have no effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tạo ra bất kỳ sự thay đổi hoặc kết quả nào; không có tác dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy had no effect on reducing traffic congestion."
"Chính sách mới không có tác dụng trong việc giảm tắc nghẽn giao thông."
-
"The medication had no effect on his symptoms."
"Thuốc không có tác dụng đối với các triệu chứng của anh ấy."
-
"His words had no effect on her decision."
"Lời nói của anh ấy không có tác dụng gì đến quyết định của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | ảnh hưởng, kết quả, hiệu quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, tạo ra |
| Verb | affect | gây ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vô hiệu quả của một hành động, biện pháp hoặc yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tác động, sự trơ lì trước ảnh hưởng. So với 'have no impact', 'have no effect' có thể được dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn, nhưng về cơ bản ý nghĩa tương đương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medicine The medicine had no effect on her pain. (Thuốc không có tác dụng gì với cơn đau của cô ấy.)
-
advice All our advice seemed to have no effect on him. (Tất cả lời khuyên của chúng tôi dường như không có tác dụng với anh ấy.)
-
warnings The warnings from the police had no effect on the protestors. (Những lời cảnh báo từ cảnh sát không có tác dụng gì với những người biểu tình.)
-
efforts Their efforts to persuade him had no effect. (Những nỗ lực thuyết phục anh ấy của họ không có hiệu quả.)
-
completely The therapy completely had no effect. (Liệu pháp này hoàn toàn không có tác dụng.)
-
virtually His apologies virtually had no effect on her anger. (Lời xin lỗi của anh ấy hầu như không có tác dụng gì đối với sự tức giận của cô.)
-
largely The new policy largely had no effect on unemployment rates. (Chính sách mới phần lớn không có tác dụng gì đối với tỷ lệ thất nghiệp.)
-
on The rain had no effect on the drought. (Cơn mưa không có tác dụng gì đối với hạn hán.)
-
on His criticisms had no effect on her confidence. (Những lời chỉ trích của anh ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.)
Idioms
-
fall on deaf ears
lọt vào tai này ra tai kia, không được lắng nghe, không được chú ý
"Their pleas for help fell on deaf ears."
(Những lời cầu xin giúp đỡ của họ không được ai lắng nghe.)
-
like water off a duck's back
như nước đổ đầu vịt, không có tác dụng gì, không ảnh hưởng gì
"Criticism about his work is like water off a duck's back to him."
(Những lời chỉ trích về công việc của anh ấy như nước đổ đầu vịt đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no effect
Cụm động từKhông tạo ra bất kỳ sự thay đổi hoặc kết quả nào; không có tác dụng.
"The new policy had no effect on reducing traffic congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no effect".
