critical matter
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Critical matter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tình huống hoặc vấn đề cực kỳ quan trọng và đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc.
Definition (English Meaning)
A situation or issue that is extremely important and requires serious attention.
Ví dụ Thực tế với 'Critical matter'
-
"The patient's condition is now a critical matter requiring immediate surgery."
"Tình trạng của bệnh nhân hiện là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức."
-
"The environmental damage is a critical matter that needs to be addressed immediately."
"Thiệt hại về môi trường là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"Negotiations reached a critical point, and both sides had to make concessions."
"Các cuộc đàm phán đã đến một điểm quan trọng, và cả hai bên phải nhượng bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Critical matter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: critical
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Critical matter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'critical matter' nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, y tế, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà quyết định sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. So với 'important matter', 'critical matter' có mức độ quan trọng cao hơn nhiều, thường liên quan đến sự sống còn, thành bại, hoặc các yếu tố quyết định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề quan trọng: 'a critical matter of national security' (vấn đề quan trọng về an ninh quốc gia). 'to' được sử dụng để chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng cụ thể: 'a critical matter to the success of the project' (vấn đề quan trọng đối với sự thành công của dự án).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Critical matter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.