(Top Banner Ad)
not matter
A2
Động từ A2 Chung

not matter

UK: /ˈmætə(r)/ • US: /ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

không quan trọng không thành vấn đề không có gì khác biệt chẳng sao cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be important or significant

Vietnamese Meaning

có ý nghĩa, quan trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It doesn't matter what they say; just focus on your goals."

    "Không quan trọng họ nói gì; chỉ cần tập trung vào mục tiêu của bạn."

  • "Whether you agree or disagree does not matter."

    "Việc bạn đồng ý hay không đồng ý không quan trọng."

  • "It doesn't matter if we win or lose, as long as we try our best."

    "Không quan trọng chúng ta thắng hay thua, miễn là chúng ta cố gắng hết mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter vấn đề, vật chất, sự việc
Verb matter quan trọng, có ý nghĩa
Noun material vật liệu, tài liệu
Adjective material thuộc vật chất, quan trọng
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective immaterial không quan trọng, phi vật chất
Noun materialism chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia (wood, substance, material)
Old French
matere (subject, substance, importance)
Middle English
matere (subject of discussion, material, importance)
English
matter (to be of importance, consequence)

Nguồn gốc của 'not matter'

Cụm từ 'not matter' được hình thành từ động từ 'matter' và từ phủ định 'not'. Động từ 'matter' có gốc từ tiếng Latin 'materia' (nghĩa là 'vật liệu, nguyên liệu'), qua tiếng Pháp cổ 'matere' (nghĩa là 'chủ đề, vấn đề') rồi đến tiếng Anh với nghĩa 'có tầm quan trọng, đáng kể'. Từ 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' ('không một chút nào'), dùng để phủ định hành động. Khi kết hợp, 'not matter' diễn tả ý nghĩa 'không quan trọng', 'không thành vấn đề' hoặc 'không đáng bận tâm'.

Usage Note

Khi đi với 'not', cụm từ 'not matter' thể hiện sự không quan trọng, không ảnh hưởng, hoặc không tạo ra sự khác biệt. Sắc thái nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có giá trị hoặc tác động đáng kể.

Prepositions

to

Thường đi sau 'matter' khi nói đến ai/cái gì quan trọng với ai đó (Ví dụ: It doesn't matter *to* me).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases (Những cụm từ thường gặp)
  • It It doesn't matter.
    (Nó không quan trọng / Không thành vấn đề.)
  • Does it Does it matter?
    (Nó có quan trọng không?)
  • really It really doesn't matter.
    (Thực sự nó không quan trọng.)
  • much It doesn't matter much.
    (Nó không quan trọng lắm.)
  • to me It doesn't matter to me.
    (Đối với tôi thì nó không quan trọng.)
With Conjunctions/Clauses (Với liên từ/mệnh đề)
  • whether Whether it's true or not, it doesn't matter.
    (Dù điều đó có đúng hay không, nó cũng không quan trọng.)
  • if It doesn't matter if you're late.
    (Bạn có đến muộn cũng không sao.)
  • as long as As long as you tried your best, the outcome doesn't matter.
    (Chỉ cần bạn đã cố gắng hết sức, kết quả không quan trọng.)
  • what What he thinks doesn't matter.
    (Điều anh ấy nghĩ không quan trọng.)

Idioms

  • No matter what/who/where/when/how

    Bất kể điều gì/ai/ở đâu/khi nào/bằng cách nào (diễn tả sự không thay đổi, không ảnh hưởng bởi hoàn cảnh)

    "No matter what happens, I'll be there for you."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, tớ vẫn sẽ ở bên cậu.)

  • It's no matter.

    Không thành vấn đề / Đừng bận tâm (thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi)

    "Thank you for your help. - It's no matter, I was happy to assist."

    (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. - Không thành vấn đề, tôi rất vui được giúp đỡ.)

  • What does it matter?

    Thì có gì quan trọng đâu? (câu hỏi tu từ mang ý nghĩa phủ định sự quan trọng của điều gì đó)

    "He might be late. - What does it matter? The meeting hasn't started yet."

    (Anh ấy có thể đến muộn. - Thì có gì quan trọng đâu? Cuộc họp còn chưa bắt đầu mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not matter

Động từ
Lật mặt

có ý nghĩa, quan trọng

"It doesn't matter what they say; just focus on your goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think good grades mattered a lot, but now her perspective has changed.
Cô ấy từng nghĩ điểm tốt rất quan trọng, nhưng giờ quan điểm của cô ấy đã thay đổi.
Phủ định
He didn't use to think success mattered, but now he is very ambitious.
Anh ấy đã từng không nghĩ thành công là quan trọng, nhưng giờ anh ấy rất tham vọng.
Nghi vấn
Did it use to matter to you what other people thought?
Trước đây bạn có quan tâm đến những gì người khác nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not matter".

Tầm quan trọng của việc buông bỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các triết lý về lối sống và phát triển bản thân, việc nhận ra và buông bỏ những điều không quan trọng ('not matter') được xem là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó giúp con người giảm bớt căng thẳng, lo lắng và tập trung vào những giá trị cốt lõi, những điều thực sự có ý nghĩa trong cuộc sống.

Khái niệm 'Don't sweat the small stuff'

Thành ngữ 'Don't sweat the small stuff' (Đừng bận tâm những chuyện nhỏ nhặt) là một lời khuyên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, phản ánh tư tưởng rằng không nên lãng phí năng lượng, thời gian vào những vấn đề nhỏ bé, không đáng kể ('not matter'). Điều này khuyến khích mọi người giữ bình tĩnh và nhìn nhận mọi việc theo một góc độ rộng hơn, tập trung vào các mục tiêu lớn lao hơn.