(Top Banner Ad)
majority view
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

majority view

UK: /məˈdʒɒrəti vjuː/ • US: /məˈdʒɔːrəti vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm của đa số ý kiến của số đông chủ trương của phần lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion or belief held by the greater number of people in a group.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc niềm tin được số đông người trong một nhóm ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The majority view is that the company should invest in renewable energy."

    "Quan điểm của đa số là công ty nên đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The majority view in the committee was to reject the proposal."

    "Quan điểm của đa số trong ủy ban là bác bỏ đề xuất."

  • "Despite some opposition, the majority view prevailed."

    "Mặc dù có một số phản đối, quan điểm của đa số đã thắng thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority đa số
Adjective major chính, lớn
Adverb majorly chủ yếu, phần lớn
Verb view nhìn, xem xét; quan điểm
Noun viewer người xem

Synonyms

prevailing opinion (ý kiến chiếm ưu thế)general consensus (sự đồng thuận chung)dominant viewpoint (quan điểm chủ đạo)

Antonyms

Related Words

public opinion (dư luận)popular vote (phiếu bầu phổ thông)consensus (sự đồng thuận)

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majorité
English
majority
English
view

Nguồn gốc của 'Majority'

Từ 'majority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior,' có nghĩa là 'lớn hơn.' Ban đầu, nó chỉ đơn giản ám chỉ số lượng lớn hơn. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ nhóm người lớn hơn trong một tập thể, và cuối cùng, ý nghĩa này trở thành nghĩa chính của từ này. 'View' có nghĩa là 'quan điểm', một từ quen thuộc với nhiều người. Ghép lại, 'majority view' chỉ quan điểm của đa số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ý kiến, quan điểm, hoặc quyết định được đa số thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội đồng thuận. Nó nhấn mạnh sự thống nhất và sức mạnh của ý kiến chung. Khác với 'popular opinion' (ý kiến phổ biến) có thể mang tính nhất thời và không đại diện cho một nhóm cụ thể, 'majority view' thể hiện sự đồng thuận vững chắc hơn trong một tập thể đã được xác định.

Prepositions

on regarding about

'on' dùng khi nói về chủ đề mà quan điểm số đông tập trung vào (The majority view on climate change...). 'regarding' và 'about' dùng tương tự như 'on', nhưng trang trọng hơn (The majority view regarding the new policy...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majority view
  • prevailing prevailing majority view
    (quan điểm đa số đang thịnh hành)
  • dominant dominant majority view
    (quan điểm đa số chiếm ưu thế)
  • general general majority view
    (quan điểm đa số chung)
Verb + majority view
  • reflect reflect the majority view
    (phản ánh quan điểm đa số)
  • represent represent the majority view
    (đại diện cho quan điểm đa số)
  • support support the majority view
    (ủng hộ quan điểm đa số)
  • challenge challenge the majority view
    (thách thức quan điểm đa số)

Idioms

  • The will of the majority

    Ý chí của đa số

    "The government should act according to the will of the majority."

    (Chính phủ nên hành động theo ý chí của đa số.)

  • Go against the grain (of the majority view)

    Đi ngược lại (quan điểm của đa số)

    "His opinion went against the grain of the majority view."

    (Ý kiến của anh ấy đi ngược lại quan điểm của đa số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majority view

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc niềm tin được số đông người trong một nhóm ủng hộ.

"The majority view is that the company should invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majority view".

Dân chủ và Quan Điểm Đa Số

Trong các xã hội dân chủ, 'quan điểm đa số' thường có vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và quyết định của chính phủ. Tuy nhiên, cũng cần bảo vệ quyền lợi của thiểu số và đảm bảo rằng mọi quan điểm đều được lắng nghe. Đôi khi, bảo vệ quyền lợi của thiểu số còn quan trọng hơn cả tuân theo quan điểm đa số.