(Top Banner Ad)
court decision
B2
Danh từ B2 Luật pháp

court decision

UK: /kɔːt dɪˈsɪʒən/ • US: /kɔːrt dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định của tòa án phán quyết của tòa án quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A determination or ruling made by a court or judge regarding a legal matter.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc phán quyết được đưa ra bởi một tòa án hoặc thẩm phán liên quan đến một vấn đề pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court decision overturned the previous ruling."

    "Quyết định của tòa án đã bác bỏ phán quyết trước đó."

  • "The court decision was met with widespread criticism."

    "Quyết định của tòa án đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi."

  • "The Supreme Court's decision set a new precedent."

    "Quyết định của Tòa án Tối cao đã tạo ra một tiền lệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court tòa án
Noun courtroom phòng xử án
Noun courthouse tòa nhà tòa án
Verb decide quyết định, xét xử
Adjective decisive quyết đoán, mang tính quyết định
Adverb decisively một cách quả quyết, dứt khoát
Adjective undecided chưa được quyết định, còn do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors (enclosed yard) →
Old French
cort →
Middle English
court
Latin
decidere (to cut off) → decisio →
Late Middle English
decision

Nguồn gốc từ 'Court' (Tòa án)

Từ 'court' ban đầu không có nghĩa là tòa án. Nó bắt nguồn từ 'cohors' trong tiếng Latin, có nghĩa là một 'khu đất có rào chắn'. Dần dần, nó được dùng để chỉ sân trong của các cung điện hoàng gia. Vì vua chúa và các vị quan thường xét xử các vụ việc ngay tại sân này, nên 'court' dần mang ý nghĩa là nơi thực thi công lý.

Nguồn gốc từ 'Decision' (Quyết định)

Từ 'decision' có một gốc từ rất mạnh mẽ. Nó xuất phát từ 'decidere' trong tiếng Latin, là sự kết hợp của 'de-' (off - cắt đứt) và 'caedere' (to cut - cắt). Vì vậy, đưa ra một 'decision' có nghĩa đen là 'cắt đứt' mọi sự do dự và không chắc chắn để đi đến một kết luận cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'court decision' đề cập đến kết quả chính thức của một vụ kiện hoặc một thủ tục tố tụng. Nó thường mang tính ràng buộc và có thể được kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn. Khác với 'judgment' (bản án), 'court decision' có thể bao gồm nhiều loại quyết định khác nhau, không nhất thiết phải là phán quyết cuối cùng của vụ án.

Prepositions

on in regarding

‘on’ thường được dùng để chỉ chủ đề chính của quyết định (ví dụ: a court decision on immigration). ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc vụ việc cụ thể (ví dụ: the court decision in the Smith case). ‘regarding’ tương tự như ‘on’, nhưng có phần trang trọng hơn (ví dụ: a court decision regarding intellectual property).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + court decision
  • final court decision
    (phán quyết cuối cùng của tòa án)
  • unanimous court decision
    (phán quyết đồng thuận của tòa án (tất cả thẩm phán đều đồng ý))
  • landmark court decision
    (phán quyết mang tính bước ngoặt)
  • controversial court decision
    (phán quyết gây tranh cãi)
Verb + court decision
  • reach a court decision
    (đi đến một phán quyết của tòa án)
  • appeal a court decision
    (kháng cáo một phán quyết của tòa án)
  • uphold a court decision
    (giữ nguyên (y án) một phán quyết của tòa án)
  • overturn a court decision
    (lật lại (hủy bỏ) một phán quyết của tòa án)
  • await a court decision
    (chờ đợi một phán quyết của tòa án)

Idioms

  • the court of public opinion

    tòa án dư luận (sự phán xét, đánh giá của công chúng)

    "Even though he was acquitted, he was found guilty in the court of public opinion."

    (Dù được tuyên trắng án, anh ta vẫn bị kết tội trước tòa án dư luận.)

  • a split decision

    một quyết định không đồng thuận (khi hội đồng xét xử có ý kiến trái chiều)

    "The judges reached a split decision, with two in favor and one against."

    (Các thẩm phán đã đưa ra một phán quyết không đồng thuận, với hai người ủng hộ và một người phản đối.)

  • the ball is in your court

    đến lượt bạn hành động/quyết định

    "I've given you my final offer. Now, the ball is in your court."

    (Tôi đã đưa ra lời đề nghị cuối cùng của mình. Bây giờ, đến lượt anh quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court decision

Danh từ
Lật mặt

Quyết định hoặc phán quyết được đưa ra bởi một tòa án hoặc thẩm phán liên quan đến một vấn đề pháp lý.

"The court decision overturned the previous ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court decision affected many lives.
Quyết định của tòa án đã ảnh hưởng đến nhiều cuộc sống.
Phủ định
Seldom has a court decision been so controversial as this one.
Hiếm khi có một quyết định của tòa án nào lại gây tranh cãi như quyết định này.
Nghi vấn
Should a court decision be appealed, the process can be lengthy.
Nếu một quyết định của tòa án bị kháng cáo, quá trình này có thể kéo dài.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will have been awaiting the court decision for weeks before it's finally announced.
Các luật sư sẽ đã chờ đợi quyết định của tòa án trong nhiều tuần trước khi nó được công bố chính thức.
Phủ định
The defendant won't have been expecting a favorable court decision given the overwhelming evidence against them.
Bị cáo sẽ không kỳ vọng một quyết định có lợi từ tòa án khi có quá nhiều bằng chứng chống lại họ.
Nghi vấn
Will the investors have been analyzing the potential impact of the court decision on the company's stock price?
Liệu các nhà đầu tư có đang phân tích tác động tiềm tàng của quyết định tòa án đến giá cổ phiếu của công ty không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Supreme Court has issued its decision on the case.
Tòa án Tối cao đã đưa ra quyết định của mình về vụ án.
Phủ định
The judge has not announced the court decision yet.
Thẩm phán vẫn chưa công bố quyết định của tòa án.
Nghi vấn
Has the court made a decision on the appeal?
Tòa án đã đưa ra quyết định về kháng cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court decision".

Án Lệ (Precedent) trong Hệ thống Thông Luật

Ở các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Mỹ, Canada, các 'court decisions' (phán quyết của tòa) từ các vụ án trước đó, đặc biệt là từ tòa án cấp cao, có vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng trở thành 'án lệ' (precedent), bắt buộc các tòa án cấp dưới phải tuân theo khi xét xử các vụ việc tương tự trong tương lai. Điều này khác với hệ thống Dân luật (Civil Law) như ở Việt Nam, nơi luật pháp được hệ thống hóa trong các bộ luật là nguồn luật chính.

Phán quyết mang tính bước ngoặt (Landmark Decisions)

Một số phán quyết của tòa án có tầm ảnh hưởng lớn đến mức chúng thay đổi cả xã hội hoặc cách diễn giải luật pháp. Chúng được gọi là 'landmark court decisions'. Ví dụ nổi tiếng là vụ 'Brown v. Board of Education' (1954) của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, đã tuyên bố việc phân biệt chủng tộc trong các trường công là vi hiến, góp phần quan trọng vào phong trào dân quyền.