(Top Banner Ad)
prevailing opinion
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

prevailing opinion

UK: /prɪˈveɪlɪŋ əˈpɪnjən/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến thịnh hành quan điểm phổ biến luồng ý kiến chủ đạo ý kiến chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion that is generally held at a particular time.

Vietnamese Meaning

Ý kiến, quan điểm đang thịnh hành, phổ biến hoặc chiếm ưu thế tại một thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing opinion is that the economy will improve next year."

    "Ý kiến phổ biến hiện nay là nền kinh tế sẽ được cải thiện vào năm tới."

  • "Despite the evidence, the prevailing opinion remained unchanged."

    "Mặc dù có bằng chứng, ý kiến thịnh hành vẫn không thay đổi."

  • "The prevailing opinion among economists is that a recession is likely."

    "Ý kiến phổ biến trong giới kinh tế gia là khả năng xảy ra suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thịnh hành, thắng thế, chiếm ưu thế
Noun prevalence sự thịnh hành, sự phổ biến
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành, lan rộng
Verb opine bày tỏ ý kiến, phát biểu
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến

Synonyms

common belief (niềm tin phổ biến)general consensus (sự đồng thuận chung)dominant view (quan điểm thống trị)

Antonyms

minority view (quan điểm thiểu số)unconventional opinion (ý kiến khác thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
English
prevail

Nguồn gốc 'Prevail'

Từ 'prevail' (thịnh hành, thắng thế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevalere', ghép bởi 'prae-' (trước, trội hơn) và 'valere' (khỏe mạnh, có giá trị). Nghĩa gốc là 'rất mạnh mẽ, vượt qua, chinh phục'. Khi trở thành 'prevailing', nó mang nghĩa 'chiếm ưu thế, phổ biến nhất' trong một thời điểm cụ thể.

Nguồn gốc 'Opinion'

'Opinion' (ý kiến, quan điểm) có gốc từ tiếng Latin 'opinio', mang nghĩa 'suy đoán, niềm tin, quan điểm'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'opinion'. Khi kết hợp với 'prevailing', nó tạo thành 'ý kiến được số đông chấp nhận và thịnh hành'.

Sự kết hợp 'Prevailing Opinion'

Sự kết hợp giữa 'prevailing' (phổ biến, chiếm ưu thế) và 'opinion' (ý kiến, quan điểm) tạo ra một cụm từ mô tả 'ý kiến, quan điểm được phần lớn mọi người trong một nhóm, xã hội chấp nhận hoặc tin tưởng tại một thời điểm nhất định'. Nó thể hiện một sự đồng thuận hoặc xu hướng tư duy chung.

Usage Note

Cụm từ 'prevailing opinion' thường được sử dụng để chỉ quan điểm hoặc niềm tin được nhiều người chấp nhận và tuân theo trong một cộng đồng, xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó có thể phản ánh sự đồng thuận, xu hướng tư tưởng chủ đạo hoặc nhận thức chung về một vấn đề nào đó. Khác với 'popular opinion' (ý kiến phổ biến) có thể chỉ đơn thuần là ý kiến được nhiều người thích, 'prevailing opinion' mang tính chất có sức ảnh hưởng, chi phối hành vi và suy nghĩ của đám đông.

Prepositions

on about regarding in

Các giới từ này được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc vấn đề mà 'prevailing opinion' đang đề cập đến. Ví dụ: 'The prevailing opinion on climate change' (Ý kiến thịnh hành về biến đổi khí hậu). 'The prevailing opinion in the scientific community' (Ý kiến thịnh hành trong cộng đồng khoa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + prevailing opinion
  • widespread widespread prevailing opinion
    (ý kiến phổ biến rộng rãi đang thịnh hành)
  • general general prevailing opinion
    (ý kiến chung đang thịnh hành)
  • current current prevailing opinion
    (ý kiến thịnh hành hiện tại)
  • dominant dominant prevailing opinion
    (ý kiến thịnh hành chiếm ưu thế)
Động từ + prevailing opinion
  • challenge challenge the prevailing opinion
    (thách thức ý kiến đang thịnh hành)
  • reflect reflect the prevailing opinion
    (phản ánh ý kiến đang thịnh hành)
  • go against go against the prevailing opinion
    (đi ngược lại ý kiến đang thịnh hành)
  • shape shape the prevailing opinion
    (định hình ý kiến đang thịnh hành)
Prevailing opinion + Động từ
  • holds that The prevailing opinion holds that...
    (Ý kiến thịnh hành cho rằng...)
  • suggests that The prevailing opinion suggests that...
    (Ý kiến thịnh hành gợi ý rằng...)

Idioms

  • go against the prevailing opinion

    đi ngược lại ý kiến phổ biến/thịnh hành

    "It takes courage to go against the prevailing opinion."

    (Cần có dũng khí để đi ngược lại ý kiến phổ biến.)

  • buck the prevailing opinion

    thách thức, chống lại ý kiến phổ biến/thịnh hành

    "Scientists often have to buck the prevailing opinion to make new discoveries."

    (Các nhà khoa học thường phải thách thức ý kiến phổ biến để tạo ra những khám phá mới.)

  • the tide of prevailing opinion

    làn sóng ý kiến phổ biến/thịnh hành

    "She tried to turn the tide of prevailing opinion with her new research."

    (Cô ấy đã cố gắng thay đổi làn sóng ý kiến phổ biến bằng nghiên cứu mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing opinion

Danh từ
Lật mặt

Ý kiến, quan điểm đang thịnh hành, phổ biến hoặc chiếm ưu thế tại một thời điểm nhất định.

"The prevailing opinion is that the economy will improve next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing opinion is that the project will succeed.
Ý kiến phổ biến là dự án sẽ thành công.
Phủ định
The prevailing opinion is not always correct.
Ý kiến phổ biến không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Is the prevailing opinion in favor of the new law?
Ý kiến phổ biến có ủng hộ luật mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election results are announced, political analysts will have been debating the prevailing opinion for weeks.
Vào thời điểm kết quả bầu cử được công bố, các nhà phân tích chính trị sẽ đã tranh luận về ý kiến chiếm ưu thế trong nhiều tuần.
Phủ định
The company won't have been ignoring the prevailing opinion regarding their new product launch for long before making adjustments.
Công ty sẽ không phớt lờ ý kiến phổ biến về việc ra mắt sản phẩm mới của họ quá lâu trước khi thực hiện các điều chỉnh.
Nghi vấn
Will the public have been holding the prevailing opinion on climate change for the next decade?
Liệu công chúng sẽ duy trì quan điểm phổ biến về biến đổi khí hậu trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing opinion".

Sức mạnh của Dư luận

Trong các xã hội dân chủ, 'ý kiến thịnh hành' (prevailing opinion) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công, các giá trị xã hội và thậm chí cả hành vi cá nhân. Nó thường được hình thành qua truyền thông, thảo luận công khai và các cuộc khảo sát, phản ánh quan điểm chung của số đông. Dư luận có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc là rào cản đối với những ý tưởng mới.

Dám đi ngược dòng

Lịch sử đầy rẫy những cá nhân đã thay đổi thế giới bằng cách thách thức 'ý kiến thịnh hành'. Từ Galileo với thuyết nhật tâm cho đến những nhà hoạt động xã hội như Martin Luther King Jr., việc dám đi ngược lại số đông và đưa ra những ý tưởng mới mẻ thường là động lực cho sự tiến bộ và đổi mới. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì và khả năng thuyết phục để thay đổi nhận thức chung.