(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ significant problem
B2

significant problem

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đáng kể vấn đề nghiêm trọng vấn đề quan trọng khó khăn lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Significant problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.

Definition (English Meaning)

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Ví dụ Thực tế với 'Significant problem'

  • "The rising cost of living is a significant problem for many families."

    "Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một vấn đề đáng kể đối với nhiều gia đình."

  • "Climate change presents a significant problem for future generations."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "Unemployment remains a significant problem in the region."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề đáng kể trong khu vực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Significant problem'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

serious problem(vấn đề nghiêm trọng)
major problem(vấn đề lớn)
substantial problem(vấn đề đáng kể)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor problem(vấn đề nhỏ)
trivial problem(vấn đề không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Significant problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Significant thường được dùng để chỉ tầm quan trọng, quy mô hoặc ảnh hưởng lớn của một vấn đề. Nó mạnh hơn so với 'important' và nhấn mạnh đến những hậu quả có thể xảy ra. Nên sử dụng 'significant' khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của vấn đề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Significant to' thường dùng để chỉ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng bởi vấn đề. Ví dụ: 'The environmental impact is significant to the local community.' 'Significant for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao vấn đề quan trọng. Ví dụ: 'This finding is significant for future research.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Significant problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)