English
problem
Latin
significare
Old French
signifier
English
significant

Nguồn gốc 'Problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'problema', có nghĩa là 'một vật được đặt ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi được đưa ra để giải quyết'. Nó gợi hình ảnh một chướng ngại vật cần được xử lý hoặc một câu hỏi hóc búa cần lời đáp.

Nguồn gốc 'Significant'

Từ 'significant' xuất phát từ tiếng Latin 'significare', mang nghĩa 'tạo dấu hiệu', 'chỉ ra' hoặc 'biểu thị'. Nó nhấn mạnh sự quan trọng, đáng chú ý hoặc có ảnh hưởng lớn của điều gì đó, bởi nó 'tạo ra một dấu ấn'.

Usage Note

Significant thường được dùng để chỉ tầm quan trọng, quy mô hoặc ảnh hưởng lớn của một vấn đề. Nó mạnh hơn so với 'important' và nhấn mạnh đến những hậu quả có thể xảy ra. Nên sử dụng 'significant' khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của vấn đề.
'Problem' là một từ phổ biến, chỉ một tình huống gây khó khăn hoặc cản trở mục tiêu. Kết hợp với 'significant' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

to for

'Significant to' thường dùng để chỉ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng bởi vấn đề. Ví dụ: 'The environmental impact is significant to the local community.' 'Significant for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao vấn đề quan trọng. Ví dụ: 'This finding is significant for future research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + [a] significant problem
  • pose pose a significant problem
    (đặt ra một vấn đề đáng kể)
  • face face a significant problem
    (đối mặt với một vấn đề đáng kể)
  • address address a significant problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề đáng kể)
  • overcome overcome a significant problem
    (vượt qua một vấn đề đáng kể)
  • solve solve a significant problem
    (giải quyết một vấn đề đáng kể)
  • tackle tackle a significant problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề đáng kể)
Adverb intensifying 'significant'
  • truly a truly significant problem
    (một vấn đề thực sự đáng kể)
  • very a very significant problem
    (một vấn đề rất đáng kể)
  • potentially a potentially significant problem
    (một vấn đề có khả năng đáng kể)

Idioms

  • a significant problem looms large

    một vấn đề đáng kể hiện ra lờ mờ/trở nên rõ ràng và cận kề

    "The increasing pollution is a significant problem looming large for coastal cities."

    (Tình trạng ô nhiễm gia tăng là một vấn đề đáng kể đang hiện ra rõ ràng đối với các thành phố ven biển.)

  • grapple with a significant problem

    vật lộn/đấu tranh với một vấn đề đáng kể

    "Researchers are grappling with a significant problem in finding a cure for the disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang vật lộn với một vấn đề đáng kể trong việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này.)

  • turn a blind eye to a significant problem

    nhắm mắt làm ngơ trước một vấn đề đáng kể

    "Authorities cannot turn a blind eye to the significant problem of homelessness in the city."

    (Các nhà chức trách không thể nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề vô gia cư đáng kể trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant problem

Tính từ
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.

"The rising cost of living is a significant problem for many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động nhận diện và giải quyết các 'vấn đề đáng kể' (significant problems) được đánh giá rất cao. Khả năng tìm ra giải pháp sáng tạo và hiệu quả thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ và năng lực lãnh đạo, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, khoa học và công nghệ.

Tinh thần 'có thể làm được'

Quan niệm về 'tinh thần có thể làm được' (can-do attitude) là một nét đặc trưng trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích mọi người đối mặt trực tiếp với 'vấn đề đáng kể', tin tưởng vào khả năng vượt qua thử thách và không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, thay vào đó là tìm kiếm giải pháp.