(Top Banner Ad)
have no effect
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

have no effect

UK: hæv nəʊ ɪˈfɛkt • US: hæv noʊ ɪˈfɛkt

Nghĩa tiếng Việt

không có tác dụng vô hiệu không ảnh hưởng không có kết quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not produce any change or result.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra bất kỳ sự thay đổi hoặc kết quả nào; không có tác dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had no effect on reducing traffic congestion."

    "Chính sách mới không có tác dụng trong việc giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "The medication had no effect on his symptoms."

    "Thuốc không có tác dụng đối với các triệu chứng của anh ấy."

  • "His words had no effect on her decision."

    "Lời nói của anh ấy không có tác dụng gì đến quyết định của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, kết quả, hiệu quả
Verb effect gây ra, thực hiện, tạo ra
Verb affect gây ảnh hưởng, tác động
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adjective ineffective không hiệu quả
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English
effect

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'một kết quả đã được thực hiện'. Nó xuất phát từ động từ 'efficere', mang ý nghĩa 'hoàn thành, làm ra'. Vì vậy, khi chúng ta nói 'have no effect', chúng ta đang muốn diễn tả rằng một hành động hoặc sự vật nào đó không mang lại bất kỳ kết quả, sự thay đổi hay tác động mong muốn nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vô hiệu quả của một hành động, biện pháp hoặc yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tác động, sự trơ lì trước ảnh hưởng. So với 'have no impact', 'have no effect' có thể được dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn, nhưng về cơ bản ý nghĩa tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) + have no effect
  • medicine The medicine had no effect on her pain.
    (Thuốc không có tác dụng gì với cơn đau của cô ấy.)
  • advice All our advice seemed to have no effect on him.
    (Tất cả lời khuyên của chúng tôi dường như không có tác dụng với anh ấy.)
  • warnings The warnings from the police had no effect on the protestors.
    (Những lời cảnh báo từ cảnh sát không có tác dụng gì với những người biểu tình.)
  • efforts Their efforts to persuade him had no effect.
    (Những nỗ lực thuyết phục anh ấy của họ không có hiệu quả.)
Trạng từ (Adverb) + have no effect
  • completely The therapy completely had no effect.
    (Liệu pháp này hoàn toàn không có tác dụng.)
  • virtually His apologies virtually had no effect on her anger.
    (Lời xin lỗi của anh ấy hầu như không có tác dụng gì đối với sự tức giận của cô.)
  • largely The new policy largely had no effect on unemployment rates.
    (Chính sách mới phần lớn không có tác dụng gì đối với tỷ lệ thất nghiệp.)
have no effect + Giới từ (Preposition)
  • on The rain had no effect on the drought.
    (Cơn mưa không có tác dụng gì đối với hạn hán.)
  • on His criticisms had no effect on her confidence.
    (Những lời chỉ trích của anh ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.)

Idioms

  • fall on deaf ears

    lọt vào tai này ra tai kia, không được lắng nghe, không được chú ý

    "Their pleas for help fell on deaf ears."

    (Những lời cầu xin giúp đỡ của họ không được ai lắng nghe.)

  • like water off a duck's back

    như nước đổ đầu vịt, không có tác dụng gì, không ảnh hưởng gì

    "Criticism about his work is like water off a duck's back to him."

    (Những lời chỉ trích về công việc của anh ấy như nước đổ đầu vịt đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no effect

Cụm động từ
Lật mặt

Không tạo ra bất kỳ sự thay đổi hoặc kết quả nào; không có tác dụng.

"The new policy had no effect on reducing traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no effect".

Truyền thuyết Sisyphus: Biểu tượng của sự vô ích

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus là một vị vua bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng cứ đến đỉnh thì tảng đá lại tự động lăn xuống chân đồi. Công việc lặp đi lặp lại không bao giờ kết thúc này là một biểu tượng mạnh mẽ cho những nỗ lực 'không có tác dụng' hoặc vô ích. Nó thể hiện sự tuyệt vọng khi một người làm việc cật lực nhưng không thể đạt được kết quả mong muốn, một cảm giác quen thuộc với những gì 'have no effect' muốn truyền tải.

Ý nghĩa của 'công sức đổ sông đổ biển'

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, có những thành ngữ diễn tả ý tưởng về một hành động không mang lại kết quả, tương tự như 'have no effect'. Ví dụ, trong tiếng Việt có câu 'công sức đổ sông đổ biển' hoặc 'ném đá ao bèo', đều nói về những nỗ lực hoặc đầu tư mà không thu lại được gì, hoàn toàn vô ích. Điều này cho thấy cảm giác thất vọng khi một việc không đạt hiệu quả là một trải nghiệm phổ biến của con người.