not matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be important or significant
Vietnamese Meaning
có ý nghĩa, quan trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It doesn't matter what they say; just focus on your goals."
"Không quan trọng họ nói gì; chỉ cần tập trung vào mục tiêu của bạn."
-
"Whether you agree or disagree does not matter."
"Việc bạn đồng ý hay không đồng ý không quan trọng."
-
"It doesn't matter if we win or lose, as long as we try our best."
"Không quan trọng chúng ta thắng hay thua, miễn là chúng ta cố gắng hết mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | vấn đề, vật chất, sự việc |
| Verb | matter | quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu |
| Adjective | material | thuộc vật chất, quan trọng |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
| Adjective | immaterial | không quan trọng, phi vật chất |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'not', cụm từ 'not matter' thể hiện sự không quan trọng, không ảnh hưởng, hoặc không tạo ra sự khác biệt. Sắc thái nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có giá trị hoặc tác động đáng kể.
Prepositions
Thường đi sau 'matter' khi nói đến ai/cái gì quan trọng với ai đó (Ví dụ: It doesn't matter *to* me).
Collocations (Từ đi kèm)
-
It It doesn't matter. (Nó không quan trọng / Không thành vấn đề.)
-
Does it Does it matter? (Nó có quan trọng không?)
-
really It really doesn't matter. (Thực sự nó không quan trọng.)
-
much It doesn't matter much. (Nó không quan trọng lắm.)
-
to me It doesn't matter to me. (Đối với tôi thì nó không quan trọng.)
-
whether Whether it's true or not, it doesn't matter. (Dù điều đó có đúng hay không, nó cũng không quan trọng.)
-
if It doesn't matter if you're late. (Bạn có đến muộn cũng không sao.)
-
as long as As long as you tried your best, the outcome doesn't matter. (Chỉ cần bạn đã cố gắng hết sức, kết quả không quan trọng.)
-
what What he thinks doesn't matter. (Điều anh ấy nghĩ không quan trọng.)
Idioms
-
No matter what/who/where/when/how
Bất kể điều gì/ai/ở đâu/khi nào/bằng cách nào (diễn tả sự không thay đổi, không ảnh hưởng bởi hoàn cảnh)
"No matter what happens, I'll be there for you."
(Dù có chuyện gì xảy ra, tớ vẫn sẽ ở bên cậu.)
-
It's no matter.
Không thành vấn đề / Đừng bận tâm (thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi)
"Thank you for your help. - It's no matter, I was happy to assist."
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. - Không thành vấn đề, tôi rất vui được giúp đỡ.)
-
What does it matter?
Thì có gì quan trọng đâu? (câu hỏi tu từ mang ý nghĩa phủ định sự quan trọng của điều gì đó)
"He might be late. - What does it matter? The meeting hasn't started yet."
(Anh ấy có thể đến muộn. - Thì có gì quan trọng đâu? Cuộc họp còn chưa bắt đầu mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not matter
Động từcó ý nghĩa, quan trọng
"It doesn't matter what they say; just focus on your goals."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to think good grades mattered a lot, but now her perspective has changed. |
Cô ấy từng nghĩ điểm tốt rất quan trọng, nhưng giờ quan điểm của cô ấy đã thay đổi. |
| Phủ định | He didn't use to think success mattered, but now he is very ambitious. |
Anh ấy đã từng không nghĩ thành công là quan trọng, nhưng giờ anh ấy rất tham vọng. |
| Nghi vấn | Did it use to matter to you what other people thought? |
Trước đây bạn có quan tâm đến những gì người khác nghĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not matter".
