(Top Banner Ad)
critical matter
B2
Cụm danh từ B2 Chung

critical matter

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈmætə(r)/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng vấn đề then chốt vấn đề cấp bách sự việc hệ trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or issue that is extremely important and requires serious attention.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc vấn đề cực kỳ quan trọng và đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's condition is now a critical matter requiring immediate surgery."

    "Tình trạng của bệnh nhân hiện là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức."

  • "The environmental damage is a critical matter that needs to be addressed immediately."

    "Thiệt hại về môi trường là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "Negotiations reached a critical point, and both sides had to make concessions."

    "Các cuộc đàm phán đã đến một điểm quan trọng, và cả hai bên phải nhượng bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, then chốt, phê bình
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun matter vấn đề, chuyện, vật chất
Verb matter có ý nghĩa, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
Old French
critique
English
critical
English
matter

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Nó liên quan đến khả năng phân tích và đánh giá một cách khách quan. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'quan trọng', 'then chốt' hoặc 'mang tính phê bình'.

Nguồn gốc của 'Matter'

Từ 'matter' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', nghĩa là 'vật chất', 'chất liệu'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn là 'vấn đề', 'chuyện'. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'vấn đề', 'chuyện', 'vật chất'.

Usage Note

Cụm từ 'critical matter' nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, y tế, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà quyết định sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. So với 'important matter', 'critical matter' có mức độ quan trọng cao hơn nhiều, thường liên quan đến sự sống còn, thành bại, hoặc các yếu tố quyết định.

Prepositions

of to

'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề quan trọng: 'a critical matter of national security' (vấn đề quan trọng về an ninh quốc gia). 'to' được sử dụng để chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng cụ thể: 'a critical matter to the success of the project' (vấn đề quan trọng đối với sự thành công của dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + critical matter
  • serious serious critical matter
    (vấn đề nghiêm trọng, vấn đề hệ trọng)
  • urgent urgent critical matter
    (vấn đề khẩn cấp, vấn đề cấp bách)
  • sensitive sensitive critical matter
    (vấn đề nhạy cảm)
Động từ + critical matter
  • address address a critical matter
    (giải quyết một vấn đề quan trọng)
  • resolve resolve a critical matter
    (giải quyết một vấn đề then chốt)
  • investigate investigate a critical matter
    (điều tra một vấn đề quan trọng)

Idioms

  • At a critical juncture

    ở một bước ngoặt quan trọng

    "The company is at a critical juncture and needs to make some important decisions."

    (Công ty đang ở một bước ngoặt quan trọng và cần đưa ra một vài quyết định quan trọng.)

  • Of critical importance

    có tầm quan trọng then chốt

    "This information is of critical importance to the investigation."

    (Thông tin này có tầm quan trọng then chốt đối với cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical matter

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc vấn đề cực kỳ quan trọng và đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc.

"The patient's condition is now a critical matter requiring immediate surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was considering the environmental damage a critical matter when the protests started.
Chính phủ đang xem xét thiệt hại môi trường là một vấn đề nghiêm trọng khi các cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
The negotiators were not treating the deadline as a critical matter, which led to delays.
Các nhà đàm phán đã không coi thời hạn là một vấn đề nghiêm trọng, điều này dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Were they regarding the company's financial situation as a critical matter before the bankruptcy?
Có phải họ đã xem xét tình hình tài chính của công ty là một vấn đề nghiêm trọng trước khi phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical matter".

Tính Khẩn Cấp trong Ra Quyết Định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết 'critical matters' thường được ưu tiên hàng đầu và đòi hỏi phản ứng nhanh chóng. Điều này phản ánh giá trị của sự hiệu quả và khả năng hành động dứt khoát.