make no difference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have no effect or importance.
Vietnamese Meaning
Không có tác dụng, không quan trọng, không gây ảnh hưởng gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It makes no difference what you say, I'm still going."
"Bạn nói gì cũng vô ích thôi, tôi vẫn sẽ đi."
-
"Whether we go by bus or train makes no difference to me."
"Việc chúng ta đi bằng xe buýt hay tàu hỏa không có gì khác biệt đối với tôi."
-
"The doctor said that the new medicine would make no difference."
"Bác sĩ nói rằng loại thuốc mới sẽ không tạo ra sự khác biệt nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Make | Tạo ra, làm |
| Noun | Difference | Sự khác biệt |
| Adjective | Different | Khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc lựa chọn không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào đối với kết quả hoặc tình hình hiện tại. Nó có thể được dùng để biểu thị sự thờ ơ, vô ích hoặc không liên quan.
Prepositions
Khi 'make no difference' đi kèm với giới từ 'to', nó thường ám chỉ rằng điều gì đó không tạo ra sự khác biệt cho một người hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: 'It makes no difference to me.' (Điều đó không có ý nghĩa gì với tôi.). Khi 'make no difference' đi kèm với giới từ 'for', nó thường được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó không mang lại lợi ích hoặc không cải thiện tình hình cho một người hoặc một sự vật cụ thể. Ví dụ: 'This treatment makes no difference for him.' (Phương pháp điều trị này không có tác dụng với anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really make no difference (thực sự không tạo ra sự khác biệt nào)
-
Ultimately ultimately make no difference (cuối cùng thì cũng không tạo ra sự khác biệt nào)
-
It It makes no difference (Điều đó không tạo ra sự khác biệt nào)
Idioms
-
It makes no difference to me
Điều đó không quan trọng với tôi.
"It makes no difference to me whether we go to the beach or the mountains."
(Việc chúng ta đi biển hay đi núi không quan trọng với tôi.)
-
Make all the difference
Tạo ra sự khác biệt lớn.
"A little bit of effort can make all the difference."
(Một chút nỗ lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make no difference
Thành ngữKhông có tác dụng, không quan trọng, không gây ảnh hưởng gì.
"It makes no difference what you say, I'm still going."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His effort made no difference: the project still failed. |
Nỗ lực của anh ấy không tạo ra sự khác biệt: dự án vẫn thất bại. |
| Phủ định | The weather made no difference to our plans: we were staying inside anyway. |
Thời tiết không tạo ra sự khác biệt nào cho kế hoạch của chúng tôi: dù sao thì chúng tôi cũng ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Did her complaint make any difference: was the issue resolved? |
Lời phàn nàn của cô ấy có tạo ra sự khác biệt nào không: vấn đề đã được giải quyết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make no difference".
