(Top Banner Ad)
minority view
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Xã hội học, Luật

minority view

UK: /maɪˈnɒrəti vjuː/ • US: /məˈnɔːrəti vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến thiểu số quan điểm thiểu số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion held by a relatively small number of people, often differing from the prevailing or majority opinion.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến được giữ bởi một số lượng người tương đối nhỏ, thường khác với ý kiến phổ biến hoặc ý kiến của đa số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although the majority supported the new policy, the minority view raised important concerns about its potential impact on small businesses."

    "Mặc dù đa số ủng hộ chính sách mới, ý kiến thiểu số đã nêu lên những lo ngại quan trọng về tác động tiềm tàng của nó đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The committee considered both the majority and minority views before making a final decision."

    "Ủy ban đã xem xét cả quan điểm của đa số và thiểu số trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "In a democracy, it's important to respect the minority view, even if you disagree with it."

    "Trong một nền dân chủ, điều quan trọng là phải tôn trọng ý kiến của thiểu số, ngay cả khi bạn không đồng ý với nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số, số ít
Adjective minor Nhỏ hơn, không quan trọng bằng
Noun majority Đa số
Verb view Xem, nhìn, coi
Noun viewpoint Quan điểm, góc nhìn
Noun viewer Người xem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
minorité
English
minority
Latin
videre
Old French
vue
English
view
English
minority view

Nguồn gốc của 'minority view'

Cụm từ 'minority view' ghép từ 'minority' (số ít, thiểu số) và 'view' (quan điểm, góc nhìn). 'Minority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor' nghĩa là 'nhỏ hơn', chỉ một nhóm người hoặc ý kiến chiếm số ít. 'View' đến từ tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy), ban đầu chỉ hành động nhìn, sau này phát triển nghĩa thành 'quan điểm' hay 'cách nhìn nhận'. Khi kết hợp, 'minority view' mô tả một quan điểm, ý kiến hoặc cách nhìn nhận chỉ được ủng hộ bởi một nhóm người nhỏ hơn so với đa số.

Usage Note

Cụm từ 'minority view' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tranh luận, thảo luận, hoặc khi một quan điểm khác biệt cần được trình bày. Nó nhấn mạnh rằng quan điểm này không phổ biến nhưng vẫn đáng được xem xét. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn giản là phản ánh sự khác biệt về số lượng người ủng hộ. So sánh với 'dissenting opinion' (ý kiến bất đồng), 'minority view' có thể rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến quyết định pháp lý.

Prepositions

on regarding about

'on', 'regarding', 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà quan điểm thiểu số liên quan đến. Ví dụ: 'the minority view on climate change', 'the minority view regarding the new policy', 'the minority view about the election results'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority view
  • strong strong minority view
    (quan điểm thiểu số mạnh mẽ/kiên quyết)
  • significant significant minority view
    (quan điểm thiểu số đáng kể)
  • vocal vocal minority view
    (quan điểm thiểu số được lên tiếng/biểu đạt)
  • dissenting dissenting minority view
    (quan điểm thiểu số phản đối/không đồng tình)
Verb + minority view
  • express express a minority view
    (bày tỏ một quan điểm thiểu số)
  • hold hold a minority view
    (giữ một quan điểm thiểu số)
  • represent represent a minority view
    (đại diện cho một quan điểm thiểu số)
  • respect respect a minority view
    (tôn trọng một quan điểm thiểu số)
  • dismiss dismiss a minority view
    (gạt bỏ/bác bỏ một quan điểm thiểu số)
Prepositional Phrase / Noun phrase with minority view
  • the minority view is that the minority view is that...
    (quan điểm thiểu số cho rằng...)
  • contrary to the majority view contrary to the majority view
    (trái ngược với quan điểm đa số)

Idioms

  • take a minority view

    có một quan điểm thiểu số; theo một quan điểm thiểu số

    "She often takes a minority view in team meetings, offering unique perspectives."

    (Cô ấy thường có quan điểm thiểu số trong các cuộc họp nhóm, đưa ra những góc nhìn độc đáo.)

  • be in the minority view

    thuộc về quan điểm thiểu số; là ý kiến của số ít

    "His proposal was in the minority view, but it sparked an interesting debate."

    (Đề xuất của anh ấy thuộc về quan điểm thiểu số, nhưng nó đã khơi mào một cuộc tranh luận thú vị.)

  • give voice to the minority view

    lên tiếng cho quan điểm thiểu số

    "It's important to give voice to the minority view, even if it's unpopular."

    (Điều quan trọng là phải lên tiếng cho quan điểm thiểu số, ngay cả khi nó không được ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority view

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý kiến được giữ bởi một số lượng người tương đối nhỏ, thường khác với ý kiến phổ biến hoặc ý kiến của đa số.

"Although the majority supported the new policy, the minority view raised important concerns about its potential impact on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee adopted the minority view after further consideration.
Ủy ban đã chấp nhận quan điểm thiểu số sau khi xem xét thêm.
Phủ định
The survey did not reflect the minority view on the matter.
Cuộc khảo sát không phản ánh quan điểm thiểu số về vấn đề này.
Nghi vấn
Does the report accurately represent the minority view?
Báo cáo có trình bày chính xác quan điểm thiểu số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority view".

Sức mạnh của Quan điểm thiểu số trong Dân chủ

Trong một xã hội dân chủ, việc tôn trọng và lắng nghe quan điểm thiểu số là rất quan trọng. Mặc dù không phải lúc nào quan điểm này cũng được chấp nhận ngay lập tức, nhưng đôi khi chúng lại chứa đựng những ý tưởng đổi mới hoặc cảnh báo cần thiết, cuối cùng có thể trở thành quan điểm của đa số và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.

Bảo vệ Quyền tự do ngôn luận

Quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đảm bảo rằng mọi người, kể cả những người có quan điểm thiểu số, đều có thể bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị trừng phạt. Điều này giúp ngăn chặn sự chuyên chế của đa số và khuyến khích tư duy đa chiều.