(Top Banner Ad)
prevailing view
C1
Noun Phrase C1 Chung (General)

prevailing view

UK: /prɪˈveɪlɪŋ vjuː/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm phổ biến ý kiến chủ đạo chủ trương chung quan điểm thịnh hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most widely accepted or common opinion or belief at a particular time.

Vietnamese Meaning

Quan điểm, ý kiến, hay niềm tin phổ biến, được chấp nhận rộng rãi nhất tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing view among scientists is that climate change is largely caused by human activity."

    "Quan điểm phổ biến trong giới khoa học là biến đổi khí hậu phần lớn là do hoạt động của con người gây ra."

  • "Despite the evidence, the prevailing view was that the Earth was flat."

    "Bất chấp bằng chứng, quan điểm phổ biến vẫn là Trái Đất phẳng."

  • "The prevailing view in the company is that we need to cut costs."

    "Quan điểm phổ biến trong công ty là chúng ta cần cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thịnh hành, chiếm ưu thế, thắng thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành (mang tính tổng quát hơn 'prevailing')
Noun prevalence sự thịnh hành, tỷ lệ phổ biến
Noun view quan điểm, cái nhìn
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Verb view nhìn, xem xét, coi là

Synonyms

dominant opinion (ý kiến thống trị)accepted wisdom (quan điểm được chấp nhận rộng rãi)mainstream thought (tư tưởng chủ đạo)

Antonyms

minority view (ý kiến thiểu số)unconventional view (quan điểm khác thường)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere (to be very strong, have supremacy)
Old French
prevaloir
English
prevail (Verb)
English
prevailing (Adjective, from 'prevail')
Latin
videre (to see)
Old French
vue (a sight, view)
English
view (Noun)

Nguồn gốc 'Prevailing View'

'Prevailing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalere' nghĩa là 'có sức mạnh hơn, chiếm ưu thế'. Còn 'view' xuất phát từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn', sau đó là tiếng Pháp cổ 'vue' nghĩa là 'cái nhìn, quan điểm'. Khi kết hợp, 'prevailing view' mô tả một quan điểm đang 'chiếm ưu thế', 'thịnh hành' hoặc 'phổ biến rộng rãi' trong một cộng đồng hay xã hội vào một thời điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ "prevailing view" thường được sử dụng để chỉ một quan điểm thống trị trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc trong xã hội nói chung. Nó mang ý nghĩa rằng quan điểm này có ảnh hưởng lớn và được nhiều người ủng hộ. Khác với "common opinion" (ý kiến chung) ở chỗ "prevailing view" nhấn mạnh vào sự thống trị và ảnh hưởng của ý kiến đó hơn là chỉ đơn thuần là sự phổ biến. Nó có thể chỉ một quan điểm đang dần mất đi sự ủng hộ, hoặc một quan điểm mới nổi lên.

Prepositions

on about regarding

"Prevailing view on/about/regarding": Dùng để chỉ quan điểm phổ biến về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: The prevailing view on climate change is that it is a serious threat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing view
  • widespread the widespread prevailing view
    (quan điểm phổ biến rộng rãi)
  • current the current prevailing view
    (quan điểm phổ biến hiện tại)
  • dominant the dominant prevailing view
    (quan điểm chiếm ưu thế nhất)
Verb + prevailing view
  • challenge to challenge the prevailing view
    (thách thức quan điểm phổ biến)
  • reflect to reflect the prevailing view
    (phản ánh quan điểm phổ biến)
  • shape to shape the prevailing view
    (định hình quan điểm phổ biến)
Prevailing view + Verb
  • holds that The prevailing view holds that...
    (Quan điểm phổ biến cho rằng...)
  • suggests that The prevailing view suggests that...
    (Quan điểm phổ biến gợi ý rằng...)

Idioms

  • run counter to the prevailing view

    đi ngược lại, trái với quan điểm phổ biến

    "Her research findings run counter to the prevailing view in the scientific community."

    (Kết quả nghiên cứu của cô ấy đi ngược lại quan điểm phổ biến trong cộng đồng khoa học.)

  • the prevailing view holds that...

    quan điểm phổ biến cho rằng...

    "The prevailing view holds that economic growth is essential for poverty reduction."

    (Quan điểm phổ biến cho rằng tăng trưởng kinh tế là yếu tố thiết yếu để giảm nghèo.)

  • depart from the prevailing view

    đi chệch, không theo quan điểm phổ biến

    "He was brave enough to depart from the prevailing view and present a new theory."

    (Anh ấy đã đủ dũng cảm để đi chệch khỏi quan điểm phổ biến và trình bày một lý thuyết mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing view

Noun Phrase
Lật mặt

Quan điểm, ý kiến, hay niềm tin phổ biến, được chấp nhận rộng rãi nhất tại một thời điểm cụ thể.

"The prevailing view among scientists is that climate change is largely caused by human activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing view".

Sức mạnh của Sự Đồng Thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'prevailing view' thường đại diện cho sự đồng thuận chung (consensus) hoặc quan điểm của đa số người dân tại một thời điểm nhất định. Nó có thể hình thành các chuẩn mực xã hội, luật pháp, hoặc định hướng khoa học. Hiểu được 'prevailing view' giúp chúng ta nhận thức được luồng tư tưởng chính trong xã hội.

Thách Thức Quan Điểm Phổ Biến

Lịch sử phát triển của nhân loại thường gắn liền với những cá nhân hay nhóm người dám 'thách thức quan điểm phổ biến' (challenge the prevailing view). Từ Galileo Galilei với thuyết nhật tâm đến các phong trào đòi quyền bình đẳng, việc đặt câu hỏi hoặc đưa ra ý tưởng mới đối lập với 'prevailing view' là động lực quan trọng cho sự tiến bộ và đổi mới xã hội.